| Đoạn từ hộ ông Hậu Hồng thôn 3, thửa 201, tờ bản đồ số 9, đến hộ ông Sâm Hiên thôn 3, thửa 307 tờ số 09 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm BA số 5 thôn 4 (thửa 433, tờ bản đồ 14) đến thửa 33, tờ bản đồ 19 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Tình Thanh thôn 1 đến hộ ông Hội khu 1 (thửa 54 đến thửa 73, tờ bản đồ số 4). Ngõ 413 đường Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Phục thôn 1 đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu 1 (thửa 77 đến thửa 72, tờ bản đồ số 4). Ngõ 405 đường Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ bản đồ 12) đến hộ ông Thuỵ Hào thôn 2 (thửa 326, tờ bản đồ 8), Ngõ 26 Đường Lê Văn An | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống Nổ Đá đến Nhà văn hoá thôn Thanh Trung 3 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 113, tờ bản đồ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - thửa 91, tờ bản đồ số 15 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 03, tờ bản đồ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - thửa 64, tờ bản đồ số 15 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoan từ ông Lê Thọ Tuấn thửa đất số 208, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Nguyễn Xuân Toán thửa đất số 162, tờ bản đồ 10 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoan Từ nhà ông Tài thửa số 165, tờ bản đồ số 10 đến hộ ông Lê Trọng Nam thửa 121, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 97 tờ 15 (hộ ông Trần Văn Quân) - thửa 85 tờ 15 (hộ ông Minh Cần) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 178 tờ 10 - Hộ Lê Hào Quang - thửa 363 tờ 15 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 33 tờ 14 đến thửa 92 tờ 14 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Ninh K4 thửa đất số 69, tờ bản đồ 19 đến nhà ông Nguyễn Văn Hoa thửa đất số 119, tờ bản đồ số 20 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 561, tờ bản đồ 14 dến thửa 22 tờ 19 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 116 tờ 20 đến thửa 119 tờ 20 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 80, tờ bản đồ 20 đến thửa 19, tờ bản đồ 20 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 156 đến thửa 122 tờ số 9 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 92 tờ 15 đến thửa 88 tờ 15 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 04 đến nhà ông Hội khu 1 thửa số 73, tờ bản đồ số 04 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tình Oanh thôn 5, thửa 57, tờ bản đồ số 20 đến hộ Anh Tuấn thửa 126, tờ bản đồ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89, tờ bản đồ số 20 đến hộ ông Trường thôn 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 86, tờ bản đồ 20 đến thửa 114, tờ bản đồ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Hùng Tuấn thôn 5 (thửa 102, tờ bản đồ 20) đến thửa 133, tờ bản đồ 20. Ngõ 51/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh thôn 5 (thửa 20, tờ bản đồ 20) đến hộ ông Mạch Quang Tâm thôn 5 (thửa 110, tờ bản đồ 15). Ngõ 32/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh thôn 5 (thửa 14, tờ bản đồ 20) đến thửa 124, tờ bản đồ 15. Ngõ 60/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khánh thôn 4 (thửa 38, tờ bản đồ 20) đến ông Diệp thôn 5 (thửa 99, tờ bản đồ 20). Ngõ 79/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ bản đồ số 15) đến ông Tình Tuyết (thửa 48, tờ bản đồ 15), thôn 4, Ngõ 84/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Biển Sinh (thửa 424, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Kiệt Đãi (thửa 364, tờ bản đồ 14), thôn 4 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hương Thu thôn 4 (thửa 416, tờ bản đồ số) đến thửa 18, tờ bản đồ 15. Ngõ 144/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Kiên Tuyết thôn (thửa 370, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Hưng Cầm (thửa 147, tờ bản đồ 14). Ngõ 154/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh thôn 4 (thửa 306, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Xuân Hân (thửa 201, tờ bản đồ 14). Ngõ 180/Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ bản đồ 14) đến thửa 546, tờ bản đồ 14 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành đến giáp đất xã Lương Sơn | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ bà Chính Bình thôn 1 thửa 154 đến thửa 145, tờ bản đồ số 5. Ngõ 37 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất thị trấn (cũ) đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm (thửa 664, tờ bản đồ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm (thửa 291, tờ bản đồ 23), đến nhà bà Ngân (thửa 311, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Long (thửa 364, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Phú (thửa 686, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Đồng (thửa 670, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Côn (thửa 529, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Sự (thửa 524, tờ bản đồ 23) thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 166, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Mão (thửa 11, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ lô C01 đến lô C46 | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Hạnh Chân, thôn Trung Chính (thửa 148, tờ bản đồ 30), đến nhà ông Hà Đình Tuyên, thôn Trung Chính (thửa 239, tờ bản đồ 30) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Trần Tiến Báu, thôn thôn Chính (thửa 178, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Nguyễn Văn Bảy, thôn Trung Chính (thửa 28, tờ bản đồ 29) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đăng Thủy (thửa 963, tờ bản đồ 18) đến hộ ông Hoàng Trung Thành (thửa 912, tờ bản đồ 18) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thanh giáp bà Soạn Ten (thửa 49,tờ bản đồ 23) thôn Hưng Long đến nhà ông Thiết (thửa 1036, tờ bản đồ 18), thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ bản đồ 23) đến Hợp tác xã chế biến Lâm sản Ngọc Phụng. | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ bản đồ số 10), đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ bản đồ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thắng (thửa 469, tờ bản đồ 10) đến nhà ong Quyết (thửa 480, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |