| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Cẩm (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 15.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp thị trấn Thường Xuân Hợp tác xã mua bán Xuân Dương (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 14.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thiệp (thửa 413) đến Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 13.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng (cũ) đến nhà ông Phong (thửa 452, tờ bản đồ 23), xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 13.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 493, tờ bản đồ 13 đến nhà ông Bắc Hóa, tờ bản đồ 13 | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp thị trấn (cũ) đến nhà ông Cầm Bá Dậu (thửa 270, tờ bản đồ 29) | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà Lâm Hạnh (thửa 504, tờ bản đồ 30) thôn 3 Thống Nhất | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trụ sở UBND thị trấn (cũ) (thửa 167, tờ bản đồ 13) đến hộ ông Trọng, tờ 18 khu 4 | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Bái Thượng đến ông Bá (thửa 60, tờ bản đồ 40) thôn 1 Thống Nhất | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Thắng (thửa 92, tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Từ lô CL1.11 đến lô CL 1.21 | Đất ở tại nông thôn | 9.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hộ ông Cành thửa 335, tờ bản đồ 31 thôn Thống Nhất 3 | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ ông Cầm Bá Thước (thửa 287, tờ bản đồ tờ 29) đến nhà ông Trịnh Văn Bốn (thửa 648, tờ bản đồ 29) | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Trung tâm y tế (thửa 67, tờ bản đồ 09) đến hộ ông Lương Đình Luyện (thửa 272, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Loan thửa 415, tờ bản đồ 09 đến hộ ông Hiền Dung thửa 271, tờ bản đồ 09 | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Từ lô CL2.11 đến Lô CL 2.19 | Đất ở tại nông thôn | 8.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ quán bà Tình Lan thôn 2 (thửa 7, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 8.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lan 3, thửa 364, tờ bản đồ số 9 đến thửa 117, tờ bản đồ số 04 | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Bình Căn khu 3 (thửa 253, tờ bản đồ 09) đến hộ ông Lê Ngọc Dũng thôn 3 (thửa 146, tờ bản đồ 9) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ lô C01 đến lô C46 | Đất ở tại nông thôn | 7.600.000 | — | — | — | — |
| Từ lô C34 đến lô C45 | Đất ở tại nông thôn | 7.100.000 | — | — | — | — |
| Từ lô C04 đến lô C15 | Đất ở tại nông thôn | 7.100.000 | — | — | — | — |
| Từ lô D17 đến lô D31 | Đất ở tại nông thôn | 7.100.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTA01 đến lô BTA05 | Đất ở tại nông thôn | 7.100.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTA06 đến lô BTA11 | Đất ở tại nông thôn | 7.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) đến ông Mười (thửa 35, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi đến Nhà văn hóa thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 6.521.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 6.521.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến đường vào Trường Mầm non thôn 4 (Đường lê Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ | 6.114.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTB06 đến BTB10 | Đất ở tại nông thôn | 6.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi đến Nhà văn hóa thôn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5.869.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5.869.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến đường vào Trường Mầm non thôn 4 (Đường lê Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5.502.000 | — | — | — | — |
| Từ lô A01 đến lô A16 | Đất ở tại nông thôn | 5.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 67 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 44, tờ bản đồ số 5 đến thửa 120, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Cát thôn 3 (thửa 48, tờ bản đồ 14 đến hộ ông Thiểm thôn 3 (thửa 39, tờ bản đồ 14) ngõ 20 đường Nguyễn Trãi | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 172 tờ 13 đến thửa 167 tờ 13 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp thửa đất hộ ông Lương Thanh Nhàn đến Trường bắn Huyện đội | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hoặc (cũ) thửa 132, tờ bản đồ số 9 đến thửa 162, tờ bản đồ 05, đất hộ bà Ngoan | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Dũng Thuỷ (thửa 174, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Sơn Thiêm (thửa 256, tờ bản đồ 13), Ngõ 51 đường Lê Văn An | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Pán thôn 2 (thửa 443, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ bản đồ số 10) đến Cầu Tràn thôn Xuân Thành | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Luận Thành (gần Cầu Tổ Rồng) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Cẩm (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.891.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Cẩm (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.402.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trụ sở UBND thị trấn (cũ) (thửa 167, tờ bản đồ 13) đến hộ ông Trọng, tờ 18 khu 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.400.000 | — | — | — | — |
| Ngõ 04 đường Cầm Bá Thước, từ thửa 563, tờ bản đồ số 9 đến thửa 345, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.108.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 182, tờ bản đồ 9, đến thửa số 6, tờ bản đồ 9. | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |