| Đoạn tiếp theo đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Vành Mấc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 242 tờ 4 đến thửa 291 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 639 tờ 4 đến thửa 636 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 412 tờ bản đồ số 40 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 72 tờ bản đồ số 21 (Phạm Hữu Thắng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 527 tờ 4 đến thửa 387 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 302 tờ 4 đến thửa 175 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 95 tờ 4 đến thửa 58 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 409 tờ 4 đến thửa 336 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 241 tờ 4 đến thửa 291 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1719 tờ 10 đến thửa 1668 tờ 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1654 tờ 10 đến thửa 1756 tờ 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1722 tờ 10 đến thửa 1569 tờ 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 663 tờ 10 đến thửa 72 tờ 17 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1685 tờ 9 đến thửa 1739 tờ 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 454 tờ 10 đến thửa 614 tờ 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 638 tờ 9 đến thửa 1002 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 183 tờ 9 đến thửa 218 tờ 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 26 tờ 9 đến thửa 21 tờ 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 77 tờ 9 đến thửa 78 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 870 tờ 9 đến thửa 745 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 665 tờ 9 đến thửa 796 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 79 tờ 9 đến thửa 99 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 118 tờ 9 đến thửa 131 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 440 tờ 9 đến thửa 443 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Thửa 113, tờ bản đồ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - thửa 91, tờ bản đồ số 15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 582.000 | — | — | — | — |
| Thửa 03, tờ bản đồ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - thửa 64, tờ bản đồ số 15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 582.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tấn (thửa 123, tờ bản đồ 16) đến nhà ông Ngọc (thửa 5, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng xã Ngọc Phụng | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm (thửa 291, tờ bản đồ 23), đến nhà bà Ngân (thửa 311, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 157.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thắng (thửa 469, tờ bản đồ 10) đến nhà ong Quyết (thửa 480, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 157.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đinh Văn Nam thửa 79, tờ bản đồ 20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ông Kiểm thửa 250, tờ bản đồ 30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lê Hữu Chung (thửa 658, tờ bản đồ 04), đến thửa 453, tờ bản đồ 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Công Ninh (thửa 527, tờ bản đồ 04), đến nhà ông Đỗ Văn Báu (thửa đất 365, tờ bản đồ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Nhạn (thửa 326, tờ bản đồ 04), đến nhà bà Lê Thị Hải (thửa 246, tờ bản đồ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Hữu Hiên (thửa 816, tờ bản đồ 04), đến nhà ông Đào Quang Sáu (thửa 680, tờ bản đồ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ bản đồ số 10), đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ bản đồ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Nha (thửa 260, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ bản đồ 10) đến thửa 487 tờ 11 | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Thục (thửa 37, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tấn (thửa 123, tờ bản đồ 16) đến nhà ông Ngọc (thửa 5, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng xã Ngọc Phụng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ bản đồ 18) đến nhà ông Lê Văn Cận (thửa 206, tờ bản đồ 25), thôn Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ bản đồ 18) đến nhà ông Lê Văn Cận (thửa 206, tờ bản đồ 25), thôn Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đăng Thủy (thửa 963, tờ bản đồ 18) đến hộ ông Hoàng Trung Thành (thửa 912, tờ bản đồ 18) | Đất thương mại, dịch vụ | 183.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đăng Thủy (thửa 963, tờ bản đồ 18) đến hộ ông Hoàng Trung Thành (thửa 912, tờ bản đồ 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 183.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 22.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi đến Nhà văn hóa thôn 2 | Đất ở tại nông thôn | 19.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất thị trấn (cũ) đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm (thửa 664, tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn | 16.000.000 | — | — | — | — |