| Từ thửa 1007, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1053, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1145, tờ bản đồ số 22 đến thửa 938, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1143, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1048, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1094, tờ bản đồ số 22 đến thửa 2, tờ bản đồ số 21 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1180, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1173, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1192, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1219, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1182, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1282, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1188, tờ bản đồ số 22 đến thửa 3, tờ bản đồ số 28 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1152, tờ bản đồ số 22 đến thửa 76, tờ bản đồ số 27 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1186, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1157, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Có thửa 26, tờ bản đồ 29 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 215, tờ bản đồ số 15 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên đến nhà ông Trịnh Xuân Vụ, vòng lên ông Trịnh Văn Thiệu, thôn Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên đến nhà ông Lưu Thanh Xuyến, thôn Trung Chính (thửa 272, tờ bản đồ 30) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Ân (thửa 50, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Thỏa (thửa 165, tờ bản đồ 29) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ cầu Đòn đến Nhà văn hóa thôn Tiến Sơn 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh (thửa 316, tờ bản đồ 44), đến hộ ông Hà Văn Tiến ra ngã ba (thửa 539, tờ bản đồ 44) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Hồng Phong thôn Xuân Quang, đến nhà ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chiến thôn 2 đến trạm Y tế xã mới | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Luận Thành (gần Cầu Tổ Rồng) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Bái Thượng đến ông Bá (thửa 60, tờ bản đồ 40) thôn 1 Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 67 tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lan 3, thửa 364, tờ bản đồ số 9 đến thửa 117, tờ bản đồ số 04 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Từ Trung tâm y tế (thửa 67, tờ bản đồ 09) đến hộ ông Lương Đình Luyện (thửa 272, tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp đường Cầm Bá Thước đến thửa đất hộ ông Lương Văn Nhàn | Đất thương mại, dịch vụ | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Pháp thôn 2 (thửa 148, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Trịnh Đức Minh thôn 2 (thửa 267, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Thắng (thửa 92, tờ bản đồ 23) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Thắng (thửa 92, tờ bản đồ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTB01 đến lô BTB05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.950.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 527 tờ 4 đến thửa 387 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 302 tờ 4 đến thửa 175 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Bái Thượng đến ông Bá (thửa 60, tờ bản đồ 40) thôn 1 Thống Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ lô C34 đến lô C45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTB06 đến BTB10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lê Hữu Chung (thửa 658, tờ bản đồ 04), đến thửa 453, tờ bản đồ 04 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Công Ninh (thửa 527, tờ bản đồ 04), đến nhà ông Đỗ Văn Báu (thửa đất 365, tờ bản đồ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Nhạn (thửa 326, tờ bản đồ 04), đến nhà bà Lê Thị Hải (thửa 246, tờ bản đồ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Phùng thôn 2 (thửa 291, tờ bản đồ 31), đến nhà ông Thuật thửa 46, tờ bản đồ 31 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 412 tờ bản đồ số 40 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 72 tờ bản đồ số 21 (Phạm Hữu Thắng) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Vành Mấc) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 417 tờ bản đồ số 39 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ lô CL1.11 đến lô CL 1.21 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà Lâm Hạnh (thửa 504, tờ bản đồ 30) thôn 3 Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nghiêm thôn 1 (thửa 136, tờ bản đồ 05) đến (thửa 147, tờ bản đồ 05) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hanh Hường thôn 1 (thửa 173, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Bảy Hạ thôn 1 (thửa 146, tờ bản đồ 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Bình Căn khu 3 (thửa 253, tờ bản đồ 09) đến hộ ông Lê Ngọc Dũng thôn 3 (thửa 146, tờ bản đồ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ bản đồ 09) đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 92 tờ 15 đến thửa 88 tờ 15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.600.000 | — | — | — | — |