| Đoạn từ thửa 33 tờ 14 đến thửa 92 tờ 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 156 đến thửa 122 tờ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 33 tờ 14 đến thửa 92 tờ 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 04 đến nhà ông Hội khu 1 thửa số 73, tờ bản đồ số 04 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 156 đến thửa 122 tờ số 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 92 tờ 15 đến thửa 88 tờ 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ lô CL2.11 đến Lô CL 2.19 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1850 tờ 10 đến thửa 1864 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tuyển Nga thôn 3 đến nhà ông Thuận Vinh thôn 3, đường giáp thị trấn (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 681 tờ 4 đến thửa 450 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 456 tờ 4 đến thửa 466 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 350 tờ 5 đến thửa 395 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 197 tờ 5 đến thửa 25 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 242 tờ 5 đến thửa 201 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 379 tờ 5 đến thửa 329 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 1056 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 399 tờ 2 đến thửa 1732 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 64 tờ 2 đến thửa 20 tờ 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 53 tờ 3 đến thửa 51 tờ 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 57 tờ 3 đến thửa 17 tờ 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 62 tờ 9 đến thửa 127 tờ 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 923 tờ 4 đến thửa 703 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 93 tờ 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 92 tờ 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 08 tờ 9 đến thửa 116 tờ 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 09 tờ 16 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 87 tờ 9 đến thửa 576 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1568 tờ 10 đến thửa 1388 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1407 tờ 10 đến thửa 1567 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1719 tờ 10 đến thửa 1668 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1654 tờ 10 đến thửa 1756 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1722 tờ 10 đến thửa 1569 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 663 tờ 10 đến thửa 72 tờ 17 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1685 tờ 9 đến thửa 1739 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 454 tờ 10 đến thửa 614 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 638 tờ 9 đến thửa 1002 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 183 tờ 9 đến thửa 218 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 333 tờ 4 đến thửa 369 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 24 tờ 3 đến thửa 922 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 94 tờ 4 đến thửa 74 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 28 tờ 4 đến thửa 86 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 526 tờ 4 đến thửa 1001 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 254 tờ bản đồ số 24 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 51 tờ bản đồ số 21 đến thửa 119 tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 121 tờ bản đồ số 19 (ông Sơn Điếc) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 34 tờ bản đồ số 29 đến thửa 147 tờ bản đồ số 30 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 39 tờ bản đồ số 26 đến thửa 84 tờ bản đồ số 26 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 203 tờ bản đồ số 31 đến thửa 146 tờ bản đồ số 26 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 206 tờ bản đồ số 32 đến thửa 44tờ bản đồ số 31 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 60 tờ bản đồ số 41 đến thửa 271tờ bản đồ số 32 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |