| Từ thửa 128, tờ bản đồ số 25 đến thửa 68, tờ bản đồ số 26 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp Quốc lộ 47 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Luận Thành (gần Cầu Tổ Rồng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 288, tờ bản đồ số 25 đến thửa 315, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 183, tờ bản đồ số 25 đến thửa 161, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 289, tờ bản đồ số 25 đến thửa 310, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 125, tờ bản đồ số 25 đến thửa 208, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 đến thửa 159, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 162, tờ bản đồ số 25 đến thửa 106, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 10, tờ bản đồ số 22 đến thửa 50, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 155, tờ bản đồ số 22 đến thửa 2, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 268, tờ bản đồ số 22 đến thửa 133, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 696, tờ bản đồ số 22 đến thửa 16, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 885, tờ bản đồ số 22 đến thửa 741, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1023, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1132, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 36 tờ số 9 đến thửa 11 tờ số 9 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 41 tờ số 9 đến thửa 46 tờ số 9 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 38 tờ số 9 đến thửa 9 tờ số 9 (giáp hồ Xuân Thành) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 516 tờ số 5 đến thửa 545 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 453 tờ số 5 đến thửa 483 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 371 tờ số 5 đến thửa 374 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 407 tờ số 5 đến thửa 353 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 380 tờ số 5 đến thửa 329 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 362 tờ số 5 đến thửa 457 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 337 tờ số 5 đến thửa 361 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 206 tờ số 5 đến thửa 125 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Hà Hồng Phong (thửa 548, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Hà Bình Khuyên (thửa 110, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Ót (thửa 522, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Bùi Xuân Mão (thửa 39, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ bà Lương Thị Chiến (thửa 471, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Lê Thị Tuyết (thửa 413, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Le (thửa 817, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Quý Sao (thửa 281, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Đức (thửa 202, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Bun (thửa 168, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ bản đồ 33), đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ bản đồ 33) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Việt đến giáp đất thị trấn (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ bản đồ 18) đến nhà ông Lê Văn Cận (thửa 206, tờ bản đồ 25), thôn Hưng Long | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1206, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1247, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 26, tờ bản đồ số 27 đến thửa 75, tờ bản đồ số 27 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 147, tờ bản đồ số 27 đến thửa 168, tờ bản đồ số 27 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 21, tờ bản đồ số 27 đến thửa 125, tờ bản đồ số 27 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 86 tờ 28 đến thửa 73 tờ 28 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 169 tờ 42 đến thửa 150 tờ 42 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 231 tờ 42 đến thửa 233 tờ 42 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 199 tờ 42 đến thửa 156 tờ 42 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 265 tờ 42 đến thửa 286 tờ 42 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Tuyên (thửa 250, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lục Văn Đại (thửa 245, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lục Văn Minh (thửa 178, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lương Minh thông (thửa 168, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Tâm đến nhà ông Lương Thanh Liêm, thôn Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ bà Trịnh Thị Tâm (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Ân, thôn Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1063, tờ bản đồ số 22 đến thửa 991, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1003, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1004, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 939, tờ bản đồ số 22 đến thửa 624, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |