| Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị (từ thửa 118 đến hết thửa 101(15); (Lương Trung) - đi UBND xã (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn dốc Vắt-Hón Lải (từ thửa 106 đến hết thửa 132, tờ bản đồ 15); (Lương Trung (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Quang Trung (từ thửa 68 đến thửa 198, tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 144.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Trung Thủy đến Trung tâm thôn Trung Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Trung Thủy đến Trung tâm thôn Trung Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 55, tờ bản đồ 56 đến thửa đất số 05, tờ bản đồ 55 | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu Trường THCS đến giáp đường Tỉnh lộ 523B ngã ba Mó Tôm (Lương Nội) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đập tràn Mó Tôm đi Cẩm Quý (Lương Nội) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 55, tờ bản đồ 56 đến thửa đất số 05, tờ bản đồ 55 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu Trường THCS đến giáp đường Tỉnh lộ 523B ngã ba Mó Tôm (Lương Nội) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đập tràn Mó Tôm đi Cẩm Quý (Lương Nội) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Nhị đến hết ông Tha (từ thửa 115 đến thửa 14, tờ bản đồ 16); (Lương Trung, nay là xã Quý Lương) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Nhị đến hết ông Tha (từ thửa 115 đến thửa 14, tờ bản đồ16); (Lương Trung, nay là xã Quý Lương) | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Nhị đến hết ông Tha (từ thửa 115 đến thửa 14, tờ bản đồ16); (Lương Trung, nay là xã Quý Lương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chuyên-Hết ông Tích (từ thửa 203, tờ bản đồ 16 đến thửa 222, tờ bản đồ 17); (Lương Trung) | Đất ở tại nông thôn | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Tha đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ bản đồ 16);(Lương Trung) | Đất ở tại nông thôn | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị (từ thửa 118 đến hết thửa 101(15); (Lương Trung) - đi UBND xã (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 640.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị (từ thửa 118 đến hết thửa 101(15); (Lương Trung) - đi UBND xã (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Cầu Kẹm đi hết xã Lương Ngoại (cũ), nay là xã Quý Lương | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Linh đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ bản đồ 16)(Lương Trung) | Đất ở tại nông thôn | 495.000 | — | — | — | — |
| Đoạn dốc Vắt-Hón Lải (từ thửa 106 đến hết thửa 132, tờ bản đồ 15); (Lương Trung (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường vào ông Tý- Eo Chim (từ thửa 128, tờ bản đồ 43 đến thửa 120, tờ bản đồ 44) | Đất ở tại nông thôn | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Khang đến Trại bò (từ thửa 251, tờ bản đồ 23 đến thửa 367, tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn dốc Vắt-Hón Lải (từ thửa 106 đến hết thửa 132, tờ bản đồ 15); (Lương Trung (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đập tràn đến hết đất ông Khang (từ thửa 03 đến hết thửa 264, tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Phà đò Kẹm (cũ): Tỉnh lộ 523b đến thửa đất hộ ông Đỗ Duy Thường, thôn Măng (thửa 275, tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| (đoạn từ thửa đất số 70 hộ ông Nguyễn Văn Chuyên đi thửa đất số 87 hộ ông Bùi Văn Nghĩa, thôn Măng, tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trương Văn Lưỡng, thôn Dần Long đến hộ ông Trương Văn Tuyển, thôn Dần Long | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trương Văn Khương, thôn Dần Long đến hộ ông Trương Văn Nhất, thôn Dần Long | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trương Văn Hoàng, thôn Măng đến hộ ông Trương Thành Chung, thôn Dần Long | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Nhà Văn hoá thôn Măng đi thôn Dần Long, xã Quý Lương. | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Thửa đất số 678 Trương Thanh Hùng, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37, đến thửa đất 39 Bùi Văn Thoa, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 38 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 1060 đất bằng chưa sử dụng UBND xã quản lý, thôn Cốc Cáo đến thửa 1179 Trương Thị Phấn, thôn Cốc Cáo, tờ bản đồ số 16 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 92 UBND xã quản lý, thôn Cốc Cáo đến thửa 713 Bùi Văn Nhâm, thôn Cốc Cáo, tờ bản đồ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 72 Trương Văn Hội, thôn Đạo đến thửa 626 Bùi Thanh Tâm, thôn Đạo, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 688 Trương Phúc Nhu, thôn Đạo đến thửa 67 Bùi Minh Tuyến, thôn Đạo, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 444 Nguyễn Thị Sáu, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37, đến thửa 12 đất UBND xã quản lý, tờ bản đồ số 32 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 356 Bùi Văn Quang, thôn Giầu Cả đến thửa 305 Bùi Văn Đức, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 746 Trương Văn Vận, thôn Giầu Cả đến thửa 897 Trương Văn Khoa, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa số 1084 Trương Văn Phúc, thôn Giầu Cả đến thửa số 62 Trương Văn Lập, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ 37 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 361 Trương Văn Thuận, thôn Ngọc Sinh đến thửa 150 Trương Văn Quy, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 36 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 826 Bùi Văn Đông, thôn Cốc Cáo đến thửa 730 Bùi Văn Động, thôn Cốc Cáo, tờ bản đồ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 804 hộ Trương Thị Hoa, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ số 36 đến thửa 214 Trương Ngọc Thưởng, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ số 30 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 904 hộ Trương Công Thắng, thôn Ngọc Sinh đến thửa 934 hộ ông Trương Công Tỉnh, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ 36 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 114 hộ ông Trương Minh Thư, thôn Ngọc Sinh, đến thửa 285, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ 39 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn cổng thôn Măng đến thửa đất hộ ông Kỳ: thửa 114 đến thửa 530, tờ bản đồ số 35 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Chòm Thái (từ thửa đất số 07, tờ bản đồ 56 - ông Trương Công Lương đến thửa đất số 157, tờ bản đồ số 55) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |