| Đoạn giáp đường Tỉnh lộ 523B đi thôn Mật Thành (qua đập tràn thôn Mật Thành) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trụ sở UBND xã Lương Trung (cũ) đi thôn Phú sơn | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Trại bò đến đường vào ông Tý (từ giáp thửa 367 tờ bản đồ 24 đến thửa 123, tờ bản đồ 43) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn cổng chào sau Bưu điện đến đập tràn (từ thửa 142 đến hết thửa 171,tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp Lương Trung đến đập tràn Mó Tôm (Lương Nội) | Đất ở tại nông thôn | 375.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Quang Trung (từ thửa 68 đến thửa 198, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã tư thửa đất số 07, tờ bản đồ 24 đến thửa đất số 359, tờ bàn đồ số 17 (thôn Quang Trung) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 430, tờ bản đồ 16 (giáp suối Cái) đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 25 (làng Si, thôn Quang Trung) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trung tâm thôn Trung Dương đi thôn Trung Sơn | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Trung Thủy đến Trung tâm thôn Trung Sơn | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 55, tờ bản đồ 56 đến thửa đất số 05, tờ bản đồ 55 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu Trường THCS đến giáp đường Tỉnh lộ 523B ngã ba Mó Tôm (Lương Nội) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trương Quốc Trạm thôn Ry đến giáp Trường THCS (Lương Nội) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp thôn Khiêng, Hạ Trung đến giáp nhà ông Trung Quốc Trạm thôn Ry Lương Nội (Lương Nội) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đập tràn Mó Tôm đi Cẩm Quý (Lương Nội) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Trung Thủy đi Rộc Lụt (từ thửa 240, tờ bản đồ 23 đến thửa 576, tờ bản đồ 32) | Đất ở tại nông thôn | 288.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Trung Sơn (từ thửa 74 đến thửa 69, tờ bản đồ 36; từ thửa 252 đến thửa 279, tờ bản đồ 27) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Phú Sơn (từ thửa 97 đến thửa 136, tờ bản đồ 8) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Chòm Mốt (từ thửa 1 đến thửa 5, tờ bản đồ 31) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Rộc Lụt đến Nhà văn hoá thôn Sơn Thủy (từ thửa 627, tờ bản đồ 32 đến thửa 281, tờ bản đồ 40) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chuyên-Hết ông Tích (từ thửa 203, tờ bản đồ 16 đến thửa 222, tờ bản đồ 17); (Lương Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Tha đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ bản đồ 16);(Lương Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chuyên-Hết ông Tích (từ thửa 203, tờ bản đồ 16 đến thửa 222, tờ bản đồ 17); (Lương Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Tha đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ bản đồ 16);(Lương Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Đầm đi xã Bá Thước | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ấm đi thôn Đầm, xã Quý Lương | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ben, xã Quý Lương | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Cầu Kẹm đi hết xã Lương Ngoại (cũ), nay là xã Quý Lương | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Cầu Kẹm đi hết xã Lương Ngoại (cũ), nay là xã Quý Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Trần, xã Quý Lương | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ry, xã Quý Lương | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Bùi Dương Đài (thôn Són) đến nhà bà Trương Thị Thường (thôn Khai) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Trương Văn Hiến (thôn Đòn) đến nhà ông Nguyễn Hữu Quế (thôn Chông) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Linh đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ bản đồ 16)(Lương Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 198.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Linh đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ bản đồ 16)(Lương Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 198.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường vào ông Tý- Eo Chim (từ thửa 128, tờ bản đồ 43 đến thửa 120, tờ bản đồ 44) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 192.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Khang đến Trại bò (từ thửa 251, tờ bản đồ 23 đến thửa 367, tờ bản đồ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 192.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường vào ông Tý- Eo Chim (từ thửa 128, tờ bản đồ 43 đến thửa 120, tờ bản đồ 44) | Đất thương mại, dịch vụ | 192.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Khang đến Trại bò (từ thửa 251, tờ bản đồ 23 đến thửa 367, tờ bản đồ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 192.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đập tràn đến hết đất ông Khang (từ thửa 03 đến hết thửa 264, tờ bản đồ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đập tràn đến hết đất ông Khang (từ thửa 03 đến hết thửa 264, tờ bản đồ 23) | Đất thương mại, dịch vụ | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 804 hộ Trương Thị Hoa, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ số 36 đến thửa 214 Trương Ngọc Thưởng, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ số 30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 904 hộ Trương Công Thắng, thôn Ngọc Sinh đến thửa 934 hộ ông Trương Công Tỉnh, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ 36 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 114 hộ ông Trương Minh Thư, thôn Ngọc Sinh, đến thửa 285, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ 39 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn cổng thôn Măng đến thửa đất hộ ông Kỳ: thửa 114 đến thửa 530, tờ bản đồ số 35 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Phà đò Kẹm (cũ): Tỉnh lộ 523b đến thửa đất hộ ông Đỗ Duy Thường, thôn Măng (thửa 275, tờ bản đồ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| (đoạn từ thửa đất số 70 hộ ông Nguyễn Văn Chuyên đi thửa đất số 87 hộ ông Bùi Văn Nghĩa, thôn Măng, tờ bản đồ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trương Văn Lưỡng, thôn Dần Long đến hộ ông Trương Văn Tuyển, thôn Dần Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |