| Đoạn ngã tư thửa đất số 07, tờ bản đồ 24 đến thửa đất số 359, tờ bàn đồ số 17 (thôn Quang Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 430, tờ bản đồ 16 (giáp suối Cái) đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 25 (làng Si, thôn Quang Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã tư thửa đất số 07, tờ bản đồ 24 đến thửa đất số 359, tờ bàn đồ số 17 (thôn Quang Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa đất số 430, tờ bản đồ 16 (giáp suối Cái) đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 25 (làng Si, thôn Quang Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trung tâm thôn Trung Dương đi thôn Trung Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Tích-hết giáp Lương Nội (từ thửa 208 tờ17 đến thửa 01 tờ 06) (Lương Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 132.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Tích-hết giáp Lương Nội (từ thửa 208 tờ17 đến thửa 01 tờ 06) (Lương Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 132.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Trung Thủy đi Rộc Lụt (từ thửa 240, tờ bản đồ 23 đến thửa 576, tờ bản đồ 32) | Đất thương mại, dịch vụ | 115.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Trung Thủy đi Rộc Lụt (từ thửa 240, tờ bản đồ 23 đến thửa 576, tờ bản đồ 32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 115.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Trung Sơn (từ thửa 74 đến thửa 69, tờ bản đồ36; từ thửa 252 đến thửa 279, tờ bản đồ 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 112.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Phú Sơn (từ thửa 97 đến thửa 136, tờ bản đồ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 112.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Chòm Mốt (từ thửa 1 đến thửa 5, tờ bản đồ 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 112.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Rộc Lụt đến Nhà văn hoá thôn Sơn Thủy (từ thửa 627, tờ bản đồ 32 đến thửa 281, tờ bản đồ 40) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 112.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Trung Sơn (từ thửa 74 đến thửa 69, tờ bản đồ36; từ thửa 252 đến thửa 279, tờ bản đồ 27) | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Phú Sơn (từ thửa 97 đến thửa 136, tờ bản đồ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — | — | — |
| Trung tâm thôn Chòm Mốt (từ thửa 1 đến thửa 5, tờ bản đồ 31) | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Rộc Lụt đến Nhà văn hoá thôn Sơn Thủy (từ thửa 627, tờ bản đồ 32 đến thửa 281, tờ bản đồ 40) | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Đầm đi xã Bá Thước | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ấm đi thôn Đầm, xã Quý Lương | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ben, xã Quý Lương | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Đầm đi xã Bá Thước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ấm đi thôn Đầm, xã Quý Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ben, xã Quý Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trương Quốc Trạm thôn Ry đến giáp Trường THCS (Lương Nội) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trương Quốc Trạm thôn Ry đến giáp Trường THCS (Lương Nội) | Đất thương mại, dịch vụ | 98.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Trần, xã Quý Lương | Đất thương mại, dịch vụ | 96.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ry, xã Quý Lương | Đất thương mại, dịch vụ | 96.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 96.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Trần, xã Quý Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 96.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông nội thôn Ry, xã Quý Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 96.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 96.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp thôn Khiêng, Hạ Trung đến giáp nhà ông Trung Quốc Trạm thôn Ry Lương Nội (Lương Nội) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp thôn Khiêng, Hạ Trung đến giáp nhà ông Trung Quốc Trạm thôn Ry Lương Nội (Lương Nội) | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Trương Văn Hiến (thôn Đòn) đến nhà ông Nguyễn Hữu Quế (thôn Chông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Bùi Dương Đài (thôn Són) đến nhà bà Trương Thị Thường (thôn Khai) | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Trương Văn Hiến (thôn Đòn) đến nhà ông Nguyễn Hữu Quế (thôn Chông) | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Bùi Dương Đài (thôn Són) đến nhà bà Trương Thị Thường (thôn Khai) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 60.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 25.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |