| Tiếp giáp đất ông Hiếu đến đất bà Châm | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ giáp suối Xuân Lộc (Từ thửa 83 và thửa 77, tờ bản đồ 27) đến hết đất ông Thành Năng (thửa 251 và thửa 300, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp trục đường Quốc lộ 45 vào hết đất ông Khánh và từ giáp trục đường Quốc lộ 45 vào hết đất bà Hải; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Thạo Nhàn vào hết đất ông Hợp, bà Hường (Khu tập thể ngân hàng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Cấu Xoan đến giáp sông Nông Giang (Đường Bê tông cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Thọ đến hết trục đường chính giáp sông Khe Rồng; giáp đất Nhà văn hóa thôn Bến Sung 4 đến hết đất ông Du, đất ông Trường và đất bà Xuân. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Giáp đất bà Quản đến đất hộ bà Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp đất ông Lực Lương đến hết đất bà Hằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến đến hêt đất nhà bà Nguyễn Thị Thiện thôn Kim Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà bà Lâm Thị Thanh Hương đến hêt đất nhà ông Nguyễn Tinh Nhuệ, bà Trần Thị Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Tạ Văn Hanh đến hết đất nhà ông Hoàng Ngọc Hà thôn Đồng Mười | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Quách Văn Sinh đến hết đất nhà ông Nguyễn TiếnTrung thôn Đồi Dẻ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ khu lô hai từ nhà ông Đinh văn Quảng, ông Lê Ngọc Hùng, đến hết đất nhà ông Đỗ Xuân Uý thôn Đồi Dẻ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ngã ba đường liên xã đi Phú Nhuận (cũ) đến hết đất bãi rác tại thôn Hải Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất bà Hoa đến hết đất bà Thi; Từ giáp đất ông Thưởng, ông Hợi đến hết đất ông Thanh và ông Hoành; Từ đất ông Hiền bà Thúy đến hết đất ông Bình, ông Huy; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Bồng Châu đến hết đất bà Dung; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất bà Tụ đến hết đất ông Sơn; Từ giáp đất ông Trung đến hết đất ông Hùng; giáp đất ông Thanh vào hết đất bà Nhật | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Thạch đến hết đất ông Phong Thi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Thạch đến hết đất ông Công | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ đất Nhà văn hoá thôn Bến Sung 2 đến hết đất ông Trung Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba giáp đất ông Tân đến Ngã ba trạm điện | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà bà Vũ Thị An đến đất nhà ông Phạm Tấn Minh, ông Nguyễn Xuân Tân, đến đất ông Nguyễn Phùng Long thôn Kim Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Quách Văn Chính đến hết đất nhà ông Lê Xuân Ky thôn Kim Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Lê Thế Phới đến hết đất nhà bà Lê Thị Hoà, đến đất nhà ông Vũ Ngọc Minh thôn Đồi Dẻ | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Văn Liên đến hết đất nhà ông Lê Chung Chính thôn Vân Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất bà Kiều theo đường bờ kênh đến hết đất ông Hoạt và đất bà Thúy. | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Thanh Quang đến hết đất ông Vân, ông Tân (phía sau Chợ cũ). | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Chế, ông Bình (theo đường bờ kênh) đến hết đất bà Chọn. | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| MBQH quy hoạch khu dân cư thôn Xuân Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Doãn Hồng Ngọc đến đất nhà ông Nguyễn Văn Tĩnh thôn Xuân Phong. Toàn bộ khu vực phía sau nhà bà Trương Thị Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Nụ Đệ đến cầu máng bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp đất ông Hiếu đến đất bà Châm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ tiếp giáp đất ông Lê Kim Hiểu (từ thửa 30 và 34, tờ bản đồ 33) đến suối Xuân Lộc (thửa 84 và thửa 80, tờ 27) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường đoạn từ đất ông Lê Đình Đức đến hết đất ông Hoàng Ngọc Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường ngang từ Quốc lộ 45 đi vào Nhà văn hoá thôn Hải Thanh đoạn từ hết đất hộ ông Nguyễn Văn Hùng đến hết đất Nhà văn hóa thôn Hải Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ tiếp giáp đất ông Lê Kim Hiểu (từ thửa 30 và 34, tờ bản đồ 33) đến suối Xuân Lộc (thửa 84 và thửa 80, tờ 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường đoạn từ đất ông Lê Đình Đức đến hết đất ông Hoàng Ngọc Vinh | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường ngang từ Quốc lộ 45 đi vào Nhà văn hoá thôn Hải Thanh đoạn từ hết đất hộ ông Nguyễn Văn Hùng đến hết đất Nhà văn hóa thôn Hải Thanh | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà bà Vũ Thị An đến đất nhà ông Phạm Tấn Minh, ông Nguyễn Xuân Tân, đến đất ông Nguyễn Phùng Long thôn Kim Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Quách Văn Chính đến hết đất nhà ông Lê Xuân Ky thôn Kim Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Lê Thế Phới đến hết đất nhà bà Lê Thị Hoà, đến đất nhà ông Vũ Ngọc Minh thôn Đồi Dẻ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Văn Liên đến hết đất nhà ông Lê Chung Chính thôn Vân Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất bà Kiều theo đường bờ kênh đến hết đất ông Hoạt và đất bà Thúy. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Thanh Quang đến hết đất ông Vân, ông Tân (phía sau Chợ cũ). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Chế, ông Bình (theo đường bờ kênh) đến hết đất bà Chọn. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba giáp đất ông Tân đến Ngã ba trạm điện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ thửa 548 Hồ Bến Ván, tờ bản đồ số 11 thôn Xuân Hòa đi ngã ba thôn Xuân Lộc-Trạch Khang thửa 92,120 của, tờ bản đồ số 21. | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ao ông Nguyễn Văn Công (thửa 809, tờ bản đồ 14) đến hết đất ông Trần Đại (thửa 53, tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ đất bà Bùi Thị Lư (thửa 73, tờ bản đồ 14) đến hết đất bà Quách Thị Lợi (thửa 310, tờ bản đồ 14) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường đoạn từ ruộng lúa ông Lô Văn Đại đến hết đất ông Trương Văn Thủy | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |