| Từ nhà Phớt Ngoạt (Hồng Nhuệ 1) đến Nhiếm Vân | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Kiên Khuyến đến nhà Duyệt Nguyệt | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến ngã tư Thạch Tình | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 554.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Nhiếm Vân (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà Đông Tuyến (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất thương mại, dịch vụ | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Hồng Kim (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà bà Hạng (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất thương mại, dịch vụ | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã ba ông Cừ) đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất thương mại, dịch vụ | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Ưng Luân (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Luận Kim (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tấn Thơm thôn Hồng Nhuệ 2 đến tiếp giáp đường ĐH- HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong (nhà bà Dụ) đến ngã tư nhà ông Đỉnh (thôn Tiến Thắng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Đình Di tích lịch sử đến ngã ba nhà ông Du (thôn Giang Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Phớt Ngoạt (Hồng Nhuệ 1) đến Nhiếm Vân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Kiên Khuyến đến nhà Duyệt Nguyệt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến ngã tư Thạch Tình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã ba ông Cừ) đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 495.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Nhiếm Vân (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà Đông Tuyến (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 495.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Hồng Kim (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà bà Hạng (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 495.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.16 (ngõ ông Phán) đến đầu Bè (thôn Phương Khê) | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 200 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 78 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 69 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm biến áp thôn Hồng Nhuệ đến nhà ông Hai Lịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nghĩa địa thôn Minh Thái đi đường ĐH-HH.16 đến hết xã Hoằng Châu (giáp xã Hoằng Phong) | Đất thương mại, dịch vụ | 475.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã nhà ông Nam Tình (thôn Giang Hải) đến đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Tiến Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 475.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến cầu Dừa | Đất thương mại, dịch vụ | 475.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ | 475.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Quých (thôn Chung Sơn) đến nhà bà Được (thôn Minh Thái) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.16 (ngõ ông Phán) đến đầu Bè (thôn Phương Khê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nghĩa địa thôn Minh Thái đi đường ĐH-HH.16 đến hết xã Hoằng Châu (giáp xã Hoằng Phong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 428.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã nhà ông Nam Tình (thôn Giang Hải) đến đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Tiến Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 428.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến cầu Dừa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 428.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 428.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nhà ông Khánh (thôn Châu Lộc) đến ngã tư Đình di tích lịch sử | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba bưu điện đến nhà ông Hân (thôn Châu Phong) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường HP2 - Từ ĐH-HH.16 đến tiếp giáp đường HP5 | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đường HP1 - Từ ĐH-HH.16 đến trạm bơm thôn Nam Hội Triều | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến Ngã ba nhà ông Sơn (thôn Chung Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 390.000 | — | — | — | — |
| Đường HP5 - Từ Cầu Núc (giáp xã Hoằng Lưu cũ) đến Cống (cũ) (ông Doanh thôn Ngọc Long) | Đất thương mại, dịch vụ | 389.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu kênh Phong Châu đến giáp kênh 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 389.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp ĐH-HH.20 đến Nhà văn hóa thôn Phương Ngô 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đường HP4 - Từ giáp ngõ anh Tiếp (thôn Phong Mỹ) đến giáp đường HP2 | Đất thương mại, dịch vụ | 380.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 380.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Đức Nhàn) đến nhà ông Hường | Đất thương mại, dịch vụ | 367.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến Ngã ba nhà ông Sơn (thôn Chung Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 351.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 342.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.32 (ngõ ông Thành) đến ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ | 342.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba ĐH-HH.16 (nhà ông Đểnh) đến ĐH-HH.32 | Đất thương mại, dịch vụ | 342.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Tuyên) đến ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ | 342.000 | — | — | — | — |
| Đường HP4 - Từ giáp ngõ anh Tiếp (thôn Phong Mỹ) đến giáp đường HP2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 342.000 | — | — | — | — |