| Đoạn từ cây xăng Tân Sơn xã Vĩnh Thịnh đến hết ranh giới xã Vĩnh Thịnh (cũ) giáp Hà Trung (cũ) (nay là xã Tống Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Bồng Trung, thôn 5, xã Minh Tân cũ; đến cây xăng Vĩnh Mạnh thuộc xã Vĩnh Minh cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đường rẽ Cầu Yên Hoành, đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 qua công ty giày Hiệp Thăng đến đất ở hộ ông Hoàng Đình Báo | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường ĐH-VL-12: mặt đường rộng 15m, vỉa hè rộng 6m | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường N1: mặt đường rộng 10,5m, vỉa hè rộng 5m; | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Thôn Xanh: Đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến xưởng đá hộ ông Lê Đình Quý (Tại thửa 920, tờ bản đồ số 16) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.575.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường D1: mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 5m | Đất thương mại, dịch vụ | 1.520.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường số 1 rộng 15m, vỉa hè rộng 5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn từ điếm canh đê xã Vĩnh An (cũ) đến trạm bơm xã Vĩnh An cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đông: Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Tư (Tại thửa 812, tờ bản đồ số 12) đến Nhà văn hóa thôn 12 (Tại thửa 304, tờ bản đồ số 12) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Thôn Xanh: Đoạn từ đất ở nhà ông Nguyễn Văn Bích (Tại thửa 15, tờ bản đồ số 12) đến đất ở nhà ông Trịnh Đình Hưng (Tại thửa 125, tờ bản đồ số 16) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Thôn Xanh: Đất ở nhà ông Trần Đăng Cảnh (Tại thửa 386A, tờ bản đồ số 16) đến đất ở nhà ông Trịnh Đình Thủy (Tại thửa 895, tờ bản đồ số 13) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường trong khu tái định cư thôn 8, Vĩnh An (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Tuấn thôn 4 (thửa đất số 924 tờ bàn đồ 8) đến đất ở hộ ông Thành, thôn 4 (thửa đất số 515 tờ bàn đồ 05) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Xuyện thôn 4 (thửa đất số 92 tờ bàn đồ 08) đến Chùa Linh Ứng, thôn 4 (thửa đất số 714 tờ bàn đồ 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Phạm Văn Quyền thôn 5 (thửa đất số 722 tờ bàn đồ 08) đến đất ở hộ ông Đức thôn 9 (thửa đất số 99 tờ bàn đồ số 10). | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường trong khu tái định cư Cồn Vông xã Vĩnh Hùng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.494.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cây xăng Tân Sơn xã Vĩnh Thịnh đến hết ranh giới xã Vĩnh Thịnh (cũ) giáp Hà Trung (cũ) (nay là xã Tống Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Bồng Trung, thôn 5, xã Minh Tân cũ; đến cây xăng Vĩnh Mạnh thuộc xã Vĩnh Minh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào thôn Đông Thẳng (giáp khu di tích Phủ Trịnh) đến hết ranh giới Vĩnh Hùng (cũ) giáp ranh giới xã Minh Tân cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường N2: mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 2m | Đất thương mại, dịch vụ | 1.440.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m. Có đường giao thông đâm vào thửa đất (Các lô chia kiểu Biệt thự gồm: BT1: 12 và BT1: 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.440.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường số 2 rộng 10,5m, vỉa hè rộng 5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.440.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường số 3, số 4, số 5, số 6: rộng 7,5m, vỉa hè rộng 5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.380.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Vĩnh Hùng (cũ) giáp xã Minh Tân cũ; Đến cầu Bồng Trung, thôn 5, xã Minh Tân cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.359.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào Cầu Yên Hoành đến đường rẽ vào thôn Đông Thẳng (qua hết ranh giới đất khu di tích Phủ Trịnh) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.359.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đông: Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Tư (Tại thửa 812, tờ bản đồ số 12) đến Nhà văn hóa thôn 12 (Tại thửa 304, tờ bản đồ số 12) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Thôn Xanh: Đất ở nhà ông Trần Đăng Cảnh (Tại thửa 386A, tờ bản đồ số 16) đến đất ở nhà ông Trịnh Đình Thủy (Tại thửa 895, tờ bản đồ số 13) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Thôn Xanh: Đoạn từ đất ở nhà ông Nguyễn Văn Bích (Tại thửa 15, tờ bản đồ số 12) đến đất ở nhà ông Trịnh Đình Hưng (Tại thửa 125, tờ bản đồ số 16) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn từ điếm canh đê xã Vĩnh An (cũ) đến trạm bơm xã Vĩnh An cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường ngõ ngang (đường ông Khôn) đoạn từ đường Cán cờ đến đường ngõ Hàng Mắm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường trong khu tái định cư Cồn Vông xã Vĩnh Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.345.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào thôn Đông Thẳng (giáp khu di tích Phủ Trịnh) đến hết ranh giới Vĩnh Hùng (cũ) giáp ranh giới xã Minh Tân cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.321.000 | — | — | — | — |
| Thôn Xanh: Đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến đất ở hộ ông Lê Văn Thanh (Tại thửa 153, tờ bản đồ số 15) xã Vĩnh Thịnh (cũ) . | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Thôn Trung: Đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến đất ở nhà bà Trần Thị Thơm (Tại thửa 165, tờ bản đồ số 15) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đoài: Đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến đất ở nhà ông Trịnh Văn Minh (Tại thửa 176, tờ bản đồ số 15) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Nhà văn hóa thôn 9 (cũ) đến thửa đất ở hộ ông Nguyễn Văn Chung (thửa đất số 12a, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Trịnh Thị Hoạt, thôn 3 (thửa đất số 320 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Tỉnh Hương, thôn 3 (thửa đất số 247 tờ bàn đồ 7) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường D2: mặt đường rộng 15m, vỉa hè rộng 6m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.260.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m còn lại thuộc thôn Xóm Trung, Xóm Đoài, thôn Đông Thẳng, xóm Hát, xóm Nam, xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.260.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường gom dân sinh lên cầu đường cao tốc qua sông Mã | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5 m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Nhà văn hóa thôn 9 mới đến đất ở hộ ông Hồ Sỹ Nga, thôn 9 (thửa đất số 153, tờ 14) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường ĐH-VL-12: mặt đường rộng 15m, vỉa hè rộng 6m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường N1: mặt đường rộng 10,5m, vỉa hè rộng 5m; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường D1: mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở hộ ông Quyền (đường rẽ vào trụ sở UBND xã Vĩnh Hùng cũ); Đến đường rẽ vào Cầu Yên Hoành xã Vĩnh Hùng cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.087.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5 m tại các thôn các thôn trung tâm thuộc xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |