| Các khu vực ngõ ngách còn lại còn lại thuộc thôn Đa Bút xã Minh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1: Đoạn từ đất ở nhà ông Tống Huy Thục (thửa 13, tờ bản đồ số 13), đến đất ở nhà ông Đỗ Xuân Truật (thửa 95, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà Lê Thị Tấn Thạo (thửa 294, tờ 26) - Đến nhà ông Lê Văn Bảo (thửa 11, tờ 25) Xóm Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ Nhà văn hóa xóm Hát (đình) (thửa 79, tờ 26) - Đến nhà ông Hoàng Đạt Thanh (thửa 1053, tờ 24) Xóm Hát | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà bà Lê Thị Hòa (thửa 32, tờ 26) - Đến nhà ông Hoàng Đạt Thanh (thửa 1004, tờ 24) Xóm Trung | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà ông Nguyễn Văn Năm (thửa 1494, tờ 23) - Đến nhà ông Lê Đăng Thế (thửa 181, tờ 23) Xóm Đoài | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường khe sau làng: Tuyến từ nhà ông Lê Văn Thạo (thửa 965, tờ 17) - Đến nhà ông Hoàng Văn Giang Hiền (thửa 1169, tờ 17) thôn Sóc Sơn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Điểm thôn 1 (thửa đất số 07 tờ bàn đồ 159) đến đất ở hộ ông Tân thôn 3 (thửa đất số 232a tờ bàn đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Mười thôn 1(thửa đất số 63 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ bà Nhung thôn 1 (thửa đất số 260 tờ bàn đồ 03) | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Trung thôn 8 (thửa đất số 1635 tờ bàn đồ 14) đến đất ở hộ ông Nguyễn Chí Lý thôn 8 (thửa đất số 1628 tờ bàn đồ 14) | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đất ở hộ ông Hà Văn Quyết thôn 3 (thửa đất số 100 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Trần Văn Tạo thôn 3 (thửa đất số 184a tờ bàn đồ 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Lê Văn Thắng thôn 3 (thửa đất số 59 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Hoàn Thống thôn 3 (thửa đất số 120 tờ bàn đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ Nguyễn Văn Luyến thôn 3 (thửa đất số 190 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Lê Văn Tuân thôn 3 (thửa đất số 207 tờ bàn đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3 m thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m còn lại thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5m còn lại thuộc thôn Đa Bút xã Minh Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1 và Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Mai Tiến Ngọc (thửa 90, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà ông Lê Đức Thắng (thửa 135, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1: Đoạn từ đất ở nhà ông Tống Huy Thục (thửa 13, tờ bản đồ số 13), đến đất ở nhà ông Đỗ Xuân Truật (thửa 95, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà Lê Thị Tấn Thạo (thửa 294, tờ 26) - Đến nhà ông Lê Văn Bảo (thửa 11, tờ 25) Xóm Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ Nhà văn hóa xóm Hát (đình) (thửa 79, tờ 26) - Đến nhà ông Hoàng Đạt Thanh (thửa 1053, tờ 24) Xóm Hát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà bà Lê Thị Hòa (thửa 32, tờ 26) - Đến nhà ông Hoàng Đạt Thanh (thửa 1004, tờ 24) Xóm Trung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà ông Nguyễn Văn Năm (thửa 1494, tờ 23) - Đến nhà ông Lê Đăng Thế (thửa 181, tờ 23) Xóm Đoài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường khe sau làng: Tuyến từ nhà ông Lê Văn Thạo (thửa 965, tờ 17) - Đến nhà ông Hoàng Văn Giang Hiền (thửa 1169, tờ 17) thôn Sóc Sơn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại thuộc thôn Sóc Sơn 1, Sóc Sơn 2, Sóc Sơn 3, thôn Việt Yên, Xóm Mới, thôn Đồng Mực, Xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở nhà Hà Văn Vân (thửa 759, tờ bản đồ số 5), đến đất ở nhà bà Lê Thị Huệ (thửa 28, tờ bản đồ số 9), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3m thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m còn lại thuộc thôn Đa Bút xã Minh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1 và Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Lê Văn Quý (thửa 380, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà Nguyễn Văn Thành (thửa 369, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đất ở hộ ông Hà Văn Quyết thôn 3 (thửa đất số 100 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Trần Văn Tạo thôn 3 (thửa đất số 184a tờ bàn đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Lê Văn Thắng thôn 3 (thửa đất số 59 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Hoàn Thống thôn 3 (thửa đất số 120 tờ bàn đồ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ Nguyễn Văn Luyến thôn 3 (thửa đất số 190 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Lê Văn Tuân thôn 3 (thửa đất số 207 tờ bàn đồ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Điểm thôn 1 (thửa đất số 07 tờ bàn đồ 159) đến đất ở hộ ông Tân thôn 3 (thửa đất số 232a tờ bàn đồ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Mười thôn 1(thửa đất số 63 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ bà Nhung thôn 1 (thửa đất số 260 tờ bàn đồ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Trung thôn 8 (thửa đất số 1635 tờ bàn đồ 14) đến đất ở hộ ông Nguyễn Chí Lý thôn 8 (thửa đất số 1628 tờ bàn đồ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3m thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m còn lại thuộc thôn Đa Bút xã Minh Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1 và Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Lê Văn Quý (thửa 380, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà Nguyễn Văn Thành (thửa 369, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại thuộc thôn Sóc Sơn 1, Sóc Sơn 2, Sóc Sơn 3, thôn Việt Yên, Xóm Mới, thôn Đồng Mực, Xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5, 6: Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Hải (thửa 397, tờ bản đồ số 8), đến đất ở nhà bà Ngô Thị Cương (thửa 86, tờ bản đồ số 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5: Đoạn từ đất ở nhà bà Hoàng Thị Thoan (thửa 295, tờ bản đồ số 7), đến đất ở nhà ông Vũ Đình Hùng (thửa 108, tờ bản đồ số 7), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Thôn 7, 8, 9: Đoạn từ đất ở nhà ông Trịnh Văn Thắng (thửa 187, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà bà Phạm Thị Tuyết (thửa 898, tờ bản đồ số 8), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở nhà bà Vũ Thị Lý (thửa 437, tờ bản đồ số 14), đến đường ngõ ngang (Đường ông Khôn) xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3m còn lại thuộc thôn Đa Bút xã Minh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà ông Lê Văn Hải (thửa 27, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà ông Hoàng Văn Thái (thửa 124, tờ bản đồ số 9), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 190.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà bà Nguyễn Thị Đoán (thửa 770a, tờ bản đồ số 5), đến đất ở nhà bà Vũ Thị Nguyệt (thửa 23, tờ bản đồ số 1), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 190.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5, 6: Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Hải (thửa 397, tờ bản đồ số 8), đến đất ở nhà bà Ngô Thị Cương (thửa 86, tờ bản đồ số 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 188.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5: Đoạn từ đất ở nhà bà Hoàng Thị Thoan (thửa 295, tờ bản đồ số 7), đến đất ở nhà ông Vũ Đình Hùng (thửa 108, tờ bản đồ số 7), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 188.000 | — | — | — | — |