| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5m còn lại thuộc thôn Sóc Sơn 1, Sóc Sơn 2, Sóc Sơn 3, thôn Việt Yên, Xóm Mới, thôn Đồng Mực, Xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường rẽ Cầu Yên Hoành, đoạn từ đất ở hộ ông Hoàng Đình Báo đến Cầu Yên Hoành | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn từ trạm bơm xã Vĩnh An (cũ) đến hết ranh giới xã Vĩnh An (cũ) giáp huyện Hà Trung cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 516B, đoạn Nhà văn hóa thôn Việt Yên xã Vĩnh Hùng (cũ) đến giáp ranh giới huyện Thạch Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4 m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Trung thôn 8 (thửa đất số 1635 tờ bàn đồ 14) đến đất ở hộ ông Nguyễn Chí Lý thôn 8 (thửa đất số 1628 tờ bàn đồ 14) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đất ở hộ ông Hà Văn Quyết thôn 3 (thửa đất số 100 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Trần Văn Tạo thôn 3 (thửa đất số 184a tờ bàn đồ 7) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Lê Văn Thắng thôn 3 (thửa đất số 59 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Hoàn Thống thôn 3 (thửa đất số 120 tờ bàn đồ 07) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ Nguyễn Văn Luyến thôn 3 (thửa đất số 190 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Lê Văn Tuân thôn 3 (thửa đất số 207 tờ bàn đồ 07) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Điểm thôn 1 (thửa đất số 07 tờ bàn đồ 159) đến đất ở hộ ông Tân thôn 3 (thửa đất số 232a tờ bàn đồ 07) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Mười thôn 1(thửa đất số 63 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ bà Nhung thôn 1 (thửa đất số 260 tờ bàn đồ 03) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở nhà bà Vũ Thị Lý (thửa 437, tờ bản đồ số 14), đến đường ngõ ngang (Đường ông Khôn) xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m thuộc thôn Xóm Trung, Xóm Đoài, thôn Đông Thẳng, xóm Hát, xóm Nam, xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại tại các thôn trung tâm thuộc xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại thuộc thôn Xóm Trung, Xóm Đoài, thôn Đông Thẳng, xóm Hát, xóm Nam, xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3m còn lại thuộc thôn Sóc Sơn 1, Sóc Sơn 2, Sóc Sơn 3, thôn Việt Yên, Xóm Mới, thôn Đồng Mực, Xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m còn lại thuộc thôn Đa Bút xã Minh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường có bề rộng mặt đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên rộng 5m | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư thôn 8, xã Vĩnh An (cũ) (mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 5 m) | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư thôn 7 Đồng Miên Bờ cào (Từ ông Sơn đến đất ở hộ ông Hà Huy Cương) (mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 3m) | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4 m tại các thôn các thôn trung tâm thuộc xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường có bề rộng mặt đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên rộng 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3 m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Phạm Văn Dũng thôn 8 (thửa đất 152, tờ số 15 đến nhà bà Bùi Thị Cương thôn 8 (thửa đất 1660, tờ 14) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5m còn lại thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5, 6: Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Hải (thửa 397, tờ bản đồ số 8), đến đất ở nhà bà Ngô Thị Cương (thửa 86, tờ bản đồ số 7) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5: Đoạn từ đất ở nhà bà Hoàng Thị Thoan (thửa 295, tờ bản đồ số 7), đến đất ở nhà ông Vũ Đình Hùng (thửa 108, tờ bản đồ số 7), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 7, 8, 9: Đoạn từ đất ở nhà ông Trịnh Văn Thắng (thửa 187, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà bà Phạm Thị Tuyết (thửa 898, tờ bản đồ số 8), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 700.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4 m tại các thôn các thôn trung tâm thuộc xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m thuộc thôn Sóc Sơn 1, Sóc Sơn 2, Sóc Sơn 3, thôn Việt Yên, Xóm Mới, thôn Đồng Mực, Xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Eo Cò nối từ Quốc lộ 217 đi vào UBND xã Vĩnh An (cũ) đến điểm giao tuyến đường (Đê) ven sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5 m thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 650.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 630.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đê đoạn từ Dốc Cung đến điếm canh đê xã Vĩnh An cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 619.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Eo Cò nối từ Quốc lộ 217 đi vào UBND xã Vĩnh An (cũ) đến điểm giao tuyến đường (Đê) ven sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5 m thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 585.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường trong khu tái định cư thôn 8, Vĩnh An (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Tuấn thôn 4 (thửa đất số 924 tờ bàn đồ 8) đến đất ở hộ ông Thành, thôn 4 (thửa đất số 515 tờ bàn đồ 05) | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Xuyện thôn 4 (thửa đất số 92 tờ bàn đồ 08) đến Chùa Linh Ứng, thôn 4 (thửa đất số 714 tờ bàn đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Phạm Văn Quyền thôn 5 (thửa đất số 722 tờ bàn đồ 08) đến đất ở hộ ông Đức thôn 9 (thửa đất số 99 tờ bàn đồ số 10). | Đất thương mại, dịch vụ | 571.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đê đoạn từ Dốc Cung đến điếm canh đê xã Vĩnh An cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 557.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà ông Mai Văn Thạch (thửa 132, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà Hoàng Xuân Hùng (thửa 12, tờ bản đồ số 9) | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà ông Lê Văn Hải (thửa 27, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà ông Hoàng Văn Thái (thửa 124, tờ bản đồ số 9), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà bà Nguyễn Thị Đoán (thửa 770a, tờ bản đồ số 5), đến đất ở nhà bà Vũ Thị Nguyệt (thửa 23, tờ bản đồ số 1), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3m thuộc thôn Xóm Đoài, thôn Đông Thẳng, xóm Hát, thôn Đông Thẳng, xóm Nam, xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ chân dốc 20 (đất ở hộ ông Lê Đăng Thường, thửa số 279, tờ bản đồ số 18 xã Vĩnh Hùng cũ); Đến đất ở ông Quyền (đường rẽ vào trụ sở UBND xã Vĩnh Hùng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 543.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường có bề rộng mặt đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên rộng 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |