Đơn giá đất tuyến Quốc lộ 1A - Xã Tam Đàn thuộc Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
6 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ cầu Ông Cai → đến giáp Tam An (mặt cắt 20,5m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.600.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu ông Trang → đến cầu ông Cai (Mặt cắt 20,5m) | Đất ở tại nông thôn | 11.500.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Ông Cai → đến giáp Tam An (mặt cắt 20,5m) | Đất ở tại nông thôn | 9.200.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu ông Trang → đến cầu ông Cai (Mặt cắt 20,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 8.050.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Ông Cai → đến giáp Tam An (mặt cắt 20,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 6.440.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu ông Trang → đến cầu ông Cai (Mặt cắt 20,5m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.750.000 | — | — | — | — |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2 | 5.750.000 | 4.600.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 2 | 11.500.000 | 9.200.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2 | 8.050.000 | 6.440.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Quốc lộ 1A - Xã Tam Đàn đứng thứ 1 trên 129 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .