| G4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa. |
| C1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| H5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| F4221 |
Xây dựng công trình điện |
| F4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| I5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| G4662 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7990 |
Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1104 |
Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| I5510 |
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3830 |
Tái chế phế liệu |
| F4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| A0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 |
Bán buôn đồ uống |
| K6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| A0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| B0710 |
Khai thác quặng sắt |
| K6492 |
Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| F4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| F4311 |
Phá dỡ |
| F4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| L6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| N7912 |
Điều hành tua du lịch |
| N8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0220 |
Khai thác gỗ |
| B0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| H4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| D3511 |
Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| F4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7911 |
Đại lý lữ hành |
| G4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |