| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TNT PHÚ HOÀ |
| Tên viết tắt | TNT PHU HOA JSC |
| Tên tiếng Anh | TNT PHU HOA JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TNT PHU HOA JSC |
| Địa chỉ | Số 2, Đường Hải Dương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Thị Tuyết |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/08/2026 04:06 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.
Có tổng cộng 85 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
24 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
355 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua