| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SUN LAKE |
| Tên viết tắt | THE SUN LAKE |
| Tên tiếng Anh | THE SUN LAKE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THE SUN LAKE |
| Địa chỉ | 77 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 28/07/2026 04:08 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUN LAKE đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| A01270 | Trồng cây chè |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| B08930 | Khai thác muối |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| B06100 | Khai thác dầu thô |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| A01110 | Trồng lúa |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| A01230 | Trồng cây điều |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| P85200 | Giáo dục tiểu học |
| P85410 | Đào tạo cao đẳng |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| F43110 | Phá dỡ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| C10720 | Sản xuất đường |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| M73100 | Quảng cáo |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P85420 | Đào tạo đại học và sau đại học |
| R91020 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| P85100 | Giáo dục mầm non |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| R90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| P85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| R91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| R91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.
Có tổng cộng 605 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
361 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua