CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA TMT

Mã số thuế 0109806038
Trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA TMT
Tên viết tắt TMT TECHNOLOGY AND AUTOMATION., JSC
Tên tiếng Anh TMT TECHNOLOGY AND AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch TMT TECHNOLOGY AND AUTOMATION., JSC
Địa chỉ Số nhà 16A, ngách 3/6, ngõ 6, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Tùng Minh Tuấn
Ngày cấp GCN ĐKKD 05/11/2021
Ngày bắt đầu hoạt động 05/11/2021
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 07/06/2026 17:42 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA TMT đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
A0149 Chăn nuôi khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
B0892 Khai thác và thu gom than bùn
B0893 Khai thác muối
B0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
B0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C1910 Sản xuất than cốc
C1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
C2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2431 Đúc sắt, thép
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
E3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5224 Bốc xếp hàng hóa
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
M7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420 Hoạt động nhiếp ảnh
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8511 Giáo dục nhà trẻ
P8512 Giáo dục mẫu giáo
P8521 Giáo dục tiểu học
P8522 Giáo dục trung học cơ sở
P8523 Giáo dục trung học phổ thông
P8531 Đào tạo sơ cấp
P8532 Đào tạo trung cấp
P8533 Đào tạo cao đẳng
P8551 Giáo dục thể thao và giải trí
P8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Q8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
R9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
R9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
S9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
S9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
S9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
S9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
S9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
S9529 Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phú Lương

1.276 Tổng doanh nghiệp
675 Đang hoạt động
581 Ngừng / tạm ngừng
19 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 424
Xây Dựng 232
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 167
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 113
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 85
Hoạt Động Kinh Doanh Bất Động Sản 34

Theo loại hình

Công ty TNHH 781
Công ty cổ phần 444
Công ty TNHH MTV 22
Trường học / cơ sở giáo dục 7
Doanh nghiệp tư nhân 7
Hợp tác xã 5

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 675
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 257
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 172
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 80
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 72
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 20

Doanh nghiệp mới tại Phường Phú Lương

19 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH IID VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111554902
Số 4 ngách 2/8 ngõ 8 phố Xốm, Phường Phú Lương, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÚC SƠN PAINT

Mã số thuế: 0111549370
Số nhà 5B, ngõ 9 Thanh Lãm, tổ 2, Phường Phú Lương, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HÙNG CHI

Mã số thuế: 0111543185
Số 31 Ngõ 5 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI SƠN HƯỜNG

Mã số thuế: 0111543280
Số nhà 311, Đường Nhân Trạch, Phường Phú Lương, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NỀN MÓNG PHAN NGUYỄN

Mã số thuế: 0111534399
Kiot 112, Toà M1A khu đô thị Thanh Hà, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT HÀ NỘI

Mã số thuế: 0111534374
NO-05 LK-12 Khu đấu giá Phú Lương 2, Tổ 10, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN APOLLONIX

Mã số thuế: 0111532666
Số 11, Tổ Dân Phố 12, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ECOMOM VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111531013
Số 119 Bala, Phường Phú Lương, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH FELI

Mã số thuế: 0111530972
Số 8 Ngõ 7/1, đường Trinh Lương, Tổ 11, Phường Phú Lương, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TMDV THIẾT BỊ PHÒNG TẮM HP

Mã số thuế: 0111529215
Tầng 2, Số 16, Liền kề 51 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, thành phố Hà Nội, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Phú Lương

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

3.202 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội