| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN B’BONS |
| Tên viết tắt | B’BONS |
| Tên tiếng Anh | B’BONS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | B’BONS |
| Địa chỉ | Tầng 8, Tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Bích Lan |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 25/07/2026 13:14 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN B’BONS đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H53200 | Chuyển phát |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| J61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| J61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| J61300 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| J63120 | Cổng thông tin |
| J63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| M72200 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| M73100 | Quảng cáo |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 27 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
104 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
3.202 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua