| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CHEMPLUS |
| Tên viết tắt | CHEMPLUS CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | CHEMPLUS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CHEMPLUS CO., LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Dương Văn Hiểu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/10/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/10/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-194 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/06/2026 21:07 Cập nhật ngay |
| C20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |