| C18110 | In ấn |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C15200 | Sản xuất giày, dép |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C23960 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26520 | Sản xuất đồng hồ |
| C26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| J58190 | Hoạt động xuất bản khác |
| J59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |