Đơn giá đất tuyến Đường 396C thuộc Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
5 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngã tư đi Chợ Bùi → Trạm bơm Cống Giác | Đất ở | 10.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | — |
| Trạm bơm Cống Giác → Ông Thăng (thửa số 10, tờ bản đồ số 24) | Đất ở | 9.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | — |
| Ngã tư đi Chợ Bùi → Trạm bơm Cống Giác | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 840.000 | — |
| Trạm bơm Cống Giác → Ông Thăng (thửa số 10, tờ bản đồ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.700.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 840.000 | — |
| Trạm bơm Cống Giác → Ông Thăng (thửa số 10, tờ bản đồ số 24) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.250.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 720.000 | — |
Tại tuyến Đường 396C, giá VT2 bình quân bằng 85,3% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 14,7% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 2 | 10.000.000 | 9.000.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2 | 3.000.000 | 2.700.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1 | 2.250.000 | 2.250.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường 396C đứng thứ 25 trên 28 tuyến đường có dữ liệu tại Xã Thanh Miện.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Xã Thanh Miện hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Hải Phòng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân Thành phố Hải Phòng ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố, áp dụng từ .