1 | Mẫusố1 | Thôngbáotiềnthuế,tiềnchậmnộp,tiềnphạtcònthiếu | |
A | Thôngtinchung | ||
1.1 | Sốthôngbáo | Hệthốngtựđộngcấpsốthôngbáo | |
1.2 | Ngàythôngbáo | Hệthốngtựđộngcậpnhậtngàypháthànhthôngbáo | |
B | Thôngtinvềtổchức/cánhânnhậnthôngbáo | ||
Thôngtinvềngườinộpthuế | |||
1.3 | Tênngườinộpthuế | Nhậptênngườinộpthuế | |
1.4 | Mãsốthuế | Nhậpmãsốthuếcủangườinộpthuế | |
1.5 | SốCMND/Căncướccôngdân/Hộchiếu | NhậpsốCMND/Căncướccôngdân/Hộchiếucủangườinộpthuế | |
1.6 | Ngàycấp | NhậpngàycấpCMND/Căncướccôngdân/Hộchiếucủangườinộpthuế | |
1.7 | Nơicấp | NhậpnơicấpCMND/Căncướccôngdân/Hộchiếucủangườinộpthuế | |
1.8 | Quốctịch | Nhậpquốctịchcủangườinộpthuế | |
1.9 | Địachỉ | Nhậpđịachỉcủangườinộpthuế | |
1.10 | Điệnthoại | Nhậpđiệnthoạicủangườinộpthuế | |
1.11 | Fax | Nhậpsốfaxcủangườinộpthuế(nếucó) | |
1.12 | Nhậpđịachỉthưđiệntửcủangườinộpthuế(nếucó) | ||
Thôngtinvềcơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụng | |||
1.13 | Têncơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụng | Nhậptêncơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngtrongtrườnghợpđượcbảolãnh | |
1.14 | Mãsốthuếcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụng | Nhậpmãsốthuếcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh | |
1.15 | Địachỉcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụng | Nhậpđịachỉcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh | |
1.16 | Điệnthoạicủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụng | Nhậpsốđiệnthoạicủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh | |
1.17 | Faxcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụng | Nhậpsốfaxcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh(nếucó) | |
1.18 | Emailcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụng | Nhậpđịachỉthưđiệntửcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh(nếucó) | |
1.19 | Sốthưbảolãnhcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh | Nhậpsốthưbảolãnhcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh | |
1.20 | Ngàycủathưbảolãnhcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh | Nhậpngàycủathưbảolãnhcủacơquanđượcủynhiệmthu,tổchứctíndụngnhậnbảolãnh | |
C | Nộidungthôngbáo | ||
1.21 | Sốtờkhaihảiquan | Nhậpsốtờkhainộpthiếutiềnthuế,tiềnchậmnộp,tiềnphạt | |
1.22 | Ngàytờkhai | Nhậpngàytờkhai | |
1.23 | Nơiđăngkýtờkhai | Nhậptên,mãsốChicụcHảiquannơiđăngkýtờkhai | |
1.24 | SốQuyếtđịnh | NhậpsốQuyếtđịnh | |
1.25 | NgàyQuyếtđịnh | NhậpngàyQuyếtđịnh | |
1.26 | CơquanbanhànhQuyếtđịnh | NhậptêncơquanhảiquanđãbanhànhQuyếtđịnh | |
Nộidungthôngbáovềsốtiềnthuếcònthiếu | |||
1.27 | Sốtiềnthuếphảinộp/bảolãnh | Nhậpsốtiềnthuếphảinộp/bảolãnh | |
1.28 | Sốtiềnthuếđãnộp | Nhậpsốtiềnthuếđãnộp | |
1.29 | Sốtiềnthuếcònthiếu | Nhậpsốtiềnthuếcònthiếuchitiếttheotừngloạithuế:Thuếxuấtkhẩu,thuếnhậpkhẩu,thuếtựvệ,thuếchốngbánphágiá,thuếchốngtrợcấp,thuếtiêuthụđặcbiệt,thuếbảovệmôitrường,thuếgiátrịgiatăng | |
Nộidungthôngbáovềsốtiềnchậmnộp,tiềnphạtcònthiếu | |||
1.30 | Tổngsốtiềnthuếchậmnộp/bịphạt | Nhậptổngsốtiềnthuếchậmnộp/bịphạt | |
1.31 | Sốngàychậmnộp/bịphạt | Nhậpsốngàychậmnộp/bịphạt | |
1.32 | Mứctínhtiềnchậmnộp/bịphạt | Nhậpmứctínhtiềnchậmnộp/bịphạt | |
1.33 | Tổngsốtiềnchậmnộp/tiềnphạtphảinộp | Nhậptổngsốtiềnchậmnộp/tiềnphạtphảinộp | |
1.34 | Sốtiềnchậmnộp/tiềnphạtđãnộp | Nhậpsốtiềnchậmnộp/tiềnphạtđãnộp | |
1.35 | Sốtiềnchậmnộp/tiềnphạtcònthiếu | Nhậpsốtiềnchậmnộp/tiềnphạtcònthiếu | |
