Biểu mẫu số 12: Lượng nước khai thác, sử dụng (quy mô) đã được cấp giấy phép khai thác tài nguyên nước
|
TT |
Lưu vực sông/ |
Tổng số công trình |
Lượng nước khai thác, sử dụng đã được cấp phép phân theo mục đích khai thác và theo nguồn nước |
||||
|
|
|
|
Tưới (m3/s) |
Thủy điện (MW) |
Mục đích khác |
||
|
|
|
|
Nguồn nước mặt |
Nguồn nước dưới đất |
|
Nguồn nước mặt |
Nguồn nước dưới đất |
|
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7) |
|
|
Tổng |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lưu vực A |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Lưu vực B |
|
|
|
|
|
|
|
|
… |
|
|
|
|
|
|