| Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thanh Xá 2 đến ông Dũng hết thị trấn Hà Lĩnh (cũ) (nay là xã Tống Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến Nhà văn hóa thôn Thanh Xá 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Đường liên thôn: Từ ngã ba Dìn đến đình làng Thanh Xá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã tư Cổng Ải đi Tỉnh lộ 523 | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Gia đến nhà ông Sơn thôn Vỹ Liệt | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng làng Vỹ Liệt đến nhà ông Chuân | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đường từ xóm 4 đến xóm 6, bà Hiên, thôn Tiên Hoà 1, thôn Tiên Hoà 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã tư Cổng Ải đi Tỉnh lộ 523 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 352.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Gia đến nhà ông Sơn thôn Vỹ Liệt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 352.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng làng Vỹ Liệt đến nhà ông Chuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 352.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ núi đá Kim Môn đến cầu Chí Phúc | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đường từ xóm 4 đến xóm 6, bà Hiên, thôn Tiên Hoà 1, thôn Tiên Hoà 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 326.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn Bái Sơn: Từ nhà bà Nguyễn Thị Thìn đến rú thờ. | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn Đồng Ô: Từ UBND xã đi qua Nhà văn hóa thôn đến Tỉnh lộ 522B. | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn Đồng Bồng: Từ nhà ông Tống Văn Khuyên đến nhà bà Tống Thị Gấm | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn Cẩm Sơn: Giáp Tỉnh lộ 523 đến nhà bà Tống Thị Trò (Đập tràn Bì Bùng 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn Yên Phú: Giáp Tỉnh lộ 523 đi qua Nhà văn hóa đến nhà ông Phạm Tiến Luật (Tỉnh lộ 523) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường gom khu dân cư thôn Bái Sơn: Từ nhà bà Du đến xóm Trại thôn Bái Sơn. | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường gom khu dân cư thôn Bái Sơn: Từ nhà ông Bí đến hầm chui cao tốc thôn Bái Sơn. | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn Hương Đạm, Bồng Sơn: Từ núi đầu voi thôn Hương Đạm đến nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa thôn Bồng Sơn. | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn Bái Sậy: Từ đập tràn đến nhà bà Nguyễn Thị Cử | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn Đầm Sen: Từ cổng làng đến nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đê sông Lèn đến Nhà văn hóa Cẩm Sơn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 318.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Mai Ngọc Tuân đến ngã ba Mào Ngựa, thôn Đồng Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 318.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Đồng Tiến: Từ Tỉnh lộ 523 đến cống Đại Đao | Đất thương mại, dịch vụ | 318.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Chuyển thôn Bái Sơn đến nhà ông Trọng Đầm Sen | Đất thương mại, dịch vụ | 318.000 | — | — | — | — |
| Đường đê sông cầu Đen: Đoạn từ thôn Đầm Sen đến thôn Hương Đạm | Đất thương mại, dịch vụ | 318.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Chí Phúc đến đê sông Lèn | Đất thương mại, dịch vụ | 313.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Cống Đập Cầu đến nhà ông Hơn xóm 15, thôn Tiên Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 313.000 | — | — | — | — |
| Đường liên thôn: Từ nhà ông Oai đến nhà ông Nam, thôn Thanh Xá 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 313.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba đường Dìn đến khu dân cư Rừng Ác, thôn Tiên Hoà 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 313.000 | — | — | — | — |
| Đường làng Xóm 2: Đoạn từ nhà ông Hẫy đến nhà ông Tiến Nữ, thôn Tiên Hoà 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 313.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Dũng thôn Bái Ân giáp Quốc lộ 217 đến nhà ông Sơn, thôn Tiên Hòa 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 313.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Hờn đến nhà bà Hoa thôn Nam thôn (thôn 2 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Đập Truông đến nhà ông Oanh thôn Thanh Xá 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Tỉnh lộ 523 đi di tích Đền Bà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông kết nối Khu đô thị Hà Lĩnh (nút giao cao tốc tại xã Hà Lĩnh) - Cụm di tích đền Hàn, đền Cô Bơ xã Hà Sơn (điểm đầu từ cầu Hà Lĩnh, điểm cuối đất ở khu dân cư mới Đông Hang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường từ cầu Chí Phúc đi Vĩnh An đi xã Hà Lĩnh | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa Cẩm Sơn (cũ) đi Nhà văn hóa thôn Hà Hợp | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ núi đá Kim Môn đến cầu Chí Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Mai Ngọc Tuân đến ngã ba Mào Ngựa, thôn Đồng Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 286.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Đồng Tiến: Từ Tỉnh lộ 523 đến cống Đại Đao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 286.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Chuyển thôn Bái Sơn đến nhà ông Trọng Đầm Sen | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 286.000 | — | — | — | — |
| Đường đê sông cầu Đen: Đoạn từ thôn Đầm Sen đến thôn Hương Đạm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 286.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đê sông Lèn đến Nhà văn hóa Cẩm Sơn (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 286.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Bằng đến Đình Bé thôn Nam thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 283.000 | — | — | — | — |
| Đường từ cầu Nam thôn đến nhà ông Bằng | Đất thương mại, dịch vụ | 283.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Chí Phúc đến đê sông Lèn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 282.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông Ba Chi Giang Sơn 10 đi Hồ Sun Chí Phúc (điểm đầu nhà anh Tính Giang Sơn 10, điểm cuối nhà Chinh Chí Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ | 268.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông từ ngã ba Vĩnh An, Chí Phúc đi Nhà văn hóa thôn Cẩm Sơn (cũ) (thửa đất nông nghiệp anh Điển, điểm cuối Nhà văn hóa thôn Cẩm Sơn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 268.000 | — | — | — | — |