| Đoạn tiếp theo đến thửa 174 tờ 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 103 tờ 3 đến thửa 87 tờ 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ bản đồ 14) đến thửa 546, tờ bản đồ 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm BA số 5 thôn 4 (thửa 433, tờ bản đồ 14) đến thửa 33, tờ bản đồ 19 | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 561, tờ bản đồ 14 dến thửa 22 tờ 19 | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ten đến Cầu Ván | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 978.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Ninh K4 thửa đất số 69, tờ bản đồ 19 đến nhà ông Nguyễn Văn Hoa thửa đất số 119, tờ bản đồ số 20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 561, tờ bản đồ 14 dến thửa 22 tờ 19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trịnh Văn Bốn (thửa 648, tờ bản đồ 29) đến Trạm thủy văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ bản đồ 14) đến thửa 546, tờ bản đồ 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm BA số 5 thôn 4 (thửa 433, tờ bản đồ 14) đến thửa 33, tờ bản đồ 19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tiến Khương thôn 2, thửa 248, tờ bản đồ số 8 đến hộ ông Quyên Hoà thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ bà Chính Bình thôn 1 thửa 154 đến thửa 145, tờ bản đồ số 5. Ngõ 37 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hoặc (cũ) thửa 132, tờ bản đồ số 9 đến thửa 162, tờ bản đồ 05, đất hộ bà Ngoan | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 172 tờ 13 đến thửa 167 tờ 13 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ bản đồ 12) đến hộ ông Thuỵ Hào thôn 2 (thửa 326, tờ bản đồ 8), Ngõ 26 Đường Lê Văn An | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Pán thôn 2 (thửa 443, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống Nổ Đá đến Nhà văn hoá thôn Thanh Trung 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 338, tờ bản đồ 14 của hộ ông Lê Duy Lâm đến hộ ông Ngọ Láu (cũ), thửa 42, tờ bản đồ 19 (Ngõ 10 đường Trịnh Khả) | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Tình Thanh thôn 1 đến hộ ông Hội khu 1 (thửa 54 đến thửa 73, tờ bản đồ số 4). Ngõ 413 đường Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Phục thôn 1 đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu 1 (thửa 77 đến thửa 72, tờ bản đồ số 4). Ngõ 405 đường Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 182, tờ bản đồ 9, đến thửa số 6, tờ bản đồ 9. | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hậu Hồng thôn 3, thửa 201, tờ bản đồ số 9, đến hộ ông Sâm Hiên thôn 3, thửa 307 tờ số 09 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thành Do thửa 145, tờ bản đồ 09 đến dọc sân bóng thôn 3 (thửa 222, tờ bản đồ số 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Quế Chung, thửa 181, tờ bản đồ 09 đến hộ bà Sáu thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 265 tờ 42 đến thửa 286 tờ 42 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 438 đến thửa 268, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 154 đến thửa 264, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 21 đến thửa 63, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 55 đến thửa 512, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 357 đến thửa 522, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 244 đến thửa 281, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 327 đến thửa 410, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 83 đến thửa 430, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 42 đến thửa 230, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 509 đến thửa 514, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 307 đến thửa 508, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 122 đến thửa 178, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1 đến thửa 86, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 2 đến thửa 126, tờ bản đồ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 215, tờ bản đồ số 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 86 tờ 28 đến thửa 73 tờ 28 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 169 tờ 42 đến thửa 150 tờ 42 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 231 tờ 42 đến thửa 233 tờ 42 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 199 tờ 42 đến thửa 156 tờ 42 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 36 tờ số 9 đến thửa 11 tờ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 86 tờ 28 đến thửa 73 tờ 28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 169 tờ 42 đến thửa 150 tờ 42 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 231 tờ 42 đến thửa 233 tờ 42 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |