| Dọc 2 bên tuyến đường từ đất Thanh Tân (cũ) (hộ ông Tiến) đến hộ ông Khuyến (thôn Đồng Lấm) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Lưu Đình Thực đến đất hộ ông Lô Văn Nguyên | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Lô Văn Luân (thôn Thanh Sơn) đến đất nhà ông Lương Anh Tuấn (thôn Thanh Trung) | Đất ở tại nông thôn | 985.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Ngân Văn Điệp (cổng chào) đến đất hộ ông Hà Khắc Sinh | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ tiếp giáp hộ bà Lô Thị Tuyết (thôn Đồng Lấm) đến hộ ông Lê Văn Thép thôn Tân Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba hộ ông cầu (thôn Đồng Lấm) đi Yên Lạc (Nay là xã Yên Thọ) đến hộ bà Lô Thị Tuyết | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp hộ ông Lê Đình Linh đến hết địa phận xã Thanh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Hà Văn Thoại đến giáp mỏ Quặng Sắt Thanh Kỳ | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Ngân Văn Biềng đến đất hộ bà Vi Thị Hậu | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Nguyễn Văn Ngọc (thôn Kim Đồng đến đất hộ ông Lê Huy Dinh (thôn Bái Sim) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Nguyễn Văn An đến đất hộ ông Vi Đại Dinh | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Hà Văn Dũng (thôn Thanh Trung) đến ngã tư Kỳ Thượng | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất xã Phú Sơn (Nay là phường Trúc Lâm) đến ngã tư thôn Kim Đồng, xã Thanh Kỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 696.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Thanh Trung đến hết đất xã Thanh Kỳ (Giáp xã Thanh Tân cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 696.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất xã Phú Sơn (Nay là phường Trúc Lâm) đến ngã tư thôn Kim Đồng, xã Thanh Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ | 696.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Thanh Trung đến hết đất xã Thanh Kỳ (Giáp xã Thanh Tân cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 696.000 | — | — | — | — |
| Từ đất bà Hà Thị Sâm đến đất hộ ông Trịnh Trọng Vĩnh | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Lê Duy Đại đến đất hộ ông Ngân Công Đoàn | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Hà Văn Ngà đến đất hộ ông Lương Văn Khánh | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Hà Khắc Sinh đến đất hộ ông Nguyễn Văn Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ bà Hà Thị Phúc đến đất hộ ông Lương Văn Hoài | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Nguyễn Đình Như đến đất hộ ông Lương Văn Hùng | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường ngã ba hộ ông Thép thôn Tân Mỹ đến hộ ông Lò Văn Tam thôn Tân Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên tuyến đường từ tiếp giáp từ hộ ông Phạm Bá Vinh đến hộ bà Nghiệp (thôn Tân Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Trần Văn Hiệu đến đất hộ ông Nguyễn Bá Nhân (thôn Thanh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 520.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Trần Văn Hiệu đến đất hộ ông Nguyễn Bá Nhân (thôn Thanh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 520.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Lương Văn Minh đến giáp đất hộ ông Hà Văn Hanh (thôn Thanh Trung) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ đất Nhà văn hóa thôn Bái Ổi (cũ) đến đất hộ ông Lương Hồng Kích | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Hà Công Hùng đến đất hộ ông Hà Văn Tuyền | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Lường Kế Toàn đến đất hộ ông Ngân Văn Luân | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Lương Văn Trường đến Trạm biến áp Đồng Tâm - Đồng Tiến | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Lương Văn Việt đến đất ông Lương Văn Trường (thôn Đồng Ván) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Ngân Bình Luyện đến đất hộ ông Lương Văn Việt (thôn Thanh Xuân) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp hộ ông Lô Văn Lệ đến hộ ông Nguyễn Văn Công thôn Đồng Lấm | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ hộ ông Đào Xuân Giao (thôn Tân Thành) đi Bò Lăn đến hộ ông Toàn (Trung Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên tuyến đường từ tiếp giáp hộ ông Dũng đến hộ ông Lệ (thôn Đồng Lấm) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên tuyến đường từ tiếp giáp hộ ông Dũng đến hộ ông Lệ (thôn Đồng Lấm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ bà Hà Thị Thiệp đến đất nhà ông Hà Văn Phận (thôn Thanh Trung) | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Nguyễn Hữu Cường đến đất hộ ông Ngân Bình Luyện (thôn Thanh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Nguyễn Hữu Cường đến đất hộ ông Ngân Bình Luyện (thôn Thanh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Lê Thanh Huấn đến đất hộ ông Lương Văn Bành | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ ông Vi Ngọc Chiến đến đất hộ ông Vi Xuân Tằng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ đất hộ bà Trần Thị Ngoan đến đất hộ ông Vũ Trí Đức (thôn Thanh Trung) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ bà Hà thị Thanh đến hộ bà Lê Thị Thúy thôn Hợp Nhất | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ tiếp giáp hộ ông Toàn (thôn Trung Tiến) đến hết Bò Lăn | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp từ hộ bà Nghiệp đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp từ hộ bà Nghiệp đến hộ ông Lê Đăng Tiến (thôn Tân Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên tuyến đường từ tiếp giáp nhà ông Khuyến đến ngã ba, hộ ông Dũng (thôn Đồng Lấm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên tuyến đường từ tiếp giáp nhà ông Khuyến đến ngã ba, hộ ông Dũng (thôn Đồng Lấm) | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ đầu đường Nghi Sơn- Bãi Trành (gần Trường Mầm non Khu C) đến nhà ông Hà Văn Thoa thôn (Tân Quang) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |