| Tuyến đường từ Trường cấp 2 Lam Sơn đến giáp đất thôn 6 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường nhánh, ngõ, ngách khác | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba nhà hàng Dũng Hằng đến hồ Minh Thái | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba đi thôn Minh Thái đến ngã ba lên Trường Nghề Miền núi | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường nhánh, ngõ, ngách khác | Đất ở tại nông thôn | 274.000 | — | — | — | — |
| Đoạn còn lại trong MBQH xen cư thôn 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba TT thôn Vìn Cọn xã đến nhà ông Dân làng Ủng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh đến cầu Tràn bến Đệch xã Ngọc Liên cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đường Hồ Chí Minh đến nhà ông Lượng làng Bót | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hết đất nhà ông Ban (hồ Thân) qua thôn 7, đến cầu Trắng giáp đất xã Ngọc Liên (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Bảng tin (khu Chế biến) đến hết đất nhà ông Ban (đường rẽ hồ Thân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường 15A (cũ): Từ nhà ông Lực làng Bót đến nhà ông Tân làng Mơ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đường Hồ Chí Minh đến nhà ông Lượng làng Bót | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hết đất nhà ông Ban (hồ Thân) qua thôn 7, đến cầu Trắng giáp đất xã Ngọc Liên (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Bảng tin (khu Chế biến) đến hết đất nhà ông Ban (đường rẽ hồ Thân) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường 15A (cũ): Từ nhà ông Lực làng Bót đến nhà ông Tân làng Mơ | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba TT thôn Vìn Cọn xã đến nhà ông Dân làng Ủng | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh đến cầu Tràn bến Đệch xã Ngọc Liên cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba (nhà ông Chung làng Giữa) đi đến Trường Mầm non | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư thôn 6 đi nhà ông Thương thôn 5, giáp đất xã Thọ Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường Mầm non Minh Sơn đến nhà ông Phạm Thúc Toàn (thửa đất số 408, tờ bản đồ số 14) thôn Minh Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba (nhà ông Chung làng Giữa) đi đến Trường Mầm non | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp thửa 307, tờ bản đồ số 09 đến ngã ba trung tâm thôn Vìn Cọn | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lượng làng Bót đến giáp đất làng Nghiện | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Dân làng Ủng đến giáp đất xã Ngọc Lặc (địa phận xã Mỹ Tân cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba đường rẽ Trụ sở Công an xã (giao Tỉnh lộ 516B) đến cầu Suối Giác | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ Đường Hồ Chí Minh đi tràn Khe Cái giáp thôn Minh Thuận | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ đầu Làng Thau thửa 485, tờ 09 đến hết thửa 307, tờ 09, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo đạc năm 2006) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đầu làng Nghiện qua làng Lỏ, đến đầu Làng Thau (thửa 485, tờ 09, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo đạc năm 2006) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba đi vào cổng Trường Nội trú và đi ra sông cầu Chày | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã ba trạm thuế phố Châu vào đến ngã ba nhà ông Hoà nguyên Bí thư xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất thôn 9 đến giáp xã Thọ Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư thôn 6 đi nhà ông Thương thôn 5, giáp đất xã Thọ Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường Mầm non Minh Sơn đến nhà ông Phạm Thúc Toàn (thửa đất số 408, tờ bản đồ số 14) thôn Minh Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường từ thôn Ngọc Thanh (thửa 281, tờ bản đồ 06) đi thôn Lỏ đến giáp hồ Đồng Thuận (thửa 82, tờ bản đồ 10, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo năm 2006) | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ, ngách còn lại trong thôn Minh Châu 2, thôn Minh Liên | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh đi theo đường 15A (cũ) đến cổng Quốc lộĐB2 vòng sang đường Hồ Chí Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ, ngách còn lại trong thôn Minh Châu 2, thôn Minh Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh đi theo đường 15A (cũ) đến cổng Quốc lộĐB2 vòng sang đường Hồ Chí Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Ngã tư trung tâm thôn 6 đến ngã ba thôn Minh Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nam thôn Muỗng đến Trung tâm thôn Minh Thuận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Vân Hà thôn Minh Thành đến hết nhà ông Châu thôn Minh Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Vân Hà thôn Minh Thành đến hết nhà ông Châu thôn Minh Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nam thôn Muỗng đến Trung tâm thôn Minh Thuận | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Trường cấp 2 Lam Sơn đến giáp đất thôn 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba nhà hàng Dũng Hằng đến hồ Minh Thái | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba đi thôn Minh Thái đến ngã ba lên Trường Nghề Miền núi | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba nhà hàng Dũng Hằng đến hồ Minh Thái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba đi thôn Minh Thái đến ngã ba lên Trường Nghề Miền núi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Trường cấp 2 Lam Sơn đến giáp đất thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |