Đơn giá đất tuyến Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục thuộc Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
14 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản | Đất ở tại nông thôn | 1.010.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng | Đất ở tại nông thôn | 3.110.000 | — | — | — | — |
| Hết đường ĐH 11 giáp đường ĐT 613 | Đất ở tại nông thôn | 2.270.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng | Đất thương mại, dịch vụ | 2.177.000 | — | — | — | — |
| Hết đường ĐH 11 giáp đường ĐT 613 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.589.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.555.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng → giáp nhà ông Huỳnh Tổng | Đất ở tại nông thôn | 1.310.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11 | Đất ở tại nông thôn | 1.160.000 | — | — | — | — |
| Hết đường ĐH 11 giáp đường ĐT 613 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.135.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11 | Đất thương mại, dịch vụ | 812.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản | Đất thương mại, dịch vụ | 707.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng → giáp nhà ông Huỳnh Tổng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 655.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 580.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 505.000 | — | — | — | — |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 5 | 3.110.000 | 1.010.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5 | 1.555.000 | 505.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 4 | 2.177.000 | 707.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục đứng thứ 102 trên 419 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .