Đơn giá đất tuyến Đường ĐT 613 - Xã Bình Phục thuộc Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
6 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp xã Bình Nguyên – đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam) | Đất ở tại nông thôn | 5.400.000 | — | — | — | — |
| Giáp xã Bình Nguyên – đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.780.000 | — | — | — | — |
| Hết khu TĐC Trường TC CSGT → giáp xã Bình Giang | Đất ở tại nông thôn | 3.840.000 | — | — | — | — |
| Giáp xã Bình Nguyên – đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Hết khu TĐC Trường TC CSGT → giáp xã Bình Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 2.688.000 | — | — | — | — |
| Hết khu TĐC Trường TC CSGT → giáp xã Bình Giang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.920.000 | — | — | — | — |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 2 | 5.400.000 | 3.840.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2 | 3.780.000 | 2.688.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2 | 2.700.000 | 1.920.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường ĐT 613 - Xã Bình Phục đứng thứ 61 trên 419 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .