Định mức CE.12010 quy định hao phí cho 1 lần múc múc nước thí nghiệm trong lỗ khoan (Số lượng): 0,02 m cáp múc nước, 0,05 cái ống múc nước dài 2m, 0,02 cái đồng hồ đo nước.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 lần múc theo mã CE.12010 cần: 2 m cáp múc nước; 5 cái ống múc nước dài 2m; 2 cái đồng hồ đo nước; 0,3 cái đồng hồ bấm giây.
Thuộc nhóm công tác CE.12000 — Múc Nước Thí Nghiệm Trong Lỗ Khoan.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 lần múc |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cáp múc nước | m | 0,02 |
| Ống múc nước dài 2m | cái | 0,05 |
| Đồng hồ đo nước | cái | 0,02 |
| Đồng hồ bấm giây | cái | 0,003 |
| Đồng hồ để bàn | cái | 0,003 |
| Sổ ghi chép múc nước | quyển | 1,0 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 2,4 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||