Định mức AL.52132 quy định hao phí cho 1m khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất (Độ sâu hố khoan 0÷10 m): 0,07 cái mũi khoan hợp kim, 0,015 m cần khoan, 0,005 bộ đầu nối cần.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AL.52132 cần: 7 cái mũi khoan hợp kim; 1,5 m cần khoan; 0,5 bộ đầu nối cần; 72 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AL.52130 — Khoan Tạo Lỗ Đường Kính Nhỏ Vào Đất.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Mũi khoan hợp kim | cái | 0,070 |
| Cần khoan | m | 0,015 |
| Đầu nối cần | bộ | 0,005 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,72 |
| Máy thi công | ||
| Máy khoan XY-1A hoặc loại tương tự | ca | 0,061 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.52132 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AL.52132 | Độ sâu hố khoan 0÷10 m | mã đang xem |
| AL.52131 | Độ sâu hố khoan 0÷5 m | -5,1% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, đo đánh dấu vị trí khoan, di chuyển máy khoan vào vị trí, khoan tạo lỗ, kiểm tra, hoàn thiện lỗ khoan theo đúng yêu cầu kỹ thuật.