Định mức AC.22522 quy định hao phí cho 100m đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 t (Chiều dài cọc (m) > 10 Cấp đất II): 100 m cọc u, i, 5,38 công nhân công nhóm 2, 2,688 ca máy đóng cọc 1,2 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.22522 cần: 10.000 m cọc u, i; 538 công nhân công nhóm 2; 268,8 ca máy đóng cọc 1,2 t.
Thuộc nhóm công tác AC.22500 — Đóng Cọc Thép Hình (Thép U, I) Bằng Máy Đóng Cọc 1,2T / Tàu Đóng Cọc Búa 1,2T.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cọc U, I | m | 100 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 5,38 |
| Máy thi công | ||
| Máy đóng cọc 1,2 t | ca | 2,688 |
| Máy khác | % | 1,5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.22522 làm mốc.