| C26100 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| C10800 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C26200 |
Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26300 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C26400 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C27400 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28130 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28140 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C28150 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C28160 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28170 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C28180 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C28190 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| C28250 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C28260 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| F43300 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 |
Bán buôn tổng hợp |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |
| G47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |