| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH COLOR ENTERTAINMENT |
| Tên viết tắt | COLOR ENTERTAINMENT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | COLOR ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | COLOR ENTERTAINMENT CO.,LTD |
| Địa chỉ | C3, Cư Xá 307, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Mỹ Trang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/09/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/09/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-551 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/06/2026 07:48 Cập nhật ngay |
| J59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33150 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| J59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |