| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí. |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47210 | Bán lẻ lương thực |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G47630 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |