| N8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 | Sản xuất đường |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| C11030 | Sản xuất bia |
| C13110 | Sản xuất sợi |
| C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 | Đúc sắt, thép |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 | Bán lẻ lương thực |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |