| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH LINDO GROUP |
| Tên viết tắt | LINDO., LTD |
| Tên tiếng Anh | LINDO GROUP LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | LINDO., LTD |
| Địa chỉ | Lô 2, Liền kề 1, Khu đấu giá Mậu Lương, tổ 10, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Khắc Thúy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/06/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/06/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-189 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/06/2026 20:34 Cập nhật ngay |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 | Đúc sắt, thép |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |