| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ENVI VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | ENVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | ENVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | ENVI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 17 Ngách 52 Ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Quyền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/06/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/06/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-551 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/06/2026 00:48 Cập nhật ngay |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| G47630 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| J59120 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| J59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |