| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN MACHINEX VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | MACHINEX VIETNAM., JSC |
| Tên tiếng Anh | MACHINEX VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | MACHINEX VIETNAM., JSC |
| Địa chỉ | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Điền Văn Giáp |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/04/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/04/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-071 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/06/2026 16:17 Cập nhật ngay |
| C28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |