| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GNEX |
| Tên viết tắt | GNEX .,JSC |
| Tên tiếng Anh | GNEX JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GNEX .,JSC |
| Địa chỉ | Số 174 Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/04/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/04/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-171 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/06/2026 15:46 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28230 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H49400 | Vận tải đường ống |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |