| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SANDI VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | SANDI.,JSC |
| Tên tiếng Anh | SANDI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | SANDI.,JSC |
| Địa chỉ | Nhà số 4, ngách 4, ngõ 599 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Sơn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/02/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/02/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-194 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/06/2026 23:48 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |