| C2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C10500 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10620 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 |
Sản xuất đường |
| C10730 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C10740 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10790 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C11010 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C11020 |
Sản xuất rượu vang |
| C11030 |
Sản xuất bia |
| C16210 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C20290 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 |
Đúc sắt, thép |
| C24320 |
Đúc kim loại màu |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26400 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C27500 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28150 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C28160 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28170 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C28180 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28240 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28250 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C29200 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C32110 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32900 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33120 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33200 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 |
Phá dỡ |
| F43120 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46310 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |
| G47230 |
Bán lẻ đồ uống |
| G47240 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I56210 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |