CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP THẮNG LỢI

Mã số thuế 0105987270
Trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP THẮNG LỢI
Tên viết tắt THANG LOI STEEL SHEET JOINT STOCK COMPANY
Tên tiếng Anh THANG LOI STEEL SHEET JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch THANG LOI STEEL SHEET JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ Số nhà 33, hẻm 27/9/50, tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Đặng Tất Đạt
Ngày cấp GCN ĐKKD 07/09/2012
Ngày bắt đầu hoạt động 07/09/2012
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 08/07/2026 05:02 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP THẮNG LỢI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
A01110 Trồng lúa
A01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
A01140 Trồng cây mía
A01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A01160 Trồng cây lấy sợi
A01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A01190 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A01230 Trồng cây điều
A01240 Trồng cây hồ tiêu
A01250 Trồng cây cao su
A01260 Trồng cây cà phê
A01270 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A01290 Trồng cây lâu năm khác
A01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
A01410 Chăn nuôi trâu, bò
A01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
A01440 Chăn nuôi dê, cừu
A01450 Chăn nuôi lợn
A01490 Chăn nuôi khác
A01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
A01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A02210 Khai thác gỗ
A02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
A02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
A02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A03110 Khai thác thuỷ sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A03210 Nuôi trồng thuỷ sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
C10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
C10720 Sản xuất đường
C10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
C10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
C11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C11020 Sản xuất rượu vang
C11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C20290 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
C24100 Sản xuất sắt, thép, gang
C24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
C24310 Đúc sắt thép
C24320 Đúc kim loại màu
C25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
C28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
C28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
C32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
C32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
C33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
E3830 Tái chế phế liệu
F41000 Xây dựng nhà các loại
F42200 Xây dựng công trình công ích
F42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F43110 Phá dỡ
F43120 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G46310 Bán buôn gạo
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4632 Bán buôn thực phẩm
G46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G47110 Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp
G47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
G47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
G47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
G47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5224 Bốc xếp hàng hóa
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..)
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
M73100 Quảng cáo
M73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
N78200 Cung ứng lao động tạm thời
N79110 Đại lý du lịch
N79120 Điều hành tua du lịch
N79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
N81210 Vệ sinh chung nhà cửa
N81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
N82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
J6190 Hoạt động viễn thông khác

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tây Mỗ

1.832 Tổng doanh nghiệp
1.004 Đang hoạt động
819 Ngừng / tạm ngừng
48 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 562
Xây Dựng 255
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 211
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 172
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 98
Thông Tin Và Truyền Thông 85

Theo loại hình

Công ty TNHH 1.117
Công ty cổ phần 654
Công ty TNHH MTV 33
Hợp tác xã 6
Trường học / cơ sở giáo dục 5
Chưa phân loại 3

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 1.002
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 397
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 160
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 137
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 125
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 6

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Đặng Tất Đạt"

Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI CỬA CUỐN AN GIA PHÁT

Mã số thuế: 3603987783
Số 268, Quốc lộ 51, Khu phố 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÓA SINH CPT

Mã số thuế: 1801755491
Số R7, đường số 09, khu đô thị mới Hưng Phú, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BVTV ORGANIC VIETNAMESE

Mã số thuế: 0108749884
Số 5, ngách 45, ngõ 370 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM SAO KIM

Mã số thuế: 2400844386
Kiốt 18, Trung tâm thương mại Lam Sơn, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Viethands

Mã số thuế: 0310980006
5/6F1 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Tây Mỗ

48 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH VEXCO ADVISORY

Mã số thuế: 0111558135
P109, Tầng 2 Toà PZ4, KĐT Vinhomes Smart City, Phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ DU HỌC QUỐC TẾ IEUM

Mã số thuế: 0111558142
Lô A20 NV9, ô số 38 Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấ, Phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN TOMIKA

Mã số thuế: 0111556811
S38, Goods Court, L05-06 Tầng 3 TTTM Vincom Mega Mall Smart City, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC THỜI ĐẠI XANH

Mã số thuế: 0111556748
B14 - TH1 Thuộc Khu B, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng, Phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH HUA PONT

Mã số thuế: 0111556829
A20-NV9 ô số 34, Phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN ĐỔI XANH HN

Mã số thuế: 0111556089
Số 17 Ngách 25 Ngõ 180 Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẢI ANH HN

Mã số thuế: 0111550175
TDP số 2 Đình số 14/8/114 Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIMIKA VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111546115
Nhà số 3, ngách 437/11, Đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MONBACK

Mã số thuế: 0111545023
Tầng 2, số 43 ô số 4 KĐT hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TAURUS

Mã số thuế: 0111544982
Lô A20-NV9, Ô số 27, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Tây Mỗ

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

3.202 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội