| G4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C10500 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10620 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 |
Sản xuất đường |
| C10730 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C10740 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10790 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C11010 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C11020 |
Sản xuất rượu vang |
| C11030 |
Sản xuất bia |
| C14100 |
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 |
Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C15200 |
Sản xuất giày, dép |
| C16210 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C17010 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18110 |
In ấn |
| C18120 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 |
Sao chép bản ghi các loại |
| C20120 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C20210 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C20290 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C20300 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
| C26200 |
Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26300 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C26400 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26510 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C26700 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C27310 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27320 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27500 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28110 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C28120 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C28130 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28140 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C28150 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C28160 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28170 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C28180 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C28190 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28230 |
Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C28240 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28250 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C28260 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C33120 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33130 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33190 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 |
Phá dỡ |
| F43120 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46310 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G46340 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 |
Bán buôn tổng hợp |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |
| G47230 |
Bán lẻ đồ uống |
| G47240 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G47300 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G47620 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| G47630 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |