| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DGN VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | VIET NAM DGN COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VIET NAM DGN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VIET NAM DGN COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 10, ngách 279/13, đường Hoàng Mai, tổ 41, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Vĩ Đại |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/10/2010 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/10/2010 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-435 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/06/2026 22:36 Cập nhật ngay |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C29100 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 | Bán lẻ lương thực |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| G47630 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |