Đơn giá đất tuyến Đường Mỹ Thành thuộc Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
30 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất ở | 920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất ở | 810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất ở | 800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | — |
| Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2 | Đất ở | 800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất ở | 510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất ở | 1.510.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ | 1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất ở | 990.000 | 693.000 | 396.000 | 99.000 | — |
| - Phía tiếp giáp đường | Đất ở | 860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ | 792.000 | 554.000 | 316.000 | 79.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 693.000 | 485.000 | 277.000 | 69.000 | — |
| - Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ | 688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 | — |
| - Phía tiếp giáp kênh | Đất ở | 660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ | 648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 | — |
| Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất ở | 620.000 | 434.000 | 248.000 | 62.000 | — |
| - Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất ở | 550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 | — |
| - Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ | 528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ | 496.000 | 347.000 | 198.000 | 49.000 | — |
| - Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ | 440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 434.000 | 303.000 | 173.000 | 43.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ | 408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 | — |
| - Phía Tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 | — |
Tại tuyến Đường Mỹ Thành, giá VT2 bình quân bằng 69,9% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 30,1% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 11 | 1.510.000 | 510.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 10 | 1.208.000 | 408.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 9 | 1.057.000 | 357.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường Mỹ Thành đứng thứ 19 trên 34 tuyến đường có dữ liệu tại Xã Đông Thành.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Xã Đông Thành hoặc mặt bằng giá toàn Tỉnh Tây Ninh (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .