Mẫusố01
MẪUNHẬTKÝKHAITHÁCTHỦYSẢN
TỔNGCỤCTHỦYSẢN | Mãđịnhdanh:(ABC-xxxxx-KT-yy-zz)(*) | |
NHẬTKÝKHAITHÁCTHỦYSẢN NGHỀCHÍNH:............................................(**) 1.Họvàtênchủtàu:..........................................................;2.Họvàtênthuyềntrưởng: 3.Sốđăngkýtàu:...................................;4.Chiềudàilớnnhấtcủatàu:..............m;5.Tổngcôngsuấtmáychính:................kW 6.SốGiấyphépkhaithácthủysản:.................................................Thờihạnđến: 7.Nghềphụ1:....................................................................;8.Nghềphụ2: 9.Kíchthướcchủyếucủangưcụ(ghicụthểtheonghềchính): a)Nghềcâu:Chiềudàitoànbộvàngcâu..........................................m;Sốlưỡicâu:lưỡi b)Nghềlướivây,rê:Chiềudàitoànbộlưới.....................................m;Chiềucaolướim c)Nghềlướichụp:Chuvimiệnglưới...............................................m;Chiềucaolướim d)Nghềlướikéo:Chiềudàigiềngphao............................................m;Chiềudàitoànbộlướim e)Nghềkhác: | ||
Chuyếnbiểnsố:....................... (Ghichuyếnbiểnthứmấytrongnăm) | 10.Cảngđi:......................................................;Thờigianđi:Ngày.......tháng.....năm.......... 11.Cảngvề:....................................................;Thờigiancậpcảng:Ngày......tháng.....năm....... 12.NộpNhậtký:Ngày...........tháng.............năm.............;VàoSổsố:........................... | |
Ghichú:(*)Mãđịnhdanh:(ABC-xxxxx-KT-yy-zz)Gồm5nhómkýtựABC-xxxxxlàsốđăngkýtàucá;KTlànhậtkýkhaithácthuỷsản;yylàsốthứtựchuyếnbiểntrongnăm;zzlàhaisốcuốicủanăm;VD:(QNg-90345-KT-06-21)
(**)Ghirõnghề;đốivớinghềlướikéođôi,nghềvâycótàuphụchongđènsửdụngchungmộtngưcụthìNhậtkýkhaithácthuỷsảnghitheotàuchính,cóbổsungthôngtinvềtàuphụtừmục1đếnmục6
I.THÔNGTINVỀHOẠTĐỘNGKHAITHÁCTHỦYSẢN
1.Thôngtinmẻlưới/câu
Mẻthứ | Thờiđiểmbắtđầuthả(giờ,phút,ngày,tháng) | Vịtríthả | Thờiđiểmkếtthúcthu(giờ,phút,ngày,tháng) | Vịtríthu | Sảnlượngcácloàithủysảnchủyếu**(kg) | Tổngsảnlượng(kg) | |||||||
Vĩđộ | Kinhđộ | Vĩđộ | Kinhđộ | Loài...... | Loài...... | Loài...... | Loài...... | Loài...... | Loài...... | ||||
**Ghicácđốitượngkhaithácchínhtheotừngnghề(Kéo,Rê,Vây,Câu,Chụp…).Đốivớicácnghềkhaitháccángừcầnghirõsảnlượngcủatừngloàinhư:cángừVâyvàng,cángừMắtto,cángừVằn(Sọcdưa),cángừkhác(Chù,ồ…).
2.Thôngtinvềcácloàinguycấpquýhiếm
Cávoi/Cáheo/Bòbiển/Quảnđồng/Vích/Đồimồidứa/Đồimồi/Rùada/Loàikhác(Ghitêncụthể)
Mẻ | Loài | Thờiđiểmbắtgặp(giờ,phút,ngày,tháng) | Khốilượng/con(ướctínhkg) | Sốlượngướctính(con) | Kíchthướcướctính(cm) | Bắtgặptrongquátrìnhkhaithác(chọn1) | Tìnhtrạngbắtgặp(chọn1) | ||||
Thảlưới/câu | Kéolưới | Khác | Sống | Chết | Bịthương | ||||||
Thôngtinbổsungvềloài(nếucó):(Vềmàusắcloài;thiếtbị,thẻgắnsốtrêncáthể;…vàcácthôngtinkhácnếucó) | |||||||||||
II.THÔNGTINVỀHOẠTĐỘNGCHUYỂNTẢI(nếucó)
TT | Ngày,tháng | Thôngtintàuthumua/chuyểntải | Vịtríthumua,chuyểntải | Đãbán/chuyểntải | Thuyềntrưởngtàuthumua/chuyểntải(ký,ghirõhọ,tên) | |||
Sốđăngkýtàu | SốGiấyphépkhaithác | Vĩđộ | Kinhđộ | Tênloàithủysản | Khốilượng(kg) | |||
Ngày...tháng...năm... |
