Logo
  • Văn bản
    Công vănNghị địnhÁn lệBản án
  • Tin tức
    Tin văn bảnChính sách mớiTin pháp luậtKiến thức pháp luậtBản tin luậtMedia Luật
  • Biểu mẫu
  • Công cụ
    Rủi ro & phạt khi giải thểhotTra cứu mã số thuếTra cứu thuật ngữ pháp lýTra cứu mã ngành nghềGiá xăng dầu hôm nayTính lươngThuế TNCN người nước ngoàimới
    Xem tất cả công cụ
Logo
Logo
  • Trang chủ
    • Công văn
    • Nghị định
    • Án lệ
    • Bản án
    • Tin văn bản
    • Chính sách mới
    • Tin pháp luật
    • Kiến thức pháp luật
    • Bản tin luật
    • Media Luật
  • Biểu mẫu
    • Rủi ro & phạt khi giải thểhot
    • Tra cứu mã số thuế
    • Tra cứu thuật ngữ pháp lý
    • Tra cứu mã ngành nghề
    • Giá xăng dầu hôm nay
    • Tính lương
    • Thuế TNCN người nước ngoàimới
    • Xem tất cả công cụ
Giới thiệuSơ đồ website

Tìm kiếm văn bản

Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực

đến
đến
Trang chủ›Văn bản› Thương mại ›01/2018/TT-BKHDT

Circular No. 01/2018/TT-BKHDT dated March 30, 2018 on promulgating the Lists of machinery, equipment, replacement parts, special-purpose vehicles, raw materials, supplies and semi-finised products manufacturable domestically

Đã sao chép thành công!
Số hiệu01/2018/TT-BKHDT
Loại văn bảnThông tư
Cơ quanBộ Kế hoạch và Đầu tư
Ngày ban hành30/03/2018
Người kýNguyễn Chí Dũng
Ngày hiệu lực 15/05/2018
Tình trạng Hết hiệu lực
Ngày ban hành:30/03/2018Tình trạng:Hết hiệu lực

MINISTRY OF PLANNING AND INVESTMENT
--------

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence – Freedom – Happiness
---------------

No.: 01/2018/TT-BKHDT

Hanoi, March 30, 2018

 

CIRCULAR

ON PROMULGATING THE LISTS OF MACHINERY, EQUIPMENT, REPLACEMENT PARTS, SPECIAL-PURPOSE VEHICLES, RAW MATERIALS, SUPPLIES AND SEMI-FINISED PRODUCTS MANUFACTURABLE DOMESTICALLY

Pursuant to the Government’s Decree No. 86/2017/ND-CP dated July 25, 2017 defining the functions, tasks, powers and organizational structure of Ministry of Planning and Investment;

Pursuant to the Government’s Decree No. 134/2016/ND-CP dated September 01, 2016 providing guidelines for the Law No. 107/2016/QH13 dated April 06, 2016 on export and import duties;

Pursuant to the Government’s Decree No. 209/2013/ND-CP dated December 18, 2013 on regulating details and providing guidelines for the enforcement of the Law on Value added tax No. 13/2008/QH12; the Government’s Decree No. 100/2016ND-CP dated July 01, 2016 on amendments to the Government’s Decree No. 209/2013/ND-CP dated December 18, 2013 on regulating details and providing guidelines for the enforcement of the Law on Value added tax as amended by the Government’s Decree No. 12/2015/ND-CP dated February 12, 2015;

Pursuant to the Government’s Decree No. 122/2016/ND-CP dated September 01, 2016 specifying schedules of import tariff and preferential import tariff, list of goods and its flat tax, compound tariff, and out-of-quota import tariff;

Pursuant to the Government’s Decree No. 125/2017/ND-CP dated November 16, 2017 on amendments to the Government’s Decree No. 122/2016/ND-CP dated September 01, 2016 specifying schedules of import tariff and preferential import tariff, list of goods and its flat tax, compound tariff, and out-of-quota import tariff;

Pursuant to the Prime Minister’s Decision No. 13/2015/QD-TTg dated 05 May 2015 on mechanisms and policies encouraging the development of public passenger bus service;

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Pursuant to the Prime Minister’s Decision No. 09/2017/QD-TTg dated February 31, 2017 guiding the implementation of the Protocol between the Government of the Socialist Republic of Vietnam and the Government of the Republic of Belarus on supporting the production of motor vehicles in the territory of Vietnam;

Minister of Planning and Investment promulgates the Lists of machinery, equipment, replacement parts, special-purpose vehicles, raw materials, supplies and semi-finished products manufacturable domestically:

Article 1. Following lists are enclosed to this Circular:

1. The list of special-purpose vehicles manufacturable domestically (Appendix I);

2. The list of machinery and equipment manufacturable domestically (Appendix II);

3. The list of building materials manufacturable domestically (Appendix III);

4. The list of raw materials, supplies, components and replacement parts manufacturable domestically (Appendix IV);

5. The list of automotive parts and accessories manufacturable domestically (Appendix V);

6. The list of oil and gas production activities' vital materials manufacturable domestically (Appendix VI);

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8. The list of machinery, equipment, raw materials, supplies and components of telecommunications, information technology, digital content and software industries manufacturable domestically (Appendix VIII);

9. The list of plant varieties, animal breeds, fertilizers and plant protection substances manufacturable domestically (Appendix IX).

Article 2. The lists defined in Article 1 of this Circular serve the specification of entities not incurring value added tax according to the Government's Decree No. 209/2013/ND-CP dated December 18, 2013 on regulating details and providing guidelines for the enforcement of the Law on Value added tax and the Government’s Decree No. 100/2016ND-CP dated July 01, 2016 on amendments to the Government’s Decree No. 209/2013/ND-CP dated December 18, 2013 on regulating details and providing guidelines for the enforcement of the Law on Value added tax as amended by the Government’s Decree No. 12/2015/ND-CP dated February 12, 2015; the determination of entities exempted from import tax according to theGovernment’s Decree No. 134/2016/ND-CP dated September 01, 2016 providing guidelines for the Law on export and import duties; the determination of entities exempted from import tax according to the Prime Minister’s Decision No. 13/2015/QD-TTg dated 05 May 2015 on mechanisms and policies encouraging the development of public passenger bus service, the Prime Minister’s Decision No. 08/2017/QD-TTg dated March 31, 2017 guiding the implementation of the Protocol between the Government of the Socialist Republic of Vietnam and the Government of the Russia Federation on supporting the production of motor vehicles in the territory of Vietnam and the Prime Minister’s Decision No. 09/2017/QD-TTg dated February 31, 2017 guiding the implementation of the Protocol between the Government of the Socialist Republic of Vietnam and the Government of the Republic of Belarus on supporting the production of motor vehicles in the territory of Vietnam.

Article 3. Domestically manufacturable goods as stated in the Lists enclosed to this Circular are universal regardless of purposes of use, except special-use goods.

Special-use goods as stipulated in this Article refer to those, when used, mandatorily fulfilling specific technical standards that are stated in certificates for specific sectors.

Article 4. This Circular takes effect as of May 15, 2018 and supersedes the Circular No. 14/2015/TT-BKHDT dated November 17, 2015 by Ministry of Planning and Investment on promulgating the Lists of machinery, equipment, replacement parts, special-purpose vehicles, raw materials, materials, components and semi-finished products manufacturable domestically.

During the enforcement of this document, inquiries should be promptly related to Ministry of Planning and Investment for research and amendments.

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

APPENDIX I

LIST OF SPECIAL-PURPOSE VEHICLES DOMESTICALLY MANUFACTURABLE
(Promulgated together with the Circular No.
01/2018/TT-BKHDT dated March 30, 2018 of the Ministry of Planning and Investment)

No.

Product name

Import tariff code

Specification marks, technical description

Heading

Sub-heading

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

1

8-tonne anti-explosion accumulator railcar

8601

20

00

Exdl-leveled explosion prevention, track gauge of 600mm and 900mm, maximum tractive effort at 13 kN, tare weight of 8 tonnes, wheelbase of 1150mm, speed at 7km/h-10km/h, dimension (length x width x height) 4379 x 1045 x 1600 mm (track gauge of 600mm) and 4379 x 1345 x 1600 (track gauge of 900mm), electric accumulator cluster (70 accumulators): 2 clusters, 140V voltage, electric charge of 4400 Ah

2

5-tonne anti-explosion accumulator railcar

8601

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Exdl-leveled explosion prevention, track gauge of 600mm and 900mm, maximum tractive effort at 7.24 kN, tare weight of 5 tonnes, wheelbase of 900mm, speed at 7km/h-10km/h, dimension (length x width x height) 3225 x 994 x 1550 mm (track gauge of 600mm) and 3225 x 1294 x 1550 mm (track gauge of 900mm), electric accumulator cluster (48 accumulators): 2 clusters, 96V voltage, electric charge of 330 Ah

3

12-tonne anti-explosion accumulator railcar

8601

20

00

Track gauge of 900 mm, wheel diameter of 680 mm, wheelbase of 1220 mm ,minimum curve radius of 12000 mm, speed at 8.5 km/h – 11 km/h, electric accumulator D-620 Ah, 2V voltage, charge of 620 Ah, dimension (length x width x height) 5300 x 1360 x 1650 mm, tare weight of 12 tonnes

4

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8605

00

00

Varied (hard seat, soft seat, hard berth, soft berth, double-deck car, B car), 2nd-generation luxurious car, length of 20 m

5

Luggage van

8605

00

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

6

Sedan car

8605

00

00

Driving bogies, brake valves, draft gears, imported SABs

7

Cement car

8605

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Driving bogies, brake valves, draft gears, imported SABs

8

Railroad H car

8606

10

00

Length of 14 m, fitted with 34B luggage racks, Mison TQ

9

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8606

10

00

Up to 30 m3

10

Kiln car for tunnel furnaces

8606

30

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

11

Oversized railroad H car 1435

8606

10

00

Length of 14 m, load of 60 tonnes

12

Cargo boxcar

8606

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Length of 14 m, fitted with modified 34B luggage racks

13

Gondola (N)

8606

99

00

Length of 14 m, fitted with modified 34B luggage racks

14

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8606

99

00

Length of 14 m, fitted with 34B luggage racks, Mison TQ

15

Pedestrian controlled tractor

8701

10

11

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

16

Tractor

8701

20

10

Capacity of below 1,100 cc

17

Passenger vehicle with up to 52 seats

8702

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

41

Cylinder capacity: 6,494 cm3.

Maximum seats: 52.

Maximum speed: 90 km/h.

Maximum power: 170 kW/2,500 rpm

18

Motor bus

8702

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Common types with up to 80 seats

19

Electric automobile

8703

90

19

Using electric power, with engine power of up to 6.3 kW, maximum speed of 30 km/h, capable of ascending on 20% slopes

20

Automobile

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Up to 9 seats

21

Ambulance

8703

 

 

Gross vehicle weight of 16 tonnes

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Prison van

8703

 

 

Gross vehicle weight of 16 tonnes

23

Dumper

8704

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Gross vehicle weight of 34 tonnes

24

Freezer truck

8704

21

21

Capacity of up to 20 m3, freezing temperature at -20°C

25

Light truck

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

21

 

 

26

Box truck

8704

22

39

Load of 16.5 tonnes, in compliance with EURO2 exhaust standard

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Tanker truck

8704

22

43

Capacity of 12.5 m3, load of 10.25 tonnes, in compliance with EURO2 quality standard

28

Water tank truck

8704

22

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Capacity of 16 m3, load of 32 tonnes, in compliance with EURO2 quality standard

29

Garbage compressing vehicle

8704

23

22

Capacity of 5 – 20 m3, made of abrasion resistant alloy steel withstanding high pressure, with hydraulic garbage pressing system and automatic mechanical control system.

30

Military truck

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Gross vehicle weight of 24 tonnes

31

Car carrier truck

8704

 

 

Gross vehicle weight of 14.46 tonnes

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 Tow truck with wheel-lift, rollback tow truck

8704

 

 

Gross vehicle weight of 34 tonnes, load of 30 tonnes.

33

Tanker vehicle (for the transport of LPG, liquefied CO2)

8704

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Gross vehicle weight of 34 tonnes

34

Mobile fuel truck

8704

 

 

Capacity of up to 18 m3, with diesel pumping mechanism and electronic flow meter

35

Crane truck

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

00

Load of 22.5 tonnes, in compliance with EURO2 quality standard

36

Riot control water cannon vehicle

8705

90

90

Hino FM8JNSA model, 4 strokes, in-line 6 cylinders, turbo charged and water cooled; 8,000 liter water tank, 500 liter foam tank, 80 liter tear gas tank, 80 liter dye tank, fitted with 02 roof-mounted cannons, imported from G7.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Rescue truck

8705

90

90

Hino FG8JJSB model, water-cooled diesel engine, 7684 cc displacement, 3 tonne hydraulic crane, 3 cranes (or equivalent), 40 mx14mm cable, 6 tonne model

38

Barbed wire handling truck

8705

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

HH - FC RTG model, diesel engine, 5123 cm3 displacement, equipped with barbed wire system and barbed wire handling system, hydraulic crane with the maximum lifting capacity of 6,000kg/m, 02 searchlights, 01 set of roof-mounted light bars

39

Aerial work platform lift

8705

10

00

Working height of up to 14 m

40

Fire engine

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

30

00

Water tank (4 - 8 m3), foam tank (0.2 - 1 m3)

41

Street cleaning and spraying vehicle

8705

90

50

Capacity of 4.5 – 14 m3 of water

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Liquid tank truck (for chemicals)

8705

90

90

Up to 12 m3 (tank capacity)

43

Mobile stage truck

8705

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Floor area of 40 – 65 m2

44

Mobile television production truck

8705

90

90

 

45

Waste pumper truck

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

Capacity of 1.5 - 8 m3 (tank capacity), in compliance with EURO 2 standard

46

Mobile repair vehicle

8705

 

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Motorcycle

8711

20

 

Kerb weight: 155 kg. Length x width x height: 2,170 x 890 x 1,120 mm. Air-cooled 4-stroke engine of 2 cylinders. Engine capacity of up to 233 cm3. Front tire: 90/90-18, rear tire: 130/90-15. Fueled with unleaded 92 octane gasoline. Maximum power: 12 kW/8,000 rpm

48

Bicycles and other cycles, not motorised.

8712

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

49

Special-purpose semi-trailer(for the transport of fuel, loose cement and LPG)

8716

31

 

Gross vehicle weight of up to 48 tonnes

50

10ft pallet dolly and 20ft unit load device dolly

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

39

99

Non self-propelledvehicle, for the transport of ULD, cargo, luggage and mails at airports (Part 33 and 34 of TCCS 18:2015/CHK Airport handling ground support equipment technical standards promulgated by the Civil Aviation Authority of Vietnam)

51

Cargo cart

8716

39

99

Non self-propelled vehicle, for the transport of bulk cargo, luggage and mails at airports (Part 35 of TCCS 18:2015/CHK Airport handling ground support equipment technical standards promulgated by the Civil Aviation Authority of Vietnam)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Tipping semi-trailer

8716

39

 

Gross vehicle weight of up to 48 tonnes

53

Canvas semi-trailer

8716

39

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Gross vehicle weight of up to 48 tonnes

54

Cargo or container semi-trailer

8716

39

 

Gross vehicle weight of up to 48 tonnes

55

Refrigerated semi-trailer

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

39

 

Gross vehicle weight of up to 48 tonnes

56

Conveyor belt loader

8716

80

90

Non self-propelled vehicle, for the loading of cargo onto the aircraft(Part 18 of TCCS 18:2015/CHK Airport handling ground support equipment technical standards promulgated by the Civil Aviation Authority of Vietnam)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Towed passenger stairs

8716

80

90

Non self-propelled vehicle, for the loading of cargo onto the aircraft (Part 7 of TCCS 18:2015/CHK Airport handling ground support equipment technical standards promulgated by the Civil Aviation Authority of Vietnam)

58

Passenger vessel

8901

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Common types with up to 300 seats

59

Ethylene carrier

8901

10

 

Capacity of 4,500m3

60

Cement carrier

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

 

14,600DWT

61

Multi-purpose vessel

8901

10

 

17,500DWT, reaching international quality standards

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Cargo carrier

8901

10

 

Load of less than 56,200 tonnes

63

Military vessel, coast guard vessel

8901

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

64

Floating storage and offloading - FS05

8901

10

 

Load of 150,000 tonnes

65

Floating dock

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

 

Load of 9,600 tonnes

66

Dry cargo carrier

8901

10

 

4,000DWT

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Ro-ro ship

8901

10

 

 

68

Container ship

8901

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Load of 2,000 TEU

69

Crane barge

8901

90

 

Lifting capacity of 4,200 tonnes

70

Oil carrier

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

80

Maximum length (Lmax = 245 m), length between perpendiculars (Lbp = 236 m), molded breadth (MB = 43 m), depth (D = 20 m), molded draft of 11.7 m, full load draft of 14 m, manning level of 27 crew members, production velocity v=15 sea miles/hour, load of up to 104,000 DWT and 105,000 DWT

71

Liquid gas carrier

8901

20

 

Load of up to 5,000 tonnes

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Barge

8901

90

36

Maximum length of 122.4 m, length between perpendiculars: 119.7 m, molded breadth of 7.5m, depth of 17.8 m, molded draft of 5 m, draft of 13 m, manning level of 8 crew members, drilling rig load P (9500); 18000 DWT

73

Bulk carrier

8901

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Maximum length of 190 m, length between perpendiculars: 183.3 m, molded breadth of 32.26 m, depth of 17.8 m, molded draft of 11.7 m, full load draft of 12.8 m, load of up to 54,000 DWT

74

Oil barge

8901

90

 

Length of 109.8 m, breadth of 32 m, depth of 7 m, load of 12,000 tonnes

75

Self-propelled river-sea ship

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

 

Load of 200-1,100 tonnes

76

Fisheries control vessel

8902

 

 

Power of up to 600 CV

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Composite fishing boat

8902

 

 

Length of 25 m, breadth of 6.8 m, power of up to 600 CV

78

Wooden fishing boats

8902

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

79

Steel fishing boat

8902

 

 

 

80

Tug boat

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

39

ASD 3212 YN 51235 is a tug boat with a length of 32m, breadth of 32 m, power of 6,500 CV, bollard pull of 85 tonnes, velocity of 14.5 sea miles/hour.

81

Push tug river boat

8904

 

 

Power of up to 5,000 CV

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Push tug sea boat

8904

 

 

Power of up to 7,000 CV

83

River and sea dredgers

8905

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Dredging depth of 10-20 m; power of up to 3,000 CV

84

Suction dredger

8905

10

00

Up to 5,000 m3/h; power of up to 4,170 CV

85

AHTS vessel (versatile oil service vessel)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

Power of up to 16,000 HP

86

Oil service vessel

8906

90

90

Specifications: maximum length of 94,650 m, molded breadth of 21 m, total load of 4,797 tonnes, dead load of 1,911 tonnes, main engine power: 3x2,560Kw, power of up to 6,082 CV

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Rescue boat

8906

90

90

Power of up to 3,500 CV

88

Oil spill response boat

8906

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Power of up to 3,500 CV

89

Closed lifeboat

8906

90

90

Length of 4.9m, breadth of 2.2 m, depth of 1 m, draft of 0.8 m, capacity of 28 individuals, power of 29 HP

90

High speed boat

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

Length of 7m, breadth of 1.71 m, depth of 0.55 m, draft of 0.25 m, power of 25-200 HP, capacity of 4-6 individuals.

91

Buoy laying vessel

8906

90

 

Power of up to 3,000 CV

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Buoy laying machines

8907

 

 

Lifting capacity of up to 5 tonnes

 

APPENDIX II

LIST OF MACHINERY AND EQUIPMENT DOMESTICALLY MANUFACTURABLE
(Promulgated together with the Circular No. 01/2018/TT-BKHDT dated March 30, 2018 of the Ministry of Planning and Investment)

No.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Import tariff code

Specification marks, technical description

Heading

Sub-heading

 

1

Omni-Directional Range

7308

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

In compliance with ICAO standards.

2

Mobile hydraulic props

7308

40

90

For shoring in coal mines or shafts. Types: single, double stroke or chain linked props. Pretension load of up to 2000 kN. Closed and open heights of 1,600 mm to 2,800 mm.

3

Spherical pressure tank

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

19

Capacity of up to 4,400 m3, working pressure of up to 40 kg/cm3

4

Horizontal cylindrical pressure tank

7309

00

19

Capacity of up to 650 m3, working pressure of up to 40 kg/cm3

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Phosphorus storage barrel

7310

10

90

Dimension: 500x800 mm, leak test pressure of 30kPa, hydraulic test pressure of 250kPa, capacity of 157 liters.

6

12-kg LPG bottle

7311

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Capacity of 26.4 liters, design pressure of 17 kg/cm2, gross weight of 12 kg, max/min thickness: 2.6 mm/2.3 mm, dimension: 302 mm x 302 mm x 580 mm

7

45-kg LPG bottle

7311

00

23

Capacity of 99 liters, design pressure of 17 kg/cm2, gross weight of 45 kg, max/min thickness: 3 mm/2.95 mm, dimension: 368 mm x 368 mm x 1210 mm

8

LPG tank

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

25

Capacity of up to 285 m3, pressure of up to 18 atm

9

Horizontal cylindrical pressure tank on special-used vehicle

7311

00

99

Capacity of up to 40 m3, working pressure of 40 kg/cm2, for storage of LPG, NH3, Cl2, O2, etc.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Mould

8207

30

00

Wooden mould, including wooden/plastic base and steel blade; stainless steel mould

11

Furnaces/boilers for power plants

8402

11

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Including pressure parts and components, main boiler accessories, output of up to 1,000 MW, discharge pressure of 200-246 kg/cm2, temperature at 300 - 593°C, fueled with coal, oil and gas

12

Water heating boiler

8402

11

20

Producing water vapor or other steams, capacity of over 500 tonnes/h, high pressure fluidized bed or air circulating fluidized bed

13

Boilers

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

12

21

Capacity of 35 tonnes/h, pressure of up to 12 kg/cm2, working pressure of 30 at (burning fuels: coal, gas, oil, sugarcane bagasse)

14

Marine boiler

8402

12

 

Vapor output of 0.5-35 tonnes of vapor/hour

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Boiler buckstay

8402

90

10

Covering boilers’ shell, casing and parts

16

Heat recovery boiler for thermal power plants (Heat recovery module)

8402

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Including press parts and correlative main components and accessories; output of 100-250 MW (vertical or horizontal tubes)

17

Heat recovery boiler equipment for power plant

8402

90

10

Output of 100 MW or greater (for thermal power plants)

18

Heat recovery boiler chamber for thermal power plant

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

10

Output of more than 100 MW (for thermal power plants)

19

High pressure fluidized bed boiler

8402

 

 

Iron or steel reservoir, bottle or similar equipment storing any materials (excluding pressurized gas or liquid gas), capacity of over 300 liters.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Boiler's smoke treatment system

8404

10

 

Output of 3,500 kg/h, smoke and particulate cleaning water film and (granite-coated) partition chamber, circulating pump system for smoke treatment

21

Boiler’s heat exchanger

8404

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Maximum diameter of 6.5 m. Maximum thickness of 100 mm. Maximum weight: 200 tonnes.

22

Diesel engine

8408

 

 

Power of up to 50 HP

23

RV145-2 10.8 kw (14.5 horse power) diesel engine

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

RV145-2 engine with new design (4 cycles and 1 horizontal cylinder):

- Bore x Stroke: 400mm X 94mm, displacement: 738 cm3;

- Maximum output: 14.5/2,400 (HP/r.p.m);

- Continuous output: 12.5/2,200 (HP/r.p.m);

- specific fuel consumption <195 (g/HP/hr);

- Weight: 115 kg;

- Weight-to-power ratio: 7.93 kg/kW.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Rubber latex dryer

8413

70

 

 

25

Irrigation water pump

8413

81

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Up to Q=32,000 m3/h, H=30 - 40 m

26

Explosion-proof furnace fan

8414

59

20

Exdl explosion-proof type. Power: up to 2x45 kW, voltage of 660 V

27

Industrial fan

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

59

 

Flow of up to 100,000 m3/h, power of 2,395 kW, noise < 78.5 dBA, air humidity < 80%. For ventilation or industrial seepage prevention.

28

Partial blower for caking line

8414

59

 

Power of 1,450 kW, voltage of 6 kV

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Air compressor

8414

80

 

Up to 32 at, 18 m3/h

30

Abrasion-resistant pump for fly ash disposal

8414

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Specifications: Power: 185kW. Number of revolutions: n = 980 revolutions/minute. Flow: Q > 420 m3/hour. Pressure column H>65 m. ηbmax >55%.

31

Cooling and venting duct system

8415

90

 

Cooling area of 120 m2, propeller diameter of 618 mm, engine power of 1.1 kW, water tank volume of 25 liters, dimension: 985x985x1,070 mm, weight of 98 kg.

32

Plate feeder, apron kiln

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

00

In main engine of a rotary kiln

33

Heat exchanger

8417

10

00

Diameter of 1,800 mm, in main engine of a rotary kiln

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Tertiary air duct

8417

10

00

Diameter of 1,800 mm, in main engine of a rotary kiln

35

Conveyor chain

8417

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

In main engine of a rotary kiln

36

Swinging feeder

8417

10

00

Capacity of up to 1,250 t/h for mining sector, building material production, bulk material transport and processing

37

Medical waste incinerator

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

80

00

Incineration capacity: 3 kg/h, fuel: LPG, fuel consumption: 2.5 kg/h, water consumption: 100 liters/h, double-incineration mode, primary chamber’s temperature: 300÷900°C, secondary chamber’s temperature: 900÷1,100°C; consumption of electricity: 220V, 1 phase, 50Hz, discharge of 1,000W, combustion chamber material: refractory brick. Heat insulation material: ceramic fiber + rockwool; materials for furnace jacket and fan: stainless steel, area required: 3x2.5x3m; in compliance with TCVN 5939-1995 standard on exhaust gas.

Incineration capacity: 50 kg/h; fuel: oil (consumption of 8 liters/h, water circulating), electric power of 7.5 kW/h. Furnace structure: steel casing (INOX SUS 316), heat insulation liner brick, refractory brick. Furnace material: steel – direct contact part made of Stainless steel 316. Specifications: single-incineration mode, oval covered-burning furnace, furnace’s central heat of 1,300°C, fast cooling of exhaust gas. Floating particulates are fully intercepted and absorbed into water then filtered by a filtration system in compliance with TCVN standards on drain water. Exhaust gas is filtered by an air filtering charcoal system in compliance with TCVN standards on exhaust gas.

38

Rubber latex dryer

8417

80

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

39

Household waste incinerator

8417

80

00

Capacity of up to 1000 kg/h. Residual oxygen content: 6-15%, temperature < 180°C, contaminant parameters lower than regulated norms in QCVN 30:2012/BTNMT

40

Multi-purpose waste incinerator

8417

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Capacity of 100 - 1,000 kg/h. Model: from ENVINAM 100 to ENVINAM 1000.

Used to burn and treat medical, industrial and household waste. The incinerator is based on a technology that does not require any auxiliary fuel. Energy available from waste is used to increase temperature and facilitate complete combustion. Controlled by a processing unit: temperature sensor; speed, input air flow and output smoke speed controllers; hoist controller; waste quantity counter and controller. Waste is fed to the incinerator from the loading door. Waste is completely burned using double-incineration mode. 2 chambers (primary chamber and secondary chamber) are available. Primary chamber’s temperature: 600°C - 900°C. Secondary chamber’s temperature: 1,000°C - 1,200°C. Exhaust smoke temperature: <100°C

- A exhaust smoke treatment is available. Concentration of pollutants (CO, NO2, H2S, NI 13, SO2, dust, etc.) released into the environment must exceed the limits prescribed by the competent authority.

- Electric power of 4.5KW/h

- Water consumption: 200 liters.

- In compliance with QCVN02:2012/BTNMT and other technical standards in environment.

41

Pulverized coal feeding system

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

00

FSR quality (for kiln hood) for main engine of a rotary kiln

42

Baked brick production line

8417

 

 

Up to 20 million bricks/year

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Purified ice production line

8418

10

90

Specifications: ice dimension 48x80 mm, output of 9-10 tonnes/24 hours, batch weight of 400 kg, consumed electric power of 0.085 kwh/kg of ice, compressor's power of 50 HP

44

Flake ice maker

8418

69

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

45

Cold room (on shore)

8418

69

90

Assembled from heat-insulated polyurethane panels covered with plastic-coated metal, cold room’s height of up to 10 m, volume of 20,000 m3

46

Sterilizer autoclave

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

00

Types: 20 liters, 52 liters, 75 liters

47

Coco peat dryer

8419

31

10

For drying coco peat, capacity of 1.5-4 tonnes/day

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Fluid bed dryer

8419

31

10

For the production of desiccated coconut, capacity of 8-20 tonnes/day

49

Spray dryer

8419

39

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Capacity of 2 liters/h, input wind temperature at 180-350°C, output wind temperature at 40-80°C, power of 12 kW, variable spraying speed control

50

Granulating fluid bed dryer

8419

39

19

Usable in livestock medicine production line, capacity of 40-100 kg/h, dryer’s volume of 400 liters, heat output of 45 kW, drying temperature at 70-80°C

51

Pharmaceutical dryer

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

39

19

Capacity of 420 → 4,000 liters

 (Model: HOV420TS → HOV-4000TS)

Function: Dry articles, herbal ingredients and pharmaceuticals in the healthcare sector. Operating mode: forced heating, reverse horizontal air flow control. PID temperature controller. Drying temperature range: ambient temperature + 5°C to 120°C. LED or LCD display showing drying parameters Electric-powered dryer. User safety features (in case of overheating, unstable voltage, etc.)

52

Rotary drum dryer

8419

39

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Capacity of 1 tonne/h

53

Distillation tower

8419

40

 

For changing chemical compositions and materials. Maximum diameter of 9.5 m. Length of up to 100 m. Maximum thickness of 150 mm. Maximum weight: 700 tonnes.

54

Cooling tower

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

50

10

In main engine of a rotary kiln

55

Multi-stage desalination equipment

8419

89

19

Method of evaporation or condensation, capacity of 10 MIGD (1 MIGD=4,546,000 liters/day)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Class II biosafety cabinet

8419

89

19

Model: TTS-V900-CLASS2.

Maximum size of 1000x700x2,000 mm Controlled by a processing unit. LED display. For bacterial culture in testing laboratories and laboratories. For medical use.

57

Clean bench

8419

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

19

Model: TTS-H1300

Maximum size of 1,350x700x1,420 mm. Controlled by a processing unit. LED display. For microbial and bacterial culture in testing laboratories and laboratories. For medical and agriculture use.

58

Pulp dryer

8419

 

 

Capacity of 15 kg/h, input moisture at 50% and output moisture at 14%, electric power of 20 kW, adjustable drying temperature, dimension: 1x1.3x1.5 m

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

ED paint dryer

8419

 

 

3 compartments (6 racks/compartment)

60

Water and gas separator

8419

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

For treating chemicals. Maximum diameter of 6 m. Length of up to 30 m. Maximum thickness of 150 mm. Maximum weight: 200 tonnes.

61

Chemical reaction control or biological activity ambiance aiding container

8419

 

 

Maximum diameter of 6.5 m. Maximum length of 70 m. Maximum thickness of 150 mm. Maximum weight of 300 tonnes.

62

High pressure container

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

For changing chemical compositions or materials. Maximum diameter of 9.5 m. Maximum length of 70 m. Maximum thickness of 150 mm. Maximum weight of 300 tonnes.

63

Rubber rollers

8420

10

90

Flat rolling and pressing roller machine

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Stretching roller and cutting roller

8420

10

90

Flat rolling and pressing roller machine

65

3-roller rubber rolling machine

8420

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Flat rolling and pressing roller machine

66

Rolling machines with 4 roller pairs or 5 roller pairs

8420

10

90

Flat rolling and pressing roller machine

67

Water purification equipment

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

21

19

 

68

Industrial water purification machine

8421

21

22

Capacity of 6 tonnes/hour, electric power of 25 kW

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

ED IR paint refinery machine for glossy ED coating

8421

29

90

 

70

HEPA air purifier

8421

39

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Leveled H10 to H14 according to European standard (EN-779), output of 95-99.999%; made of fiber glass; plastic, wooden, aluminium or coated metal frame

71

Raw air filter

8421

39

90

Leveled G2 to G4 according to European standard (EN-779), output of 70-92%; made of synthetic fiber and washable; paper or aluminium frame

72

Fine air filter

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

39

90

Leveled F5 to F9 according to European standard (EN-779), output of 50 - 95% Made of fiber glass. Plastic or aluminium frame.

73

Cyclone and roasting furnace

8421

39

90

Up to 3.5 m3/h, furnace diameter of up to 5 m, metal case thickness of up to 50 mm

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Electrostatic air filter

8421

39

90

In main engine of a rotary kiln

75

Sleeve dust filter

8421

39

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Varied

76

Tablet packaging machine

8422

40

00

Pharmaceutical industry's machines

77

Electronic vehicle weighing scale (load of 30T, 50T, 60T, 80T, 100T)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

89

10

Scale's limit: 30-1000 tonnes, scale's dimension: 3x(12-18) mm, accuracy class: III, 4 - 8 load cells, 1 - 3 scale modules, scale (material): concrete/steel, capacity of 125% overload

78

Electronic train weighing scale (load of 100T, 120T)

8423

89

10

Usable for track gauges of 1000 mm or 1435 mm, electronic equipment and load cell providers from G7 or EU, scale dimension: 3.8 m x 1.5 m, accuracy class: 1, discrepancy <1% in compliance with OIML-R106 international standard, weighing limit (max): 120 tonnes, 4 load cells, capacity of 125% overload.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Electronic automatic scale

8423

89

10

Up to 120 tonnes

80

Automatic sprayer for water-based washing tank

8424

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Power of 3.5 kW, voltage of 380V

81

Pesticide sprayer pump

8424

49

10

Capacity of 05-30 liters. Net weight of 05 to 13 Kg. Electric motorized.

82

Air gun

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

00

In main engine of a rotary kiln

83

Electric motorized manhole cover opening and closing machine

8425

11

00

Lifting capacity of 100 tonnes

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Hand-operated manhole cover opening and closing machine

8425

19

00

Lifting capacity of 30 tonnes

85

Electric hoist

8425

31

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Tractive force of 10 KN. Cable length of 400 m, cable diameter of Ø12.5 mm. Min/max cable speed (m/s): 0.437/1.13. Average speed at 0.73 m/s. Electric motor P=11.4 kW; n=1,460 V/p; U=380V/660V.

86

Cable hoist for conveyance of people and anti-explosion materials

8425

31

00

Usable in coal mines and shafts. Conveyance length of up to 2,000 m. Usable at 23-degree angle.

87

Anti-explosion electric hoist

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

31

00

Usable in coal mines and shafts. Drive motor's power of up to 45 kW. Tractive force of up to 90 kN.

88

Hydraulic jack for tunnel kiln

8425

42

 

Lifting capacity of up to 60 tonnes, of 1.6 m

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Electric pulley and hoist

8425

49

10

Hanging type, lifting capacity of 5-500 tonnes

90

Hoists

8425

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Lifting capacity of 50 tonnes

91

Rail mounted jib crane

8426

11

00

Tall gantry crane is fixed at berths; with lifting capacity of up to 35 tonnes

92

Rubber tyred gantry crane

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

12

00

Mobile lifting beam fitted with rubber tires and propping columns; ship's crane; gantry crane including cable lift, mobile lifting beam, propping columns and van attached to a side of the gantry. Lifting capacity may reach 30 tonnes.

93

Rubber tyred container crane

8426

12

00

Lifting capacity of up to 200 tonnes

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Rubber tyred container crane

8426

12

00

Rubber tyred gantry crane: height of 26 m, width of 14-16 m, length of 25 - 26 m

95

Crane

8426

19

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Single-girder type (lifting capacity of up to 700 tonnes, crane span of up to 25 m)

Double-girder type (lifting capacity of up to 1,200 tonnes, crane span of up to 34 m)

96

Bridge crane

8426

19

30

Lifting capacity of up to 350 tonnes

97

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8426

19

30

Lifting capacity of 5 to 350 tonnes

98

Gantry crane

8426

19

30

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99

Crawler crane

8426

19

90

Lifting capacity of up to 200 tonnes

100

Container crane

8426

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

Lifting capacity of 50 tonnes

101

Crane on sea vessel and river boat

8426

19

90

Lifting capacity of up to 540 tonnes

102

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8426

19

90

Rail mounted quay crane (RMQC), height of 68-78 m, width of 26-28 m, length of 115-145 m

Rail mounted gantry crane (RMGC), height of 21 m, width of 24 m, length of 64 m

103

Tower crane

8426

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Lifting capacity of 30 tonnes, span of up to 25 m, for construction of high-rise buildings

104

Elevator

8428

10

10

Passenger lift (load of up to 2 tonnes, velocity at 2 m/s)

Cargo lift (load of up to 5 tonnes, velocity at 2 m/s)

105

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8428

10

90

Up to 60 m3/h

106

Bucket crane for continuous cargo handling

8428

20

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

107

Belt conveyor for kiln

8428

31

00

Drive motor’s total capacity of up to 2500 kW, conveying range of up to 4000 m, conveying capacity of up to 2,500 t/h, conveyor slopes ranging from -16 degrees (descending) to 30 degrees (ascending)

108

Elevator belt

8428

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

In main engine of a rotary kiln

109

Bucket conveyors

8428

32

 

Up to 160 m3/h, height of up to 105 m

110

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8428

33

90

For conveying loose materials (solid minerals, building materials, etc.). Belt width of 500 to 2,400 mm. Conveyor capacity of up to 8,000 t/h. Conveyor slopes range from -16 degrees (descending) to 30 degrees (ascending).

111

Tube conveyor

8428

33

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

112

Lift

8428

90

90

Height of 10-80 meters, P = 500 – 2,000 kg

113

Plastic product collector (horizontal direction)

8428

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

Dimension: length of 1,750 mm, width of 1,100 mm, main collector arms capable of 90-degree rotation (horizontal motion positioning deviation of ±0.1 mm, repetitive position coordinating deviation of ±0.1 mm), positioning control with frequency converter and limit switch, programmed control via a Control Panel employing processing units of Atmel 89 C5X series and LCD display

114

Conveyor screws

8428

90

90

Largest diameter of 600 mm, length of 30 m.

115

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8429

51

0

Exdl-leveled explosion prevention, bucket’s capacity of 1 m3, rail-mounted or track-mounted motion.

116

Anti-explosion coal scraper conveyor

8431

39

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

117

Concrete casting pipe set

8431

43

00

Ø: 219-273 mm, length of 80 m

118

Cleaning blower pipe

8431

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Ø: 89 mm, length of 80 m

119

Crane girder

8431

49

10

Lifting capacity of 0.5 to 150 tonnes

120

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8431

49

10

 

121

Scarifying cultivator

8432

10

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

122

Combine sugarcane planter

8432

30

00

Scarifying and basal fertilizing capacity of 0.2 ha/hour, reaping capacity of over 40,000, working width of 1.4 m

123

Scarifying and harrowing plougher

8432

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

Common ones that follow tractors

124

Rubber moulding machine

8433

10

90

Electric-powered moulding machine

125

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8433

51

00

Capacity of 4-5 ha/day, cutting width: 2.2 m, track-mounted motion, weight of 2 tonnes, maximum engine power of 90 CV, automatic reaping, threshing and packing of rice

126

Rice thresher

8433

52

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

127

Combine sugarcane harvester

8433

59

90

Capacity of 0.3-0.5 ha/h, automatic reaping and sequential filing of tops and roots

128

Cow milking machine

8434

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

1-phase motor, power of 1.1 kW, speed at 4,450 pulsation per minute, double-pulse machine of qualified food hygiene quality

129

Animal feed power and pellet processing line

8436

10

10

Capacity of 15 T/h, quantitative control, automatic computer-based mixing feature

130

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8436

21

 

AT-252, capacity of 252 eggs/batch

131

Floating fish feed pellet mill machine

8436

80

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

132

Rice export processing line

8437

10

 

Capacity of 10 tonnes/h

133

Rice mill

8437

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

Capacity of 6 tonnes/h

134

Rice processing line

8437

80

10

Synchronous rice export processing line includes:

- Main equipment: paddy husker, destoner, whitener, polisher, separator.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

- Ability to collect data and conduct automatic monitoring. Specifications of the 5 main pieces of equipment numerically controlled

- Capacity: 10-12 tonnes of rice per hour or multiple of such capacity;

- Milled head rice yield: 70%

- Electric power of 40 kWh/tonne of rice

Production of rice in compliance with export standard.

135

Rice polishers

8437

80

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Capacity of 6 tonnes/h

136

Sieving machine

8437

80

59

Electric-powered sieving machine

137

Abalone feed processing line

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

80

59

Crushing, blowing and cyclone machine: 1x1x2 m, capacity of 2 kg/h, power of 5 kW. Mixer: 0.7x0.4x0.4 m, capacity of 2 kg/h, power of 1 HP;

Cutting machine: 0.6x1x1 m, capacity of 2 kg/h, power of 3 kW;

Dryer conveyor: 0.6x2x1 m, capacity of 2 kg/h, power of 10 kW;

138

Pie filling machine

8438

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Capacity of 2,400 items/h, filling weight of 8 0 - 20 g (deviation of 0.5 g)

139

Beer production line

8438

40

00

Capacity of 90 million liters/year

140

Coffee pulper

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

80

11

Coffee cherries, parchment coffee

141

Coconut fiber and peat pressing machine

8438

80

91

For pressing coconut fiber and peat, with capacity of 4-12 tonnes/day

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Fish powder processing line

8438

80

91

Capacity of 80 tonnes of ingredient/day

143

Wafer baking machine

8438

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Dimension: 218x200 mm, made of cast iron, baking sheet gap of 1.6±0.1mm, possibly fitted with imported baking sheets

144

Kraft and votive paper production line

8439

20

00

Capacity of 10,000 tonnes/year

145

Toilet tissue paper production line

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

00

Capacity of 2,000 tonnes/year

146

Adiabatic cooling pad production machine

8439

20

00

Material: cellulose; 45/45 flute angle (total 900); heat exchange contact surface ~460m2/m3, evaporated water flow of 60 l/m2

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Sheet-fed offset printer

8443

12

00

For office use (for paper sheets with one side not exceeding 22 cm and other side not exceeding 36 cm)

148

Inkjet printer with copier functions

8443

31

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

149

Laser printer with copier functions

8443

31

20

 

150

All-in-one printer with copier and fax functions

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

31

30

 

151

Dot matrix printer

8443

32

10

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Inkject printer

8443

32

20

 

153

Laser printer

8443

32

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

154

Fax machine

8443

32

40

 

155

Stamp ink removing and postage laber printing machine

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

39

 

 

156

Automatic thread trimmer in industrial sewing machine

8445

90

 

Seam programming and automatic seam needle control

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Coconut defibring machine

8445

 

 

Capacity of 12 tonnes/day

158

Weaving machine for PP bags

8447

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

MDB-4, capacity of 1.7-2 m/minute

159

Tubular hosiery fabric break prevention machine

8448

59

00

AC-680, speed at 10-40 m/minute

160

Washing machines

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Including those with dryer and automatic machines

161

Rolling machine

8455

10

 

Up to d=1,000 mm, l=800 mm, 20 m3/h

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Toothed rolling machine

8455

10

 

Up to d=800 mm, l=400 mm, 15 m3/h

163

Construction steel rolling mill

8455

21

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Capacity of 30,000 tonnes/year

164

Tile profile roll forming line

8455

22

00

Power of 15-20 HP, weight of 8-12 tonnes, dimension: 10x1.5, roll speed at 3-5 m/minute, tile thickness of 0.34-0.6 mm

165

C and Z purlin roll forming machine

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

22

00

Power of 30 HP, weight of 8.5 tons, dimension: 8x8, roll speed at 12-15 m/minute, tile thickness of 1.5-3 mm

166

Universal multi-functional lathe

8458

99

90

Largest diameter of 650 mm, length of 3,000 mm

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Bracket drilling machine

8459

29

 

Maximum drill diameter of 40 mm, moving range of 400 mm

168

Table drilling machine

8459

29

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Maximum diameter of 13 mm

169

Sheet milling machine

8459

69

10

Electric-powered milling machine

170

Double disc grinder

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

 

Maximum diameter of 400 mm

171

Universal horizontal shaping machine

8461

20

 

Moving range of 650 mm

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Hack saw machine

8461

50

 

 

173

Steam hammer

8462

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Up to 75 kg

174

Synchronous line and equipment for concrete brick production

8464

90

10

Module-based capacity: million bricks/year≤ 5; 7; 10; 15; 20;...

175

Electronic calculator

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

00

Functional without external power, data recording, copying and displaying ones or calculation-capable pocket machines

176

Cash register

8470

50

00

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Power grid and power plant operation and management information system

8471

49

 

Including data logging cabinet, transmitting cabinet, power supply cabinet; software for data logging, application processing, data storage and user interaction; wireless smart modems (2G, 3G, CDMA, etc.)

178

Controller integrated system for protection and automation of transformers of 110 kV, 220 kV and 500 kV

8471

49

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Including controller cabinet, protection cabinet and measurement cabinet for transformers of up to 500 kV; software for data logging, application processing, data storage and user interaction.

179

Barcode reader

8471

90

10

 

180

Telematics Car

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

Telematics Car includes the following modules:

+ GPS sensor.

+ GNSS (Global Navigation Satellite System), including GPS (Global Position System).

+ Ability to interact with servers of Intelligent Transportation System (ITS) to provide online information about travel distance, accidents, traffic congestion or bad weather. Integrate with IP Camera on expressways.

+ Ability to connect with car electromagnetic sensors (such as collision detection sensors).

+ GPRS/GSM/3G communication.

+ Ability to collect fees by imitating wireless communication technology.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Automatic Message Switching System/ Aeronautical Message Handling System (AMSS/AMHS)

8471

4990

 

In compliance with standards of ICAO, EuroControl Community.

182

- High accuracy RTK GPS/GNSS receiver of Network RTK base station

- NTRIP software providing correction data in RTCM format.

8471

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Specifications:

- Multisystem: GPS/GLONASS.

- Multiple frequencies: L1 and L2.

- Data format: RINEX, RTCM, NMEA.

- Functions: base station, rover

- Positioning methods: RTK, PPK, PPP.

- Output frequency: 1-10 Hz.

- NTRIP protocol providing correction data: NTREP Client (from the receiver), NTRIP Server (from the base station) and NTRIP caster (from the data center).

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Sand separator

8474

10

 

Capacity of 25-50 m3/h

184

Stone crusher

8474

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Using gear shaft, for processing of minerals and building materials, maximum capacity of 500 tonnes/hour, largest pre-crushing stone size of 500 mm and post-crushing stone size of 15 mm, stone hardness f=8-10 (Mohs)

185

Vertical grinder

8474

20

19

In main engine of a rotary kiln

186

Stone crushing plant

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

 

Capacity of 200 tonnes/h

187

Ball grinder

8474

20

 

Up to 6 tonnes/h, revolution n= 29.2 rpm; Up to 8 tonnes/h, n= 23.9 rpm. Up to 14 tonnes/h, n= 21.4 rpm; (input material: 0-0.25 mm, output: 0-0.074 mm).

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

400 x 600 jaw crusher

8474

20

 

Capacity of 10 m3/h

189

Roll crusher

8474

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Up to d=2800 mm, 40 kW

190

Cooling concrete batching plant

8474

31

10

Capacity: 120 – 180 m3/h

191

Roller-compacted concrete batching plant

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

31

10

Capacity: 100-180 m3/h, aggregates: 4-6, aggregate weight: 5,000-10,000 kg, concrete weight: 1,000-2,000 kg, water weight: 500-1,000 liters

192

Ready-mixed concrete batching plant

8474

31

10

Capacity: 20-120 m3/h, aggregates: 2-6, aggregate weight: 1,200 - 6000 kg, concrete weight: 300 - 1,000 kg, water weight: 200 - 600 liters.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Hot mix asphalt concrete mixing plant

8474

31

 

Type: Semi mobile.

Mixing type: compulsory – periodical - automatic.

Consumed electric power of 300 kW, capacity of 120 tonnes/h

194

Cement concrete mixing plant

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

31

 

Type: Semi mobile.

Mixing type: compulsory – periodical - automatic.

Consumed electric power of 155 kW, capacity of 150 m3/h

195

Compulsory concrete mixer

8474

31

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Up to 500 liters/batch, 10 kW

196

Free fall concrete mixer

8474

31

 

Up to 250 liters/batch, 5.2 kW

197

De-airing pugmill

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

39

10

Up to 12 m3/h, 130 kW

198

Double shafted filter mixer

8474

39

10

Up to 20 m3/h, 40 kW

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Block brick pressing machine

8474

80

10

Up to 600 bricks/h, 13 kW

200

Centrifugal casting equipment for production of water pipe and reinforced concrete utility pole

8474

80

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Up to 300 – 1,500 mm; 75 kW; 110 - 220 kV

201

Manual ceramic and granite brick mould set

8474

90

10

Sizes ranging from 20 to 60 cm, pressing cycle producing 280,000 to 300,000 items/set

202

Magnetic separator

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Used by mineral separating and processing factories for iron ore reclamation (No technical specification limits)

203

Medium separator (vertical ring)

8474

 

 

Used by coal separating factories (No technical specification limits)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Non-asbestos corrugated sheets and flat sheet production line

8474

 

 

Non-asbestos corrugated sheets must comply with JIS A 5430:2004 and ISO 8336: 2009, capacity of 3 million m2/year.

205

PEHD pipe production line

8477

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

For production of f400 and f630 pipes of PEHD, LD, PVC and PTE

206

Rubber belt shaping vulcanizer

8477

40

10

C-type belt with maximum length of 14 m, quantity: 15 belts, pressing mould temperature of 150°C, hydraulic diameter of 360 mm, mould dimension: 20x36 inches, pressure of 150 kg/cm2, semi-automatic operation

207

Feeder and dryer for plastic molding machine

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

39

Feeder: 1-phase power source of 220 V, 50 Hz, dimension: 540x410x360 mm, chute capacity of 6 liters, machine weight of 11 kg, feeding capacity of 300 kg/hour. Dryer: 3-phase power source of 380 V, 50 Hz, centrifugal blower: 90 W – 1450 rpm, weight of 45 kg, effective capacity of 25 kg. For feeding of material beads of 1-3 mm.

208

Automatic ceiling fan coil winding machine

8479

81

 

Winding speed at 2000 rpm, 3-phase motors: 2x0.5 HP, 220/380 V, 12-20 winding rotors, controller chip

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Aluminium ion content stabilizer

8479

89

30

Power of 15 kW Voltage of 380V.

210

ED paint stripping (retrieving) machine

8479

89

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Power of 6.5 kW. Voltage of 380V.

211

Rubber latex production line

8479

 

 

Capacity of 6 tonnes/h

212

NPK fertilizer production line

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Capacity of 30,000 tonnes/h

213

Microorganic fertilizer production line

8479

 

 

Capacity of 20 tonnes/h

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Rubber latex production line

8479

 

 

 

215

Mould bases

8480

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Made of wood, plastic or stainless steel

216

High temperature electric valve

8481

90

00

In main engine of a rotary kiln

217

Electric sheet valve

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

00

In main engine of a rotary kiln

218

Electric generator (inland)

8501

61

 

Power not exceeding 75 kVA

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

3-phase electric motor (without water-proof sealing)

8501

 

 

Maximum power of 1,000 kW, asynchronous motor, short-circuited rotor capable of 750 rpm to 3,000 rpm

220

1-phase electric motor (without water-proof sealing)

8501

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Power of 2.2 kW, asynchronous capacitor motor, short-circuited rotor

221

Electric generator set with a capacity exceeding 1,100 kVA but not exceeding 2,500 kVA

8502

13

90

Stand-by power: 2,500 kVA Voltage: 380/220 Volt AC, 3 phases, 4 wires. Frequency: 50 Hz, speed at 1,500 rpm. Perkins engine. Leroy somer generator. Deep sea controller.

222

Electric generator set with a capacity exceeding 75 kVA but not exceeding 375 kVA

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Voltage: 380/220 Volt AC, 3 phases, 4 wires.

Frequency: 50 Hz, speed at 1,500 rpm.

Prime power of 75 kVA to 375 kVA. Stand-by power of 83 kVA to 413 kVA.

223

Electric generator set with a capacity exceeding 375 kVA but not exceeding 1,100 kVA

8502

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Voltage: 380/220 Volt AC, 3 phases, 4 wires.

Frequency: 50 Hz, speed at 1,500 rpm.

Prime power of 375 kVA to 1,000 kVA. Stand-by power of 413 kVA to 1,100 kVA.

224

Medium voltage dry-type outdoor single phase voltage transformer

8504

31

13

Rated voltage: 6, 15, 24 kV. Rated primary current: (2.5-800) A. Rated secondary current: 1A, 5A. Accuracy class: 0.5; 1. Loading: (10-30) VA. Creepage distance: 15 mm/kV. Weight: 28 kg. Used in salt-affected areas.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Medium voltage dry-type indoor single phase voltage transformer

8504

31

13

Rated voltage: 6,15, 22 kV. Rated secondary voltage: (60-120) V. Accuracy class: 0.5. Loading: (10-50) VA. Creepage distance: 15 mm/kV. Weight: 31 kg. Used in salt-affected areas.

226

Outdoor dry-type single phase current transformer

8504

31

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Rated voltage: 6, 15, 24, 32 kV. Rated primary current: : (2.5-800) A. Rated secondary current: 1A, 5A. Accuracy class: 0.5. Loading: (10-30) VA. Creepage distance: 25 mm/kV. Weight: 32 kg. Used in salt-affected areas.

227

Indoor dry-type single phase current transformer

8504

31

24

Rated voltage: 6, 15, 24, 32 kV. Rated primary current: : (2.5-800) A. Rated secondary current: 1A, 5A. Accuracy class: 0.5; 1. Loading: (10-30) VA. Creepage distance: 15 mm/kV Weight: 28 kg. Used in salt-affected areas.

228

Low-voltage current transformer

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

31

29

Rated voltage < 1,000 V. Rated primary current: (50-4,000)A. Rated secondary current: 5A. Accuracy class: 0.5; 1. Loading: (5-15) VA.

229

Current regulator

8504

32

30

In compliance with ICAO and FAA standards.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

DC power supply set in VHF/UHF modules

8504

40

19

 

231

DC-48V power system

8504

40

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

VITECO-ARGUS (10A-600A)

232

Railcar accumulator charging cabinet

8504

40

30

Code: TNAQ-10-150/210 (source voltage: 380/660 V; frequency: 50 Hz; direct current output voltage: 210 V; direct output current: 10 to 150 A; 3-phase rectifier circuit)

Code: TNAQ-10-90/280 (source voltage: 380/660 V; frequency: 50 Hz direct current output voltage: 280 V; direct output current: 10 to 90 A, input current: 33.4 A/19.2 A)

233

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8504

40

90

HFCR-1600

234

Independent source equipment

8504

40

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

235

Source system

8504

40

90

HRS 4500; SDPS 250

236

Dry transformer

8504

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Maximum voltage of 40.5 kV, maximum power of 10 mVA

237

Kiosk-type transformer station

8504

 

 

Maximum voltage of 35 kV, maximum power of 4,000 kVA

238

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8504

 

 

Medium-voltage and distribution transformers with voltage < 66 kV and maximum power of 100 mVA

239

Medium transformer

8504

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

240

1-phase or 3-phase transformer with rated voltage of 500 kV

8504

 

 

Maximum voltage of 550 kV

Maximum power of 900 mVA

241

1-phase or 3-phase transformer with rated voltage of 220 kV

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Maximum voltage of 230 kV, maximum power: 200 mVA for 1-phase transformer and 600 mVA for 3-phase transformer

242

Transformers with rated voltage of 110 kV

8504

 

 

Maximum voltage of 121 kV, maximum power of 120 mVA

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Transmission transformer

8504

 

 

Maximum voltage of 500 kV, maximum power of 450 mVA

244

Current transformer

8504

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Voltage of 6 to 35 kV; current transformation ratio: 10-800/5 A

245

1-phase voltage transformer (inland)

8504

 

 

Maximum voltage of 38.5 kV, induction type; power of 10 – 150 VA; accuracy level: 0.2, 0.5, 1, 3, 3P

246

3-phase voltage transformer (inland)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Maximum voltage of 38.5 kV, induction type; power of 10 – 120 VA; accuracy level: 0.2, 0.5, 1, 3, 3P

247

Bushing type current transformer with maximum voltage of 500 kV

8504

 

 

Maximum voltage of 550 kV

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

248

Bushing type current transformer

8504

 

 

Maximum voltage of 550 kV, power of 10-50 VA; accuracy level: 0.2 - 0.5, 1, 5P20

249

Anti-explosion lighting transformer

8504

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Exdl explosion-proof type. Maximum power of 20 kVA, maximum voltage of 1,200/220 (127) V

250

Anti-explosion drilling transformer

8504

 

 

Exdl explosion-proof type. Maximum power of 4 kVA, maximum voltage of 1,200/133 V

251

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8504

 

 

Maximum voltage of 38.5 kV, power of 10-150 VA, accuracy level: 0.2, 0.5, 1, 3P

252

Anti-explosion transformer station

8504

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

253

High-voltage transformer

8504

 

 

Maximum power of 500 kVA

254

Low-voltage transformer

8504

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Maximum power of 2200 kVA

255

Medium voltage outdoor dry-type single phase power supply transformer

8504

 

 

Rated voltage: 6,15, 22 kV. Rated secondary voltage: (100-240) V. Loading: (50-1,500) VA. Creepage distance: 31 mm/kV. Weight: 39kg.

256

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8508

 

 

 

257

Aviation recorder

8519

8920

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

258

DVB-S and DVB-S2 Digital Satellite Television System

8527

 

 

QCVN 80:2014/BTTTT

259

Computer monitor

8528

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Resolution: 1,920 X 1,080 pixel; brightness (Typ.): 300cd/m2; viewing angle: H (176) - V (176); input: D-sub and HDMI

260

Television receiver

8528

72

92

Resolution: WXGA 1366 X 768 pixel; color system: automatically selected; contrast ratio: 50000:1; sweep frequency: 50Hz or higher; display resolution: full HD

261

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8530

80

00

In compliance with ICAO and FAA standards.

262

Non-directional beacon NDB

8530

90

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

263

Single-phase medium voltage PL capacitor

8532

29

00

Rated voltage: (6.6 - 22) kV. Current: (4.5-30.3) A. Power: 100; 200 kVar. Weight: 28 - 46 kg.

264

Fuse cutout FCO 2-1, 100A - 27kV

8535

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Polymer insulation or Porcelain insulation

265

Fuse cutout FCO 2-2, 200A - 27kV

8535

10

00

Polymer insulation or Porcelain insulation

266

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8535

10

00

Polymer insulation or Porcelain insulation

267

Load break fuse cutout LBFCO 2-1, 100A- 27kV

8535

10

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

268

Load break fuse cutout LBFCO 2-2, 200A- 27kV

8535

10

00

Polymer insulation or Porcelain insulation

269

Lightning Arrester LA 12-10, 12kV

8535

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

 

270

Lightning Arrester LA 18-10, 18kV

8535

40

00

 

271

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8535

40

00

 

272

Lightning Arrester LA 24-10, 24kV

8535

40

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

273

Lightning Arrester LA 42-10, 42kV

8535

40

00

 

274

Lightning Arrester LA 48-10, 48kV

8535

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

 

275

Miniature circuit breaker (MCB) MS100, 1 phase - 1 pole

8536

30

10

Types: 1 phase - 1 pole 20A, 1 phase - 1 pole 32A, 1 phase - 1 pole 40A; 1 phase - 1 pole 50A; 1 phase - 1 pole 63A

276

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8536

30

10

Types: 1 phase - 2 poles 20A; 1 phase - 2 poles 32A; 1 phase - 2 poles 40A; 1 phase - 2 poles 50A; 1 phase - 2 poles 63A

277

Miniature circuit breaker (MCB) MS100, 3 phases - 3 poles

8536

30

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

278

Miniature circuit breaker (MCB) MS100, 3 phases - 4 poles

8536

30

10

Types: 3 phases - 4 poles 20A; 3 phases - 4 poles 32A; 3 phases - 4 poles 40A; 3 phases - 4 poles 50A; 3 phases - 4 poles 63A

279

Console

8538

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

19 or 29

In compliance with TCVN

280

Airfield Lighting Control System

8543

7020

 

In compliance with ICAO and FAA standards.

281

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8546

20

90

 

282

Insulation piercing connector IPC 95-70, 95-70mm2

8546

20

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

283

Insulation piercing connector IPC 95-95, 95- 95mm2

8546

20

90

 

284

Insulation piercing connector IPC 102-120, 120- 120mm2

8546

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

 

285

Insulation piercing connector IPC 185-1520, 185- 150mm2

8546

20

90

 

286

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8546

20

90

 

287

Protection equipment of automatic warning level crossing PLC+

8608

00

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

288

Anemometer (lighted)

8608

90

 

In compliance with ICAO and FAA standards.

289

4-wheel tractor with maximum power of 26 HP

8701

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

Type: 4-wheel tractor

Features: ploughing, harrowing, milling, puddling, towing trailers and performing other tasks. Average ploughing, harrowing and puddling capacity of 2000m2/h

290

2-wheel tractor with maximum power of 26 HP

8701

90

10

Type: 2-wheel tractor

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

291

Small tractor or 4-wheel tractor pulling harrow or plough

8701

90

10

Power of 8 CV to 20 CV

292

Worm gear reducer

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

29

Other gear box types

293

Trolley

8713

 

 

For medical use.

294

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8905

20

00

Mobile oil platform capable of surveying and extracting oil and gases in waters to a depth of 400 ft

295

Well head platform

8905

20

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

296

Jack-up rig

8905

20

00

Mobile offshore platform capable of surveying and exploitation in waters to a depth of 90 m, with its hull elevated by jackup system and leg fixation racks. In compliance with ISO 9001:2008 as endorsed by Lloyd’s Register Quality Assurance, VTU No. 6006599

297

Electronic weighing scale

9016

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

C-3000, C30K, C-6000, C-150KP, C-60KP

For the postal sector

298

Blood oxygen saturation monitor

9018

19

00

Non-intrusive type (handheld). Model: Viettronics® AM 2511

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

5-parameter patient monitor

9018

19

00

Monitoring 5 parameters and featuring online analysis and diagnosis. Model: Viettronics® AM 2612

300

Steaming equipment for microbial sterilization with capacity of 50 to 2,000 liters

9018

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Controlled by PLC touch screen or processing unit, with LCD display. Providing various steaming options

301

Central sterilization equipment with maximum capacity of 2,000 liters

9018

90

30

Controlled by PLC touch screen or processing unit, with LCD or LED display.With round or square internal chamber, and manual hinged door or automatic sliding door (1 to 2 doors). Providing various steaming options

302

Drying cabinet

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

30

Controlled by a processing unit. With LCD or LED display. Safety feature: Password option for program selection and machine shutdown/start. Maximum capacity of 420 liters.

303

Dry heat sterilizing cabinet

9018

90

30

Controlled by a processing unit. With LCD or LED display. Feature: continuous drying, password option of program selection and machine shutdown/start. Maximum capacity of 30,000 liters.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Chemical cabinet

9018

90

30

Designed to protect users and environment from toxic chemicals and toxic vapors of solvents and acids. Capacity of 100 → 1,000 liters. Model: HOV-100THC - HOV- 1000THC.

The exhaust air will pass through the two filters: activated carbon filter and dual mesh activated carbon filter. Air flow rate: ~ 0,5 m/s. Air flow: ~ 234m3/h. Ability to collect samples for tests on degree of saturation of the filter with the reaction tube color coding. Electric-powered cabinet. Temperature and air flow are controlled by digital processing unit.

305

Filing cabinet

9018

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

30

Function: Store documents and relevant equipment and tools. Model: HOV-... TBQ. Operating principle: Automatically control humidity with high accuracy digital humidity controller. Continuous operation, energy saving, environment-friendly, no noise made.

306

Blood bank refrigerator

9018

90

30

- Capacity of 100 - 1,000 liters.

- Model: HOV-100BQM → HOV-100BQM

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

- PID temperature controller with high accuracy.

307

Laboratory waste treatment equipment

9018

90

30

Model: TTS-WASTE LAB 01. Controlled by a processing unit. LED display. NASA technology capable of preventing aerosol leak, dimension: 350x300x450mm. Safety feature: Password option for program selection. Function: treat waste generated in laboratories and testing laboratories. Used in healthcare sector and laboratories.

308

Helium-Neon laser therapy equipment

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

 

309

High frequency surgical unit (400 W)

9018

90

90

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Plasma surgical unit

9018

90

90

 

311

Spot surgery equipment with fractional laser

9018

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

312

Therapeutic ultrasound equipment

9018

90

90

Power of 1 mW/cm2 - 4mW/cm2. Frequency: 880KHz or 1.1 MHz or 2 MHz.

313

Semiconductor laser acupuncture equipment

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

Wavelength: 760 nm, power: mW/needle, 8-10 channels.

314

Magnetic therapy equipment

9018

90

90

Intensity of 20 - 50 mT

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Patient monitor

9018

90

90

Used to monitor patients’ vital signs. 5 parameters are collected and analyzed: ECG, heart rate (HR), N1BP, Sp02, temperature. Suitable for adult, pediatric and neonatal patient. Dimension: 318 mm x 270 mm x 145 mm. Weight: 4.4 kg.

316

Autoclave for instruments

9018

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

For medical use.

317

Electronic acupuncture machine

9018

90

90

DC 6v - 2f-c

318

CO2 laser surgical equipment

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

Maximum power of 50 W, wavelength of 10.6 µm.

319

Need disposal equipment

9018

90

90

For medical use.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

External infrared laser semiconductor equipment

9018

90

90

 

321

Electrotherapy machine

9018

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

322

Ultrasound machine for treatment prostate cancer

9018

90

90

 

323

Blood pipette shaker

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

 

324

Helium-Neon laser therapy machine

9018

90

90

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Water distiller machine

9018

90

90

 

326

12-dose herb decoction machine

9018

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

327

Steam autoclave

9018

90

90

For medical use.

328

Instrument boiler

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

90

For medical use.

329

Continuous positive airway pressure (CPAP) machine

9019

20

0

CPAP machine delivers a continuous positive pressure to the airways of a child who is not able to breathe spontaneously on his/her own during inspiration and expiration. Dimension: 50cm x 50cm x (100- 150) cm. Weight: 25 kg.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Heating effect machine

9019

90

90

Code: VL. Rated voltage: 220 V. Rated frequency: 50 Hz - 60 Hz. Rated power: 33Wx2 = 66W. Applied standard: TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010). 3 temperature scales: 50 ~ 75°C Create heat and pulse, combined with herbal drugs to penetration of drugs through the skin

331

Physiotherapy machine

9019

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Code: Royal

Rated voltage: 220 VAC. Rated frequency: 50 Hz - 60 Hz. Rated power: 60W. Applied standard: TCVN 5699-1:2010 (IEC 60335-1:2010). Laser wavelength: 600-650 nm. Negative ion, negative voltage -340V - 600V. 8 temperature ranges: 56.9 - 115.2°C. Create heat, pulse, ion and laser, combined with herbal drugs to penetration of drugs through the skin

332

Mugwort injection machine

9019

 

 

For medical use

333

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9019

 

 

For medical use.

334

General purpose high frequency radiographic system (200 mA)

9022

14

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

335

Multi-function digital radiographic machine

9022

14

00

Maximum power of ≥ 30 KW. Maximum tube current ≥ 300 mA. High frequency ray generation technology and flat panel detector

336

Portable methane detector

9026

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

Detection range: 0-3% of CH4, 0.1% deviation against CH4 concentration of 0-2%, 7-level LED display, source voltage of 5 DVC, use of Ni-NH rechargeable batteries

337

Scada system for automatic monitoring of methane concentration

9027

 

 

Automatic methane concentration monitoring software: Vietnamese interface, field map update option, map-based position indicator and warning. Monitoring center is capable of managing 16 measurement nodes or more. Methane measuring node: range: 0-5% of CH4, ±0.1% deviation against CH4 concentration of 0÷2%, ±0.2% deviation against CH4 concentration of 2÷5%. CO measuring node: range: 0-200 ppm of CO; deviation of ±5ppm.

338

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9028

30

10

Exdl explosion-proof type. Maximum electric current of 400 A, voltage of 690 V.

339

1-phase meter

9028

30

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

- Code: DT01P-RF Mesh. Accuracy class: 1.0. Rated voltage (Un): 220 VAC. Rated current (Ib): 5 A, 10 A, 20 A, 30 A, 50 A. Maximum current (Imax): 20 A, 40 A, 60 A, 80 A, 100 A. Switch-on surge: <0.4%Ib. Operating frequency: 50 Hz. Meter constant: 800/1,600 imp/kWh. Dimension: 150x105x57 mm. With integrated remote radio frequency based meter reading technology.

340

1-phase multiple-tariff meter

9028

30

 

- Code: DT01M80. Accuracy class: 1.0 (active power) and 2.0 (reactive power). Voltage: 220VAC. Current: 5(80) A. Switch-on surge (Ist): <0.4% Ib. Operating frequency: 50 Hz. Meter constant: 1,000 imp/kWh; 1,000 imp/ kvarh. Electrical insulation level: 2. Wiring layout: 1-phase dual winding. Direct wiring. Dimension: 193x117x69 mm. With integrated remote radio frequency based meter reading technology.

- Code: DT01M10. Accuracy class: 0.5S (active power) and 2.0 (reactive power). Voltage: 220VAC. Current: 5(10) A. Switch-on surge (Ist): <0.4% Ib. Operating frequency: 50 Hz. Meter constant: 5,000 imp/kWh; 5,000 imp/ kvarh. Electrical insulation level: 2. Wiring layout: 1-phase dual winding. Indirect wiring. Dimension: 193x117x69 mm. With integrated remote radio frequency based meter reading technology.

341

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9028

30

 

Voltage: 3 x 230/400 V. Current: 3 x 10(100) A. Accuracy class: 1.0 (active power) and 2.0 (reactive power). Switch-on surge (Ist): ≤ 0,4% Idm (CCX: 0.5S), ≤ 0,5% Idm (CCX: 2.0). Operating frequency: 50 Hz. Meter constant: 1,000 imp/kWh; 1,000 imp/ kvarh. Electrical insulation level: 2. Wiring layout: 3-phase quadruplex winding. Dimension: 278 x 175 x 76 mm. With integrated remote radio frequency based meter reading technology.

342

3-phase meter

9028

30

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

343

3-phase multiple-tariff meter

9028

30

 

- Code: DT03M10, Voltage: 3 x 230/400 V. Current: 3 x 10 (100) A. Accuracy class: 1.0 (active power) and 2.0 (reactive power). Switch-on surge (Ist): ≤ 0,4% Ib (CCX: 1.0), ≤ 0.5% Ib (CCX: 2.0). Operating frequency: 50 Hz. Meter constant: 1,000 imp/kWh. Electrical insulation level: 2. Wiring layout: 3-phase quadruplex winding. Direct wiring. Dimension: 278x175x76 mm. With integrated remote radio frequency based meter reading technology.

- Code: DT03M01. Voltage: 3 x (57,7/100 - 240/415) V. Current: 3x1(1,2)A. Accuracy class: 0.5S (active power) and 2.0 (reactive power). Switch-on surge (Ist): ≤ 0,1% Ib (CCX: 0.5S), ≤ 0.5% Ib (CCX: 2.0). Operating frequency: 50 Hz. Meter constant: 25,000 imp/kWh. Electrical insulation level: 2. Wiring layout: 3-phase quadruplex winding. Indirect wiring. Dimension: 278x175x76 mm. With integrated remote radio frequency based meter reading technology.

- Code: DT03M05. Voltage: 3 x (57.7/100 - 240/415) V. Current: 3 x 5 (10) A. Accuracy class: 0.5S (active power) and 2.0 (reactive power). Switch-on surge (Ist): ≤ 0,1% Ib (CCX: 0.5S), ≤ 0.5% Ib (CCX: 2.0). Operating frequency: 50 Hz. Meter constant: 5,000 imp/kWh. Electrical insulation level: 2. Wiring layout: 3-phase quadruplex winding. Indirect wiring. Dimension: 278x175x76 mm. With integrated remote radio frequency based meter reading technology.

344

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9028

30

 

Single-phase type. Rated voltage: 220 kV. Accuracy level: 1.0. Current: 5(20)A, 10(20)A, 20(80) A. Switch-on surge: <0.4%Ib. Operating frequency: 50 Hz. Possibly integrated with PLC or RF module for remote reading.

345

Electronic 3-phase meter for alternate current

9028

30

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

346

Combined electrical measuring machine

9028

 

 

For measurements on electric motor < 50 W, and metering of voltage and consumed power

347

Colony counter

9031

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

Controlled by a processing unit. LED display, counter pen with an advanced and sensitive sensor. Function: Count colonies. Used in healthcare sector and laboratories.

348

Meter inspection equipment

9031

80

90

1 phase 12 points; 1 phase 40 points

349

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9105

11

00

 

350

Wall clock

9105

21

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

351

GPS clock

9106

10

00

In compliance with the manufacturer’s basic standard (TCCS)

352

Card-based entrance access control equipment

9106

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

 

353

Medicine cabinet with poison vault

9402

90

90

For medical use.

354

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9402

90

90

Electric-powered or non-electric beds (TCVN or TCCS) for medical use

355

Toxic suction cabinet

9403

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

356

Unidirectional light (approach light, THR light, runway end light)

9405

40

70

In compliance with ICAO and FAA standards.

357

Runway edge bidirectional elevated light

9405

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

70

In compliance with ICAO and FAA standards.

358

Halogen/LED taxiway edge light

9405

40

70

In compliance with ICAO and FAA standards.

359

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9405

40

70

In compliance with ICAO and FAA standards.

360

Unidirectional elevated flashing light and flashing light controller

9405

40

99

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

361

Obstruction light

9405

40

99

In compliance with ICAO and FAA standards and TCVN.

362

Double obstruction light

9405

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99

In compliance with ICAO and FAA standards and TCVN.

363

Signal light

9405

40

99

In compliance with ICAO standards.

364

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9405

60

90

For the national security – defence sector.

365

Shelter

9406

00

94

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

366

Postal equipment (seal nipper)

9704

00

00

 

 

APPENDIX III

LIST OF BUILDING MATERIALS DOMESTICALLY MANUFACTURABLE
(Promulgated together with the Circular No. 01/2018/TT-BKHDT dated March 30, 2018 of the Ministry of Planning and Investment)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Product name

Import tariff code

Specification marks, technical description

Heading

Sub-heading

 

1

Sand

2505

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Sand for construction

2

Kaolin

2507

00

00

Al2O3: 21 -37%

3

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

2508

 

 

 

4

Marble block or slab

2515

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

5

Granite block or slab

2516

 

 

 

6

Rock

2517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Specification mark: freestone. Specifications: area on which a pressure acts: 1600 mm2; breaking load: 190kN; compressive strength: Rn 119,96N/mm2. Standards applied: 22TCN; TCVN 7572-2006.

7

Construction gravel

2517

 

 

 

8

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

2518

 

 

Metallurgical dolomite with MgO content ≥ 28%

9

Limestone and limestone powder

2521

00

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

Lime

2522

20

00

Used as a steelmaking additive Metallurgical lime with CaO content ≥ 88%.

11

Clinker

2523

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

12

Puzolan cement

2523

29

90

PCpuz

13

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

2523

 

 

PCB30, PCB40, PC30, PC40, PC50

14

Sulphate resisting cement

2523

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

15

G-class cement

2523

 

 

 

16

Refractory concrete

3816

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

AI2O3 content: 15% to 99%

17

Refractory mortar

3816

00

90

Aluminate and calcination

18

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

3816

00

90

Premix includes aggregates, refractory powder, binder (ceramic, organic or chemical) and additives that are used for coating or patching of cast iron furnaces, steel mills and medium-frequency furnaces. Chemical compositions: alkaline/neutral coating material: MgO -20- 90%, AI2O3 = 5-95%; aluminium silicate coating material: Al2O3=50-90%, SiC = 0-85%, C=0-30%.

19

Plastic refractory mix

3816

00

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

Mud for sealing of blast furnace

3816

00

90

The premix includes aggregates, refractory powder, organic binder (coke, Phenolic plastic, etc.) and additives that are premixed in paste form to seal the furnace taphole. Chemical compositions: Al2O3=10- 50%, SiC=5-30%, C=10-30%

21

Refractory mix for spraying

3816

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

The dry premix includes aggregates, refractory powder, hydraulic binder (refractory concrete) and additives - having compositions of refractory concrete - used to serve construction through dry spraying or wet spraying of various industrial furnaces Chemical compositions: Al2O3 =10-95%, CaO= 0-30%

22

Refractory concrete and mortar

3816

00

90

The dry premix includes aggregates, concrete and additives that are resistant to fire to protect buildings and equipment, and serve construction by using spraying, pouring or plastering methods. Chemical compositions: Al2O3 =0-20%, SiO2 = 20-70%, CaO=5-40%

23

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

3816

00

90

Vimag M90 mortar; magnesium coating material Used for plastering, lining or padding for alkaline refractory brick in the metallurgical industry.

24

Construction mortar prepared

3824

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

25

Tube or cover made of rubber

3922

 

 

Made of rubber or plastic, for baths, shower-baths, sinks, wash-basins, bidets, lavatory pans, seats and covers, flushing cisterns and similar sanitary ware

26

U-PYC window and door

3925

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

 

27

Fire door

3925

90

00

B-15; A-0; A-60

28

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

3925

90

00

0.9 mm x 0.8 m x 2 m

29

Washer for daily water supply and drainage

4016

99

99

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

30

Setts, mosaic cubes

6801

00

00

 

31

Millstone or grinding wheel or similar types

6804

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Made from artificial corundum granules and ceramic binder. External diameter if 5 to 900 mm, thickness of 5 to 300 mm

32

Agglomerated ceramic binding grindstone, 99% of whose abrasive granules is Al2O3

6804

 

 

Made from artificial corundum granules. Available in square form, rectangular form or other forms

33

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

6804

 

 

Made from artificial corundum granules and plastic binder. Wheel-shaped stone, with external diameter of 100 to 350 mm, thickness of 1.5 to 5 mm

34

Adobe brick and tile

6808

00

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

35

Block brick

6810

11

00

Product of the compression of cement and sand

36

Tunnel brick

6810

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

 

37

Solid concrete brick

6810

11

00

Grade: 100, dimensions: 210x100x60mm, 3-layer concrete brick with grade 75 and dimensions 390x105x130mm, 4-layer concrete with grade 75 and dimensions 390x140x130mm

38

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

6810

19

10

PQ code (Adhesive: 11.5%; Quartz: 25.8%; Sand: 62%; Color: 0.413%; Additive: 0.287%). PS code (Adhesive: 12.5%; Quartz: 86%; Color: 1.187%; Additive: 0.313%). Main constituent of artificial stone slab is quartz TCVN8057:2009

39

Pretensioned spun concrete pile

6810

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

40

Centrifugal concrete utility pole

6810

 

 

For 35 kV line

41

Alkaline refractory brick - Mg-Spinel (MgO-Al2O3)

6902

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

TSA 5; TSA10; TSA15; TSA18. Specifications: used for lining of industrial furnaces with alkali resistance such as cement rotary kilns, steel mill, zinc melting furnace, etc. MgO≥76%; Al2O3 = 5-20%, Fe2O3≤0,8%; SiO2≤0,9%. Porosity ≤18%.

Types: Vimag SFA2; Vimag SFA1; Vimag SFCC; Vimag SF85; Vimag S80A1; Vimag S80; Vimag S80F; VimagS80S; Vimag S84; Vimag SN10; Vimag S90S; VimagS81T. Specification marks: in compliance with ISO and VDZ standards. For cement industry.

42

Alkaline refractory brick - Mg-Chrome (MgO - Cr2O3)

6902

10

00

MC-6; MC-9; MC-15; MC-18; MC-20. Specifications: used for lining of industrial furnaces with alkali resistance such as cement rotary kilns, zinc melting furnace, etc. MgO≥55%; Cr2O3 = 6÷22%. Porosity ≤ 18%

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Alkaline refractory brick - Mg-Carbon (MgO - C)

6902

10

00

MT-10; MT-14; MT-18. Specifications: used for lining of zinc melting furnace and industrial furnaces with alkali resistance. MgO≥ 76%; C = 10-16%. Porosity ≤ 4%.

44

Tundish coating mix material

6902

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Specifications: steel tank coating mix material. MgO ≥ 90%; Fe2O3 ≤ 1%

45

Magnesia refractory brick (MgO)

6902

10

00

TM-87; TM-95; TM-98.

Specifications: used for lining of industrial furnaces with alkali resistance such as steel mill, zinc melting furnace, etc. MgO ≥ 87%; CaO≤3%; SiO2 ≤ 1,5% Porosity ≤ 20%.

46

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

6902

20

00

Specifications: used for lining of cast iron furnaces and industrial furnaces with alkali and acid resistance. Al2O3 ≥ 60%; C=10-16%. Porosity ≤ 13%.

47

Aluminium - carbon - SiC refractory brick (Al2O3- C-SiC)

6902

20

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

48

High aluminium refractory brick (Al2O3)

6902

20

00

CN45; CN 50; CN 55; CN60; CN65; CN70; CN75; CN80;CN95.

Specifications: used for lining of rotary kilns, cement clinker vertical roller mills, steel mills and industrial furnaces in neutral environment. Al2O3 = 46% ÷ 95%; Fe2O3 ≤ 2.5%. Porosity ≤ 20%.

49

High aluminium - SiC refractory brick (Al2O3-SiC)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

00

CN-SiC. Specifications: used for lining of cement clinker vertical roller mills and industrial furnaces in neutral environment. Al2O3 ≥50%; Fe2O3 ≤ 2,5%; SiC=5÷18%. Porosity ≤ 18%.

50

Silica refractory brick

6902

20

00

Specifications: used for lining of industrial furnaces in acidic environment such as glass melting furnaces, coking furnaces, etc. SiO2 ≥ 95%; Fe2O3 ≤ 1%. Porosity < 24%

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Acid resistant brick

6902

20

0

Used for lining of industrial furnaces with acid resistance. Al2O3 ≤ 22%; Fe2O3 ≤ 3%; SiO2 ≤ 65%. Porosity ≤ 8%. Acid resistance ≥ 96%.

52

Sericite

6902

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Al2O3 ≥ 10%.

53

Calcined refractory brick

6902

90

00

SMA; SMB. Specifications: used for lining of industrial furnaces in neutral environment such as tunnel and red brick kilns, waste incinerators, etc. Al2O3 ≥ 30%; Fe2O3 ≤ 3%. Porosity ≤ 23%.

54

Refractory concrete

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

00

CA12, CA13; CA14; CA14; CA16; CA17; CA18; CA19.

Specifications: used for coating of industrial furnaces with alkali and acid resistance. Al2O3 ≥ 45%; Fe2O3 ≤ 2.5%

55

Insulating brick

6902

90

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

56

Paving brick

6908

 

 

 (Ceramics, granite, cotto, terrazzo, Breston's stone, Terrastone’s), brick dimension: 800 mm x 800 mm

57

Porcelain brick

6908

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Maximum dimension: 1,000 mm x 1,000 mm

58

Sanitary porcelain

6910

10

00

Varied

59

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

7005

10

90

TCVN 7219:2002

60

Low emissivity coated glass

7005

10

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

61

Clear float glass

7005

21

90

TCVN 7219:2002

62

Heat absorbing tint glass

7005

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

TCVN 7219:2002

63

Clear glass

7005

29

90

Thickness of 2-15 mm. TCVN 7218:2002.

64

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

7007

19

90

TCVN 7219:2002

65

Laminated glass and laminated safety glass

7007

29

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

66

Safety glass

7007

 

 

Thickness of 6-12 mm

67

Silver coated mirror glass

7009

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

0

TCVN 7219:2002

68

Bar and rod, hot rolled, in irregularly wound coil, of iron or non-alloy steel

7213

 

 

HS codes: 72131000, 72139110, 72139120, 72139910, 72139920, 72139190, 72139990

69

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

7214

 

 

HS codes: 72142031, 72142039, 72142049, 72142051, 72142059, 72142061, 72142069

70

Angles, shapes and sections of iron or non-alloy steel

7216

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

71

Wire of iron or non-alloy steel

7217

 

 

HS codes: 72171010, 72171090, 72172010

72

1 mm steel wire

7217

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Black steel wire; processed into coils, 50kg/coil

73

Wire of stainless steel

7223

00

00

 

74

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

7301

 

 

Made of iron or steel, whether or not drilled, punched or made from assembled elements; welded angles, shapes and sections, of iron or steel,

75

Reinforced concrete sleeper; Pre-stressed reinforced concrete sleeper

7302

90

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

76

Welded steel tubes

7306

 

 

Ø40 - Ø150 mm; length of 6.4-35 mm, steel grades: X60-X80

77

Large spiral welded pipes

7306

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Ø400 - Ø2.600 mm

78

Tubes, pipes and hollow profiles of iron or steel

7306

 

 

HS codes: 73063090, 73065090, 73066100, 73066900, 73069090

79

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

7308

30

00

Common types

80

Steel girder for land bridge or railway

7308

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Maximum span of 100 m, T26 load (railway)

81

High-voltage utility pole of galvanized steel

7308

 

 

For lines with maximum voltage of 500 kV

82

Steel structures

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Common types, steel housing frame, land bridge's steel girders

83

Steel frame for house, warehouse and prefabricated housing components

7308

 

 

Including space frame

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Door, window of alloy aluminium, hinged and sliding type

7308

 

 

 

85

Galzanized wire or zinc-coated barbed wire

7313

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

86

Hexagonal steel netting

7314

 

 

Height: 1.2 m, 1.0 m, 0.6 m, 0.5 m; steel wire used: plastic coated wire or galzanized wire with a diameter of 0.5 - 0.8 mm

87

Bolts, nuts and iron bushings for concrete sleeper

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

30

 

88

Plastic bushings and rubber gaskets for concrete sleeper

7317

00

90

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Base for tank/pressure vessel

7326

 

 

 

90

Copper tubes and pipes

7411

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

HS codes: 7411000, 74112100, 74112200

91

Bare copper conductor

7413

 

 

For low-votage and medium-voltage lines

92

Shaped aluminium structures

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

 

93

Zirconium (ZrO2) refractory brick

8109

90

00

Specifications: used for steel making. ZrO2 ≥ 90%; Fe2O3 ≤ 0,8%

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Door bolt and door hook

8301

10

0

Its body is made of zinc alloy, stainless steel or cooper

95

Door lock

8301

40

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Door handle made of alloy, stainless steel or copper; body made of iron; main latch, wind latch, keys made of copper, fitted on hall doors, inter room doors, fireproof steel doors, plastic doors

96

Cremone lock, bolts

8301

40

20

Body made of zinc or cooper, bolts made of steel, keys made of cooper.

97

Smart electromagnetic lock

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

4 open modes: fingerprint, magnetic card, code, mechanical key; door handle made of zinc alloy or stainless steel

98

Hinge

8302

10

00

Made of copper, stainless steel or steel

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Cooling tower

8417

10

 

In main engine of a rotary kiln

100

Elevator belt

8417

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

In main engine of a rotary kiln

101

Plate feeder, apron kiln

8417

10

 

In main engine of a rotary kiln

102

Heat exchanger

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

 

Diameter of 1,800 mm, in main engine of a rotary kiln In main engine of a rotary kiln

103

Electrostatic air filter

8417

10

 

In main engine of a rotary kiln

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Tertiary air duct

8417

10

 

Diameter of 2,800 mm, in main engine of a rotary kiln

105

Air gun

8417

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

In main engine of a rotary kiln

106

High temperature electric valve

8417

10

 

In main engine of a rotary kiln

107

Electric sheet valve

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

 

In main engine of a rotary kiln

108

Conveyor chain

8417

10

 

In main engine of a rotary kiln. For processing and manufacture of non-standard equipment according to the design created by the equipment supplier.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Power cable and lighting cable

8544

 

 

0.6/1 kV, VIMACABLE, sea ship's cable types

110

Concealed cable

8544

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Maximum voltage of 220 kV, copper core, XLPE-insulated cable, corrugated aluminium sheating and external PVC (or HDPE) sheathing, with temperature monitoring optic fibres inside cables

111

Low-voltage, medium-voltage, high-voltage plastic-insulated and EPR-insulated cables

8544

 

 

Maximum cross section of 2000 mm2 (core) for 1 phase, voltage of 0.6 kV - 170 kV

112

Transformer porcelain bushing

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

10

Rated voltage: 36 kV. Rated current: 250 A, creepage distance of 1,650 mm, weight of 15 kg

113

Prefabricated buildings

9406

 

 

Including greenhouses planting flowers or vegetables

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

APPENDIX V

CATALOGUE OF COMPONENTS, ACCESSORIES OF CARS THAT CAN BY DOMESTICALLY MANUFACTURED
(Issued together with Circular No. 01/2018/TT-BKHĐT dated March 30, 2018 of the Ministry of Planning and Investment)

No.

Code of product

Code following import tariff

Symbols, specifications

Heading

Subheading

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

1

rear ventilation hole

3917

29

00

Conformable with Toyota's standards, for Innova model

2

Fuel stamp

3919

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

PVC fuel stamps showing fuel consumption info/100km of each type of road. Vietnam’s standards

3

Inspection stamps

3919

90

90

 Following Toyota's standards, for Corolla model

4

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

3919

90

90

 Following Toyota's standards, for Corolla model

5

Reinforcement panel at seatbelt position

3926

30

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

6

Tubeless tire (rubber), Bridgestone labels, specifications: 215/60R16 95V

4011

10

00

Following Toyota's and QCVN’s standards, for Innova model

7

Trunk insulation pad (rubber)

4016

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

Following Toyota's standards, for Innova model

8

Floor plugs

4016

99

11

High-tech rubber plugs. Conformable with Ford’s standards.

9

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

4016

99

14

Following Toyota's standards, for Corolla model

10

Hole plugs (rubber)

4016

99

14

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

11

Rim removal tool

4204

11

00

Following Toyota's standards, for Corolla model

12

Power window glass (front/rear windows)

7007

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Tempered glass. Conformable with ECE13

13

Quarter glasses

7007

11

00

Tempered glass.  Conformable with ECE13

14

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

7320

10

11

Stainless steel leaf springs Ford’s standards.

15

Door locks UAZ-31512

8301

20

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

16

Gasoline pipe (metal)

8307

90

00

Following Toyota's standards, for Vios model

17

Air-conditioners

8415

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

For Kia Morning, Cerato, Sedona models

18

Glass dryer

8415

90

29

Following Toyota's standards, for Vios model

19

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8431

10

22

Following Toyota's standards, for Corolla model

20

Jack hole cover

8431

10

22

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

21

Vacuum valve

8481

40

90

Following Toyota's standards, for Innova model

22

Radiator gaskets

8484

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

0

Following Toyota's standards, for Vios model

23

Battery

8507

10

95

Battery CMF DIN52 (12V - 52Ah). European standards DIN

24

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8507

20

91

Following Toyota's standards, for Corolla model

25

Antenna

8529

10

30

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

26

Antenna mast

8529

10

30

Following Toyota's standards, for Vios model

27

Antenna rope

8529

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99

Following Toyota's standards, for Corolla model

28

Fuse box

8536

10

93

Following Toyota's standards, for Vios model

29

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8544

30

12

For Kia Morning, Cerato, Sedona models

30

Electric wire  assembly

8544

30

12

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

31

Engine electric wires

8544

30

12

Following Toyota's standards, for Corolla model

32

Electric wires of panel board

8544

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

12

Following Toyota's standards, for Corolla model

33

Electric wires of front doors

8544

30

12

Following Toyota's standards, for Corolla model

34

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8544

30

12

Following Toyota's standards, for Corolla model

35

Electric wires of luggage cabin

8544

30

12

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

36

Electric wire of rear door no. 2

8544

30

12

Following Toyota's standards, for Corolla model

37

Floor’s electric wire

8544

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

12

Following Toyota's standards, for Corolla model

38

UAZ tires for 31519 model

8707

10

90

21TCCS 012:2002

39

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

10

90

For Kia Cerato model

40

Rear bumper reinforcement

8708

10

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

41

Front and right bumper cover

8708

10

90

Following Toyota's standards, for Vios model

42

Front bumper holder

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

Following Toyota's standards, for Vios model

43

Rear and right bumper buffer

8708

10

90

Following Toyota's standards, for Vios model

44

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

12

Following Toyota's standards, for Vios model

45

Right front door panel

8708

29

12

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

46

Hole cap on the front door, on the right

8708

29

12

Following Toyota's standards, for Vios model

47

Right front door armrest

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

12

Following Toyota's standards, for Vios model

48

Rear-door glass

8708

29

16

Tempered glass. Conformable with ECE13

49

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

16

21 TCCS-015:2002

50

Door for UAZ-31512 model

8708

29

16

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

51

Front fenders for UAZ-31512 model

8708

29

16

21 TCCS-022:2002

52

A-shape frame for UAZ-31512 model

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

16

21 TCCS-023:2002

53

Fenders for UAZ-31512 model

8708

29

16

21 TCCS-024:2002

54

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

93

Headliner, integrating ceiling light switches. Ford’s standards.

55

Car body

8708

29

93

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

56

Visor, on the right

8708

29

93

Following Toyota's standards, for Vios model

57

Door steps

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Stainless steel door steps. Ford’s standards.

58

Tool kit bag

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Corolla model

59

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Corolla model

60

External insulation pad (nonmetal)

8708

29

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

61

Floor mat, in front (made of plastic covered with a layer of velvet)

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Corolla model

62

Upper relay cover

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Following Toyota's standards, for Corolla model

63

Hood prop rod

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

64

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

65

Cable controlling hood lock

8708

29

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

66

Reinforcement of front body panel

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

67

Insulation pad

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Following Toyota's standards, for Vios model

68

Dashboard stabilization bar No. 1

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

69

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

70

Middle floor bracket

8708

29

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

71

Rear and right floor beams

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

72

Front and right floor sliding panel

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Following Toyota's standards, for Vios model

73

Reinforcement of handbrake base

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

74

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

75

Connecting rod, rear floorpan, right floorpan

8708

29

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

76

Rear-end floor panel

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

77

Control panel bracket

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Following Toyota's standards, for Vios model

78

Right body panel

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

79

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

80

Front and left buffer panel in the wheel compartment

8708

29

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

81

Right side roof reinforcement

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

82

Right engine cover

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Following Toyota's standards, for Vios model

83

Engine partition

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

84

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

85

Electric cables of luggage cabin

8708

29

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

86

Front door step, on the right

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

87

Middle floorpan bracket

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Following Toyota's standards, for Vios model

88

Engine bracket

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Innova model

89

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Innova model

90

Extension of the windshield panel

8708

29

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

91

Right body panels

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Innova model

92

Connecting rod and reinforcement

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Following Toyota's standards, for Innova model

93

Floorpan reinforcement at seats

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Innova model

94

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Innova model

95

Rear floorpan reinforcement

8708

29

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

96

Roof braces

8708

29

95

Following Toyota's standards, for Vios model

97

Rear floorpan

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

95

Following Toyota's standards, for Innova model

98

Handbrake assembly of UAZ31512 model

8708

30

21

TCQS 010:2008/XM

99

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

30

29

Following Toyota's standards, for Innova model

100

Rim

8708

70

32

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

101

Rear and right suspension spring brackets

8708

80

92

Following Toyota's standards, for Vios model

102

Radiator

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

16

For Kia Morning, Cerato, Rondo, Sedona models

103

Radiator grille, below

8708

91

92

Following Toyota's standards, for Vios model

104

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

92

20

21 TCCS-016:2002

105

Exhaust pipes and their components (except for soft pipe, 3-function controller, silencer)

8708

92

20

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

106

Fuel tank of UAZ-31512 vehicle

8708

99

21

21 TCCS-019:2002

107

Chassis

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

62

 Chassis Ford’s standard.

108

Front hook

8708

99

70

Following Toyota's standards, for Vios model

109

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

99

70

Following Toyota's standards, for Vios model

110

Engine control bracket No. 3

8708

99

70

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

111

Cable controlling gas tank lock lid

8708

99

70

Following Toyota's standards, for Vios model

112

Roof gaskets (SIDE R), roof frame protector

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

Following Toyota's standards, for Vios model

113

Sensor pedal

9032

89

39

Following Toyota's standards, for Corolla model

114

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9032

89

39

Following Toyota's standards, for Vios model

115

Seats

9401

20

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

116

Seats and their parts (except for power panel part and seat slide sets)

9401

20

10

For Kia Morning, Cerato, Rondo, Soronto, Optima, Sedona models

117

Seats for UAZ-31519 model

9401

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

TCQS 010:2009/XM

118

Seats and their parts (except for seat frames for Kia Rondo, Sedona, Sorento)

9401

20

10

For Kia Morning, Cerato, Rondo, Soronto, Optima models

119

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9401

20

10

Following Toyota's standards, for Corolla model

120

Seat hinge covers

9401

90

39

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

For buses (over 9 seats)

 

 

 

 

121

Fuel stamp

3919

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

Self-sticked PVC fuel stamps showing fuel consumption info/100km of each type of road. Vietnam’s standards For buses (16 seats)

122

Label

3919

90

90

 

123

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

4009

42

90

 

124

Leather products for cars

4205

00

40

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

125

Air bag canvas for cars

5911

90

90

 

126

Window with cranks (front window)

7007

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

Tempered glass. Deflecting wind, reducing noise, reducing UV. Conformable with ECE13. For buses (16 seats)

127

Side glasses

7007

11

10

Tempered glass. Deflects wind, reduces UV. Conformable with ECE13. For buses (16 seats)

128

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

7007

 

 

Tempered glass (highly load-bearing, shock-resistance is 5-8 times better than normal glass, thermal-shock-resistance is 3 times  better than normal glasses)

129

Rearview mirror

7009

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

130

Pull, press spring

7320

20

10

For cars, construction machines, etc. Wire diameter: 8-30 mm, spring 50-300 mm

131

Air conditioners and their components, including:

8415

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

For cars manufactured by THACO

132

Ball bearings

8483

40

00

For gears and groups of matching gears, excluding toothed wheels, chainsaws, and separated motion transmissions; screws or chopstick screws; gearbox and other speed governors, including the torque converter.

133

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8483

99

93

For truck with weight from 8 – 70tons.

134

Battery

8507

10

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

135

Other acid-lead battery

8507

20

99

 

136

Horn

8512

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

 

137

Wipers

8512

90

20

 

138

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8518

21

 

Or code HS 851829

139

Siren amplifier

8518

50

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

140

Antenna

8529

10

30

 

141

Electric wire set

8544

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

12

Except for electric wires of chassis, of ABS brakes, of electric brakes. For cars manufactured by THACO.

142

Rear door glass

8708

29

18

Tempered glass. Deflecting wind, reducing noise, reducing UV. Conformable with ECE13. For buses(16 seats)

143

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

18

T04 steel (4mm) powder coating. Ford’s standards. For buses(16 seats)

144

Fenders

8708

29

96

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

145

Roof and chassis reinforcement bars

8708

29

98

Electro-plated steel T04 (thickness 4mm). Ford’s standards. For buses(16 seats)

146

Complete body

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

98

The whole chassis and aluminum walls. For cars manufactured by THACO

147

Spoiler

8708

29

98

 

148

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

98

 

149

Brake fluid pipe

8708

30

29

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

150

Wheel rims

8708

70

32

 

151

Exhaust pipe

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

20

 

152

Fuel tank holder

8708

99

24

T04 steel (4mm) powder coating. Ford’s standards. For buses(16 seats)

153

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

99

30

 

154

Bottom frame

8708

99

62

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

155

Propeller shaft bracket (front/rear)

8708

99

80

T04 steel (4mm) powder coating. Ford’s standards. For buses(16 seats)

156

IP electric wire holders

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

80

T02 steel (2mm) powder coating. Ford’s standards. For buses(16 seats)

157

Springs

8708

99

93

For trucks with weight from 0.5 – 70 tons.

For buses with 12 – 80 seats.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Spring width: 40 – 150mm.

Spring thickness: 5 – 45mm.

158

Seats, beds

9401

20

10

 

159

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9401

20

 

 

160

Car seat coat

9401

90

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

161

Car seat coats

9401

90

39

 

162

Reflective aluminum signs

9405

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

For cars, bikes, traffic signs

163

Tool kits

 

 

 

Including HS codes: 82032000, 82041100, 82059000, 84311022

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

 

 

164

Bias tires

4011

20

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

165

Tires for heavy trucks

4011

20

 

Maximum load 1750kg – 5525kg, outer diameter 880 mm - 1230 mm

166

Tires for specialized trucks

4011

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Maximum load 2937 kg – 61500 kg, outer diameter 1220 mm - 3045 mm

167

Tires for light trucks

4011

 

 

Max weight from 410kg – 3050kg, outer diameter 475 mm – 972 mm

168

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

4013

10

 

Cross-section diameter from 104mm to 160mm, inner diameter from 305 mm to 385 mm

169

Rearview mirrors of ZIL-130, ZIL-131

7009

10

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

170

Tool kit box

7313

21

99

Iron tool box, without tools

171

Spring assembly

7320

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

11

 

172

Door lock bundles of GAZ-66

8301

20

00

21 TQSĐ 027: 2006

173

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8301

20

00

21 TQSB 010:2007

174

wiper locks of ZIL-130;ZIL-131

8301

20

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

175

Trailer gas lock of ZIL 131 model

8301

20

00

TCQS 015:2008/XM

176

Water bump of ZIL-130

8413

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

40

21 TQSB 028:2006

177

Battery

8507

10

95

Acid-lead battery, used to start piston engines. Voltage 12V; Height (not including poles and handle) exceeding 13cm but not exceeding 23cm.

178

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

10

90

 

179

Door assembly of ZIL-131 model

8708

29

16

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

180

Step covers, on the right (made of composite)

8708

29

98

 

181

Trunk of GAZ-66 model

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

98

21 TCCS-05:2001

182

Trunk of KrAZ-255B model

8708

29

98

21 TQSB 007:2007

183

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

29

98

21 TQSB 008:2007

184

Trunk of KrAZ-375B model, made of wood

8708

29

98

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

185

Trunk

8708

29

98

 

186

Hoods of ZIL-131 model

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99

21 TCCS-014:2002

187

Vacuum brake assembly of GAZ-66 model

8708

30

21

21 TQSB 021: 2006

188

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

30

21

21 TQSB 022:2006

189

Handbrake assembly of UAZ31512 model

8708

30

21

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

190

Springs

8708

80

99

Leaf springs with thickness under 23mm.

191

Noise muffling assembly of KRAZ-255 model

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

51

21 TQSB025:2006

192

Fuel tank of GAZ-66 model

8708

99

21

21 TCCS-017:2002

193

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8708

99

21

21 TCCS-018:2002

194

Battery bracket

8708

99

40

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

195

Chassis frame

8708

99

63

Car frames manufactured by riveting method. For cars manufactured by THACO

196

Aerodynamic bonnet (made of composite material)

8708

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

70

 

197

Beds in truck cabins

9403

60

90

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

 

 

 

 

APPENDIX VI

LIST OF OIL AND GAS PRODUCTION ACTIVITIES’ VITAL MATERIALS DOMESTICALLY MANUFACTURABLE
(Promulgated together with the Circular No. 01/2018/TT-BKHDT dated March 30, 2018 of the Ministry of Planning and Investment)

No.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Import tariff code

Specification marks, technical description

Heading

Sub-heading

 

1

Superlub

1518

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

and HS code: 1516. Vegetable oil modified as a lubricant for water-based drilling fluid.

2

Quartz

2506

10

00

 

3

Bentonite for well boring

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

10

00

NPB600-H, bright yellow powder with low lubricity as the fluid for geological survey drilling and underground water extraction

4

Bentonite for bored piling

2508

10

00

HPB600-API, bright yellow powder with high lubricity as the fluid for bored piling, survey drilling and oil extraction

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Bentonite for moulding

2508

10

00

Bright yellow powder

6

P300 cement

2523

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

For the construction of buildings on sea

7

Low heat cement

2523

 

 

 

8

Cement for well boring

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

G-HSR well boring cement for the oil drilling sector. Water separability in 2 hours is <5.9%. Compressive strength of cement rock (8h curring time, 1 atm) is higher than 2.1 Mpa at 38°C or 10.3 Mpa at 60°C. Thickening time: 90 - 120 minutes. Thickening level in 15-minute or 30-minute stiring period is < 30 Bc. Type: OWC for cementing wells at 100°C, to depths of 2,600, with density of 1.72 g/cm3 ÷ 1.8 g/cm3 and pressure of 0.0135 Mpa/m ÷ 0.0165 Mpa/m.

9

Feldspar

2529

10

00

White or bright yellow powder or grains

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Condensate

2709

00

20

 

11

Liquefied petroleum gas (LPG)

2710

12

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Propane gas

12

Unleaded gasoline

2710

12

14

Of RON 90 and above, but below RON 97, unleaded

13

Gasoline E5

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

12

14

Biogasoline E5 RON 92

14

Organic solvent and DMC buffer solution

2710

12

 

Bright yellow oil-derived fluid as the organic solvent and buffer solution

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Lubricating oil

2710

19

43

SAE (30ART, 30GD, 40HDGM, 40GD, 50RT, 30RMX, 40RMX, 15W-40 RMX, 50RMX, 90TDEP, 140TDEP (GL5))

16

Lubricating grease

2710

19

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Lithium grease (L2, L3, L4), cana grease 1-13, MC 70 grease

17

Aviation turbine fuel JET A-1

2710

19

71

Aviation fuel (jet fuel) with a flash point of at least 23°C)

18

Diesel fuel

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

19

71

 

19

Furnace oil (FO)

2710

19

79

Furnace oil FO

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Industrial oil

2710

 

 

ISO (150EP, 32TL, 37TL, 46TL, 68TL, 100TL)

21

Propane

2711

12

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

National technical regulation on liquefied petroleum gases (QCVN8:2012/BKHCN)

22

Butane

2711

13

00

National technical regulation on liquefied petroleum gases (QCVN8:2012/BKHCN)

23

Argon

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

21

00

Purity > 99.999%

24

Hydrochloric acid

2806

10

00

HCl (KT) ≥ 30%; pure HCl

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Sulfuric acid

2807

00

00

H2SO4≥ 97%

26

Nitric acid

2808

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99% nitric acid

27

Phosphoric acid

2809

20

 

H3PO4≥ 98%

28

Ammonia (NH3)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

 

29

Calcium chloride (CaCl2)

2827

 

 

White powder

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Baryte API

2833

27

00

Bright brown powder

31

Silica Flour

2839

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Bright yellow powder

32

Acetylene (C2H2)

2901

29

10

Purity > 99,7%

33

Sulphur

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

22

0

Sublimed or precipitated/colloidal

34

Biosafe

2912

 

 

Viscious fluid in bright to normal yellow color (liquid compound of Aldehyde and oil extract)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Foaming agent

2915

 

 

For lowering the density of drilling solution and facilitating gas production. It is composed of fatty acids.

36

Aluminium stearate

2931

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Aluminium salt from stearic acid (C18H37AlO4). It obstructs foaming in oil drilling solutions

37

Chemical paints

3208

 

 

Specialized industrial decoration paints (including paints for oil rig and other structures)

38

Surfactant

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

For decreasing surface tension in oil drilling holes. It is composed of fatty acids.

39

Surface treatment chemicals

3403

 

 

For anti-corrosion treatment. It is composed of fatty acids.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

UF DAK glue

3506

 

 

 

41

Polypropylene

3902

10

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Poly Propylen bead

42

Propylene

3902

10

90

Propylene liquefied gas

43

Rubber thermal insulator (plate, strip, tube, etc.)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

11

20

Working temperature widely ranges from -50°C to 110°C. Water vapor osmosis coefficient is 0.16x10-12. Water vapour resistance factor μ > 15000

44

Personal protective equipment (clothing, footwear, boots, hat, apron, gloves)

6216

 

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Threaded casing pipe and oil drill pipe of seamless steel, diameter of 2-3/8 to 20 inches

7304

 

 

Threaded pipe of seamless steel, with thickness of 11-30 mm according to API standards. HS codes: 73042200, 73042300, 73042400, 73042900

46

Concrete weight coated steel pipe

7304

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Outside diameter: 6” (168.3 mm) - 48” (1219.2 mm), maximum length of the pipe: 12.7m, minimum thickness of the coating: 35 mm, maximum thickness of coating: 150 mm, compressive strength of cylindrical concrete specimen after 28 days: 40-50 Mpa (5800-7250 psi), concrete density of 2400 - 3040 kg/m3.

47

Steel pipe for oil or gas pipelines, longitudinally submerged arc welded

7305

11

00

Straight welded steel pipe, with maximum length of 12.2 m, diameter of 16-60 inches (1 inch = 2.54 cm), thickness of 6.4-35 mm, highest steel grade of X80 according to API 5L standard

48

Longitudinally submerged arc welded steel pipe

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Highest steel grade: X70, outside diameter: 16-60”, thickness: 6.4-35 mm, maximum length: 12.2 mm, technology: 3-roll bending and submerged arc welding, in compliance with API 2B, API 5L and other standards at customers' requests

49

Welded steel casing pipe with connectors, diameter ranging from 20 to 36 inches

7305

 

 

Welded steel pipe with connectors

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Longitudinally welded steel pipes

7305

 

 

Maximum diamater of 1,524 mm

51

Welded high-pressure steel pipes

7305

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Maximum diamater of 1,524 mm

52

Thermal insulation coated steel pipe

7305

 

 

Steel pipe coating employs spraying method and application of 5LPP and MLPP. Coated pipe’s size ranges from 2 to 48 inches (1 inch = 2.54 cm)

53

Anti-corrosion coated steel pipe

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Steel pipe coating method is spraying of FBE or 3LPE/PP. Coated pipe’s size ranges from 2 to 48 inches (1 inch = 2.54 cm)

54

Longitudinally submerged arc welded steel pipes (LSAW)

7305

 

 

Standards: API 5L, API 2B. Highest steel grade: X70, outside diameter: 406.4 mm - 1524 mm, thickness: 6.4 mm - 33.2 mm, maximum length of each pipe: 12.2 mm, under high pressure Used for oil or gas pipelines, etc.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Anti-corrosion coated steel pipe with Fusion Bonded Epoxy (FBE) coating

7305

 

 

Outside diameter: 2” (60.3 mm) - 48” (1219.2 mm), maximum length of the pipe: 12.7m, maximum operating temperature: 140°C (284°F).

56

Anti-corrosion coated steel pipe with 3LPE (FBE + Copolymer Adhesive + Polyethylene) coating

7305

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Outside diameter: 2” (60.3 mm) - 48” (1219.2 mm), maximum length of the pipe: 12.7m, maximum operating temperature: 20°C to 80°C (-4°F to 176°F).

57

Anti-corrosion coated steel pipe with 3LPP (FBE + Copolymer Adhesive + Polyethylene) coating

7305

 

 

Outside diameter: 2” (60.3 mm) - 48” (1219.2 mm), maximum length of the pipe: 12.7m, maximum operating temperature: -20°C to 140°C (-4°F to 284°F).

58

Thermal insulation coated steel pipe with PU Foam pipe Coating, including FBE (coating 1), Adhesive (coating 2), PU Foam (coating 3), HDPE (coating 4)

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Outside diameter: 4” (100 mm) - 24” (600 mm), maximum length of the pipe: 12.7m, maximum operating temperature: -20°C to 140°C (-4°F to 284°F), maximum operating depth: 300 m; OHTC (“U” Value) < 2.0 W/m2.K (0.352 BTU/hr.ft2.F); K-Value: <0-42 W/m.K

59

Thermal insulation coated steel pipe with MLPP coating, including FBE (coating 1); Adhesive (coating 2); Solid pp (coating 3); pp Foam (coating 4); Top Coat - PP (coating 5).

7305

 

 

Outside diameter: 4” (100 mm) - 24” (600 mm), maximum length of the pipe: 12.7m, operating temperature: -35°C to 140°C (-31°F to 284°F), maximum operating depth: 3,000 m; OHTC (“U” Value) < 2 W/m2.K (0.264 BTU/hr.ft2.F).

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Welded threaded steel casing and oil drilling pipes, diameter of 2-3/8 to 20 inches

7306

 

 

Thickness ranges from 11 to 30 mm according to AP standard. HS codes: 73062100, 73062900.

61

Parts of joints, connectors, bends.

7307

22 or 92

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Made of steel, with diameter of 2-3/8 to 36 inches

62

Water/crude oil reservoir and tank

7310

 

 

In cylindrical or spherical shape, etc.

63

Column pressure vessel

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

99

Pressure maximum: 250 bar, temperature: -50°C ÷ 400°C, maximum length: 50m, maximum diameter: 4,000 mm; maximum thickness <40 mm; material: C/S; s/s Cladding Steel, etc., in accordance with ASME VIII Div. 1

64

Pressure vessel

7311

00

99

Type: Vertical/Horizontal, maximum pressure: 250 bar, temperature: -50°C ÷ 400°C, maximum length: 50m, maximum diameter: 4,000 mm; maximum thickness <40 mm; material: C/S; s/s Cladding Steel, etc., in accordance with ASME VIII Div. 1

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

High-pressure container and compressed air container

7311

 

 

Maximum capacity of 1,000 m3, highest working pressure of 100 at, and PV < 4000

66

Aluminum sacrificial anodefor anti-corrision - In plate or cylindrical form

7604

21

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Electrochemical capacity of 2,640 - 2,660 A.h/kg; design life > 10 years, surface quality and uniformity in accordance with ISO 15589-2- 2012

67

Oil rig’s signs

8310

00

00

 

68

Processing modules on the Floating Production Storage Offloading (FPSO) unit

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Specifications drawn up at customers' requests

69

Wellhead platform (including jacket and topside platform)

8905

13

00

Wellhead platformand central processing platform (including jacket and topside of the production platform) module. Specifications drawn up at customers' requests

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Central Processing Platform (CPP)

8905

 

 

Central processing platform module, used for oil and gas extraction Specifications drawn up at customers' requests

71

Tension Leg Platform

8905

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Oil and gas production platform module >1000 m deep. Specifications drawn up at customers' requests

72

Tower pressure equipment

9026

80

20

Maximum pressure: 250 bar; temperature: -50°C ÷ 400°C; maximum length: 50 m; maximum diameter: 4000 mm; maximum thickness < 40 mm. Fabrication standard: ASME VIII Div.1

73

Living Quarter

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

Living quarter block (used for oil and gas drilling and extraction) Specifications drawn up at customers' requests

73

Chemical reagents for enhanced oil recovery VPI-SURF

 

 

 

Liquid, surface tension (mN/m), max: 1.5; pH' (1% solution in distilled water): 6.5 - 7.5; kinematic viscosity at 25°C: 220cSt; CMC concentration (% kl), max: 0.07; flash point (t°C), min: 55; total dissolved solids (g/l), min: 45.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

APPENDIX VII

LIST OF SHIP BUILDING RAW MATERIALS, SUPPLIES AND SEMI-FINISHED PRODUCTS DOMESTICALLY MANUFACTURABLE
(Promulgated together with the Circular No. 01/2018/TT-BKHDT dated March 30, 2018 of the Ministry of Planning and Investment)

No.

Product name

Import tariff code

Specification marks, technical description

Heading

Sub-heading

1

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

3925

90

00

BM25, BM50 (B-15 fire resistant grade)

2

Roof panel

3925

90

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

3

Boat or dock fender

4016

94

00

 

4

Composite materials of high quality

7019

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

Composite is made of pre-preg E-grade fiberglass, for shipbuilding sector

5

Ship anchor chain

7315

82

00

With 2nd-grade stud links, diameter of 13 to 36 mm

6

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8311

 

 

Types: NT6013, NB6013, NA6013, NA7016, NA7018. Size: Ø 2.5, Ø 3.25, Ø 4.0, Ø 5.0 - Ø 5.4 mm

7

Welding wire

8311

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

Type: NA71T-1, size: Ø 1.0, Ø 1.2, Ø 1.6 mm;

Type: NA71T-5, size: Ø 1.0, Ø 1.2, Ø 1.6 mm;

Type: NA71T-G, size: Ø 1.0, Ø 1.2, Ø 1.6 mm;

Type: NA70S, size: Ø 0.8 - Ø 1.6 mm

8

Axis system and ship propeller

8410

90

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

9

Floating dock

8905

90

10

Lifting capacity of up to 20,000 tonnes

10

Boat hull of alloy aluminium

8906

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

11

River and marine ship hulls

8906

 

 

Maximum deadweight tonnage of 12,500 DWT

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

LIST OF MACHINERY, EQUIPMENT, RAW MATERIALS, SUPPLIES AND COMPONENTS OF TELECOMMUNICATIONS, INFORMATION TECHNOLOGY, DIGITAL CONTENT AND SOFTWARE INDUSTRIES DOMESTICALLY MANUFACTURABLE
(Promulgated together with the Circular No. 01/2018/TT-BKHDT dated March 30, 2018 of the Ministry of Planning and Investment)

No.

Product name

Import tariff code

Specification marks, technical description

Heading

Sub-heading

 

1

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

4819

 

 

Paper-based packaging of software products

2

Paper label for electronic products

4911

99

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

3

Microwave antenna pole

7308

10

10

Maximum height of 150 m

4

Distribution frame

7326

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99

Optical distribution frame, intermediate distribution frame

5

CMS portable computer

8471

30

20

Core I5 /14”/ Ram 4GB, HDD 500GB

6

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8471

30

20

 

7

Tablet

8471

30

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8

CMS personal computer

8471

41

10

Celeron, Core I/H81, H110/RAM 4GB/HDD 500GB/PSU 300W Case tower

9

Personal computer

8471

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

TCVN 7189: 2009, personal desktop computers

10

CMS server

8471

49

90

Xeon E5/C612/RAM 16GB/HDD 1TB/PSU 600W Rack IU

11

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8471

49

90

Providing basic utilities to a system of less than 100 connected client computers

12

Computer keyboard

8471

60

30

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

13

Computer mouse

8471

60

40

 

14

Optical drive

8471

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

40

Including CD-ROM drives, DVD drives and CD-R drives

15

Image or document scanner

8471

90

20

 

16

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8473

40

19

The constituent bundle includes plastic frame, circuit board and copperclad wiring

17

Vibrating motor for mobile phone

8501

10

60

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

18

Rectifier

8504

40

40

RECTIFIER PW48-2900. Input voltage: 90 ÷ 290 VAC; nominal output voltage: 48VDC; power: 2,900W/3,100W; performance: ≥ 91%/95%; soft boot: Yes; Load balancing: Yes; Hot-swap: Yes; communication: CAN.

19

Choke coil

8504

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

Signal choke; broadband choke, etc.

20

Coil

8504

40

90

Noise filter; radio frequency interference filter, etc.

21

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8504

50

10

Pulse transformer, power supply transformer, control transformer, etc.

22

Wired telephone set with cordless handset

8517

11

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

23

Mobile phone or wired phone

8517

12

00

 

24

Smartphone

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

QCVN 12:2010/BTTTT, QCVN 15:2010/BTTTT, QCVN 54:2011/BTTTT, QCVN 18:2010/BTTTT

25

LTE base station equipment

8517

61

00

QCVN 18:2014/BTTTT, QCVN 47:2011/BTTTT

26

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

62

0

QCVN 2014/BTTTT; QCVN 65:2013/BTTTT; QCVN 47:2015/BTTTT;

27

Controller and adaptor, including serial port, link bridge and routing set

8517

62

21

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

28

Router

8517

62

21

POSTEF-RN401 -150N. QCVN 54:2011/BTTTT. Routing device has radio transceiver operating in the 2.4 GHz band and using spread spectrum modulation techniques

29

Terrestrial mobile radio repeater

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

29

QCVN 18: 2014/BTTTT, QCVN47:2015/BTTTT

30

Telephonic or telegraphing switching apparatus

8517

62

30

Lightsmart V2824, TCVN 7189: 2009 on switching apparatus

31

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

62

51

VL-W605VN. QCVN 47:2011/BTTTT, QCVN 18:2010/BTTTT. Internal image-featuring radio communication equipment operating in the 2.4 GHz band and using spread spectrum modulation techniques

32

VINECO Triple Band Repeater

8517

62

53

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

33

Wireless access point

8517

62

 

Outdoor wirless transceiver featuring 802.11 n/ac standard, providing Internet connection through wireless network at maximum speed of 900 Mbps with MIMO 3x3 technology. Varied operational modes: AP Router, Bridge, Repeater and Client; IPv4/IPv6 supported

34

NetOne Unified Threat Management

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

35

Internal switchboard handling less than 1000 numbers

8517

62

 

 

36

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

62

 

VOM. QCVN 2:2010/BTTTT, QCVN 7:2010/BTTTT on optical transmission equipment

37

ADSL terminal equipment, having radio transceiver using spectrum modulation technique on 2.4GHz band

8517

62

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

38

GPON-ONT optical network terminal equipment, having radio transceiver with spectrum modulation technique on 2.4GHz band

8517

62

 

TCVN 7189:2009, QCVN 47:2011/BTTTT, QCVN 54:2011/BTTTT, QCVN 18:2014/BTTTT.

39

ADSLterminal equipment, having router and radio transceiver with spectrum modulation technique on 2.4GHz band (iGate AW300N)

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

QCVN 22:2010/BTTTT; TCVN 7189:2009; QCVN 18:2010/BTTTT; QCVN 54:2011/BTTTT

40

Routing device havingradio transceiver with spectrum modulation technique on 2.4GHz band

8517

62

 

QCVN 47:2015/BTTTT; QCVN; TCVN 7189; QCVN 18: 2014/BTTTT; QCVN 54

41

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

70

21

 

42

Electromagnetic shielding for mobile phone/computer

8517

70

21

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

43

Public telephone

8517

18

00

V-820

44

VSAT switchboard (base station)

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

0

DTS VSAT

45

4G veNodeB base station system

8517

61

00

eNodeBis developed using the most advanced technologies: Software defined radio (SDR); Self-Organizing network (SON); Simulation auto testing system; Suppots C-RAN (Centralized-RAN); Auto tilt azimuth (Electrical).

46

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

62

30

EPC (Evolved packet core) is a framework for providing converged voice and data on a 4G Long-Term Evolution (LTE) network. EPC includes the following main network nodes: Mobility management entity (MME); Serving gateway (SGW); Packet data node gateway (PGW); Element management system (EMS); Self-organizing network (SON).

47

Optical Network Terminal (ONT)

8517

62

53

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

48

Radio equipment operating in the 2.4 GHz band and using spread spectrum modulation techniques (Smart Box 2, iGate IP001HD, SmartBox 3, Universal IoT GW)

8517

62

59

QCVN 18:2014/BTTTT; QCVN 54:2011/BTTTT.

49

Routing device having radio transceiver with spectrum modulation technique on 2.4/5 GHz band (iGate AP02010H)

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

59

QCVN 18:2014/BTTTT; QCVN 47:2015/BTTTT; QCVN 65:2013/BTTTT.

50

IP Multimedia Subsystem supporting 4G IMS

8517

62

 

MS (IP Multimedia Subsystem) is a converged network architecture that facilitates the development and delivery of multimedia services to users over SIP and IP. IMS allows the convergence of network access technologies (cellular, fixed-line, wifi, etc.) to support the delivery of services. IMS has been standardized with a view to delivering future services in a stable manner. Service Convergence; Network Convergence; Device Convergence. Thanks to the convergence of services and network access technologies, IMS enables mobile network operators to focus on the operation and deployment of new services.

51

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

69

00

P-line

52

Access switchboard system

8517

69

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

53

SA-6PE16 ultrasound transducer

8517

69

 

 

54

Camera and sound modules

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

21

 

55

MDF 5-point protection equipment

8517

70

99

MDF S2000-PTC

56

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

70

99

 

57

V-ADSL modem

8517

70

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

58

Subscriber line inspection tool

8517

70

 

POSTEF DK-2000

59

Optical terminal equipment

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

STM-f, STM-4, STM-16

60

MDF wiring equipment

8517

70

 

From 500 to 5,000 pairs

61

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

70

 

 

62

Telephone wiring cabinet

8517

70

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

63

Subscriber protection box

8517

70

 

DS301; GDT

64

Ground based mobile data terminal equipment

8517

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

ANTC TRACKER V68, QCVN 12: 2010/BTTTT on terminal equipment in GSM system

65

Terminal equipment

8517

 

 

POSTEF-8840, QCVN 22: 2010/BTTTT on ADSL terminal equipment

66

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8517

 

 

QCVN 19: 2010/BTTTT on telecommunications terminal equipment to be connected to double-way analogue subscriber interface in the PSTN

67

Electronic switchboard’s subscriber card

8517

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

68

Single speaker fitted into speaker box

8518

21

 

 

69

Speaker set fitted into one speaker box

8518

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

70

Box-less speaker

8518

29

20

Frequency band ranging from 300 Hz to 3,400 Hz, diameter of less than 50 mm, for telecommunication industry

71

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8518

29

90

 

72

Wired telephone (listening – speaking) combiner

8518

30

40

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

73

Audio frequency electric amplifier

8518

40

 

 

74

Electric sound amplifier set

8518

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

75

Microphone

8518

10

11

Frequency band ranging from 300 Hz to 3,400 Hz, diameter of less than 10 mm and height of less than 3 mm, for telecommunication industry

76

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8521

90

99

This is a vehicle tracking device that is designed for motorcycles and has the following features:

- Real-time location tracking.

- Anti-theft alarm.

- Speed alarm.

- Voltage tracking.

- Device control via SMS.

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

77

Disc for laser reading system, for recreating phenomena that are neither sound nor image (organizational approaches and algorithms)

8523

41

 

Containing Vietnam’s organizational approaches and algorithms from metadata processing solutions for Vietnamese bodies and organizations (processing of investigation data or general investigation data, etc.)

78

Disc for laser reading system, for recreating phenomena that are neither sound nor image (utilized by Vietnamese bodies and organizations)

8523

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

11

Containing Vietnam's technical and scientific algorithms utilized by Vietnamese bodies and organizations (optimal control, identification, encryption, caculation formulas, computer graphics processing, imgage processing, sound processing, etc.)

79

Disc for laser reading system, for recreating phenomena that are neither sound nor image

8523

49

11

It contains source programs created by Vietnamese organizations and individuals. It may be integrated or customized according to software makers’ requests

80

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8523

49

11

Containing Vietnam’s key disc/Illegal reproduction prevention program

81

Disc for laser reading system, for recreating phenomena that are neither sound nor image

8523

49

11

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

82

Other discs for laser reading systems

8523

49

11

Containing Vietnam’s organizational approaches and algorithms from metadata processing solutions for Vietnamese bodies and organizations (processing of investigation data or general investigation data, etc.)

83

Other discs for laser reading systems

8523

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

11

Containing Vietnam’s algorithms and professional procedures from the solutions on the management of personnel, resources, lands, materials, inventories, etc., for Vietnamese bodies and organizations

84

Other discs for laser reading systems

8523

49

11

Containing Vietnam’s algorithms and professional procedures from the solutions on Vietnam’s cipher, security and national defense

85

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8523

49

11

Containing other Vietnam’s algorithms and calculation methods for Vietnamese bodies and organizations

86

Other discs for laser reading systems

8523

49

11

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

87

Other discs for laser reading systems

8523

49

11

Containing Vietnam's digital graphics files (vector and pixel graphics) related to the nation of Vietnam

88

Other discs for laser reading systems

8523

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Containing Vietnam's technical and scientific algorithms utilized by Vietnamese bodies and organizations (optimal control, identification, encryption, caculation formulas, computer graphics processing, imgage processing, sound processing, etc.)

89

Other discs for laser reading systems

8523

49

 

It contains source programs created by Vietnamese organizations and individuals. It may be integrated or customized according to software makers’ requests.

90

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8523

49

 

Containing Vietnam’s key disc/Illegal reproduction prevention program

91

Other discs for laser reading systems

8523

49

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

92

Disc for laser reading system, for recreating phenomena that are neither sound nor image

8523

49

 

Containing Vietnam’s algorithms and professional procedures from the solutions on the management of personnel, resources, lands, materials, inventories, etc., for Vietnamese bodies and organizations

93

Disc for laser reading system, for recreating phenomena that are neither sound nor image

8523

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Containing Vietnam’s algorithms and professional procedures from the solutions on Vietnam’s cipher, security and national defense

94

Disc for laser reading system, for recreating phenomena that are neither sound nor image

8523

49

 

Containing other Vietnam’s algorithms and calculation methods for Vietnamese bodies and organizations

95

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8523

49

 

Containing Vietnam’s codes and standard categories for general use in Vietnam

96

Disc for laser reading system, for recreating phenomena that are neither sound nor image

8523

49

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

97

Other discs for laser reading systems

8523

49

 

Containing Vietnam’s image gallery/photo collections/compressed images of Vietnam

98

 Image transmitting equipment

8525

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

Semi-conductor image transmitting device, UHF power of 100 W to 10 kW, VHF power of 150 W to 1 kW – dual configuaration; portable equipment's power of 5-30 W; DVB-T transmitter’s power of 10-20 W

99

Sound transmitting equipment

8525

50

00

TTE-FM50, QCVN 70:2013/BTTTT on radio wave transmitting equipment specialized for radio broadcast

100

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8525

50

00

Semi-conductor FM stereo transmitter's power of 100 W to 10 kW; portable FM stereo transmitter’s power of 5-30 W

101

Transceiver

8525

60

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

102

Camera (photography equipment)

8525

80

 

 

103

Digital camera and recorder-fitted camera (IP Camera)

8525

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

104

Digital transmitter

8525

50

00

10w/15w/20w DVB - T Transmitter

105

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8525

80

10

 

106

Television decoding and channel binding equipment

8525

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

107

Video controller

8525

 

 

Wired and wireless types

108

Digital microwave equipment

8525

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

4x2, 8x2, 16x2 Mbit/s

109

Digital radio relay system

8525

 

 

 

110

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8525

 

 

VHF/UHF 1GHz – 14GHz bands

111

Microwave transmitter for radio broadcast

8525

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

112

 Short Range Device (SRD) - Radio Equipment

8526

10

90

QCVN 18:2014/BTTTT, QCVN 55:2011/BTTTT

113

 Short Range Device (SRD) - Radio Equipment

8526

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

00

QCVN 73:2013/BTTTT, QCVN 18:2014/BTTTT

114

Ground based radar

8526

10

10

 

115

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8526

91

 

 

116

Radio frequency identification equipment

8526

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

117

Traffic monitoring equipment - iGate-TRl 00- VNPT Tracking

8526

 

 

QCVN 12; QCVN 18:2014/BTTTT; QCVN15

118

Wireless sound transceiver/with microphone input plug/with DC 12V power input plug

8527

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99

Remotely controlled encrypted digital set; power of 50W (25W + 25W), amplification through 2 separate channels, with internal DD-8 card for 8-channel decoding

119

Cathode ray tube screen

8528

41

 

Or HS code: 852849

120

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8528

71

 

For transmission and receipt of IP signals converted to television audio and video; featuring content protection, video on demand, television channel recording, time shift, picture in picture, TV messaging, etc.

121

Specialized digital signal receiver

8528

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

122

Digital receiver (used in DVB T2digital terrestrial television broadcasting (Set Top Box DVB T2): iGate T201-HD, iGate T202-HD

8528

 

 

QCVN 63:2012/BTTTT

123

DVB directional digital transmission antenna system

8529

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

 

124

Specialized VHF/UHF television signal receiver

8529

10

 

46-870 MHz bands

125

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8529

10

 

 

126

Power divider

8529

10

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

127

Double antenna diplexer

8529

10

 

 

128

Antenna filter and amplifier

8529

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

 

Specialized for FM/VHF Band-III/ UHF Band-IV/V

129

Flanged syntonizaion adjuster

8529

10

 

1-5/8";3-1/8"; 4-1/2" - FM/ VHF/ UHF

130

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8529

10

 

For radio broadcast, television broadcast, telephony, radio telegraphy, with maximum power of 500W/connector

131

Remotely controlled 8-channel encoder

8529

90

52

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

132

Diplexer of 2 FM transmitters

8529

90

59

2kW + 2kW; 5kW + 5kW; 10kW + 10kW

133

Diplexer of 2 VHF television transmitters

8529

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

59

2kW + 2kW; 5kW + 5kW; 10kW + 10kW

134

Dual-pump liquid cooling system

8529

90

99

Supporting equipment for television transmitter, including pump controller cabinet, dual heat exchanger, safety control equipment, liquid conduit system, tank and accessories

135

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8529

90

99

 

136

Electronic port converter

8529

90

99

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

137

Sight/sound diplexer with power of 5-10 kW

8529

90

99

UHF/VHF Vision/Sound Diplexer with Output Filter

138

FM amplifier

8529

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99

50W - 300W;

139

UHF Output Filter

8529

90

99

500 W for N-type connector; 1 kW for 7/16" connector; 2 kW for EIA 7/8” connector

140

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8529

90

99

500W W for N-type connector; 1kw kW for 7/16" connector; 2kW kW for EIA 7/8 connector

141

Power module

8529

90

99

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

142

Modulator

8529

90

99

VHF Eciter, UHF Eciter for combined/separate sight and sound analog, 20 W (max)

143

Stereo FM exicter

8529

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

99

Output of 20 W, analog

144

Control unit

8529

90

99

15” LCD (75x25 mm), with integrated power supply

145

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8529

90

99

Output of 1.6 kW, with integrated DC power supply, air cooling unit, plug-and-play module

146

Lightning arrester for power grid

8535

40

00

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

147

Surge arrester

8535

90

90

LPS

148

Lightning arrester for local area network

8535

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

POSTEF PP-RJ45/16

149

Lightning arrester for transmission lines

8535

90

90

POSTEF HSP 10-72V, POSTEF PCX -T43, POSTEF-B180, POSTEF-B480; for the telecommunications industry

150

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8535

 

 

Exdl explosion-proof type. Maximum electric current of 630 A, maximum voltage of 1,200 V.

151

Anti-explosion magnetic starter

8535

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

152

Anti-explosion soft starter and frequency inverter cabinet

8535

 

 

Exdl explosion-proof type. Maximum current of 630 A, maximum output of 1,000 kVA, maximum voltage of 6,000 V.

153

Anti-explosion control cabinet

8536

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

13

Exdl explosion-proof type

154

Circuit breakers (inland)

8536

20

 

U= up to 500 V; I= up to 600 A

155

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8536

30

 

With 10 - 40 poles

156

Multi-level lightning arrester

8536

30

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

157

Surge suppresor

8536

30

 

1stand 2ndlevels capable of high current

158

Fiber optic closure

8536

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

PMO-12/72 FO

159

High frequency RF connector

8536

90

19

In-out connector

160

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8536

90

19

 

161

Junction box

8536

90

22

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

162

Subscriber line connection box

8536

90

22

UD

163

REF cable connector

8536

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

29

UY2; UY-POSTEF

164

Line splitter of iron and composite materials

8536

90

29

 

165

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8536

90

93

1 pair of grease-filled cables (Bl-1), 10 pairs of grease-filled cables (Bl-10), SL10 cables, PO-10 cables (IDC102), subscriber’s lines (PO-IDF and PO-ID)

166

Telecommunication equipment protection cabinet

8537

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

167

Semiconductor photoreceptor, including solar cells assembled or not assembled in modules or panels; and luminescent diode

8541

40

 

 

168

LAN data cable

8544

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

19 or 29

 

169

Optical fiber cable

8544

70

 

TCVN 8665:2011 (Optical transmission technology, including submarine telephone cable, telegraphic cable and communications cable)

170

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8544

42

11 and 19

For telecommunications industry, with maximum voltage of 80 V

171

Plastic coated electric wire, with maximum cross-section area of 300 mm2

8544

42

19

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

172

Submarine telephone cable, telegraphic cable and communications cable

8544

42

21

For telecommunications industry, with voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 V

173

Cable insulated with plastics, with maximum cross-section area of 300 mm2

8544

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

90

For telecommunications industry, with voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 V

174

Plastic coated electric wire

8544

42

90

For telecommunications industry, with voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 V

175

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

8544

49

31

For telecommunications industry, with voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 V

176

Telephone subscriber line

8544

 

 

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

177

AC-V1 power warning

9032

89

39

Length x width x depth: 135x55x35 mm. Installed in case screws are drilled into wall and changeover switch box is used or installed in an appropriate box.

178

Automatic Transfer Switch (ATS)

9032

...

...

...

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký Thành Viên TVPLPro để sử dụng được đầy đủ các tiện ích gia tăng liên quan đến nội dung TCVN.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT:(028) 3930 3279DĐ:0906 22 99 66

39

ATS 1 PHASE/3 PHASES. Input voltage: 90÷250 VAC. ATS is a device that automatically selects a grid power source or generator power source to conduct the power to BTS. It automatically controls and uses the generator power source when DC LOW signal coming from the DC power supply box of BTS is foundor automatically controls 2 generators that operate alternately. Maximum load current: 60A. Source input voltage: - 48VDC VAC. AC/DC voltage measurement. AUTO/OFF/MANUAL operation. Operational modes: GRID+GEN; GEN1+GEN2. Interface: LCD/Keyboard/LED/Switch. Ability to operate independently: Yes

 

 

Từ khóa:
01/2018/TT-BKHDTThông tư 01/2018/TT-BKHDTThông tư số 01/2018/TT-BKHDTThông tư 01/2018/TT-BKHDT của Bộ Kế hoạch và Đầu tưThông tư số 01/2018/TT-BKHDT của Bộ Kế hoạch và Đầu tưThông tư 01 2018 TT BKHDT của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Nội dung đang được cập nhật.
Văn bản gốc đang được cập nhật.

Được hướng dẫn ()Xem thêmẨn bớt

    Bị hủy bỏ ()Xem thêmẨn bớt

      Được bổ sung ()Xem thêmẨn bớt

        Đình chỉ ()Xem thêmẨn bớt

          Bị đình chỉ ()Xem thêmẨn bớt

            Bị đinh chỉ 1 phần ()Xem thêmẨn bớt

              Bị quy định hết hiệu lực ()Xem thêmẨn bớt

                Bị bãi bỏ ()Xem thêmẨn bớt

                  Được sửa đổi ()Xem thêmẨn bớt

                    Được đính chính ()Xem thêmẨn bớt

                      Bị thay thế ()Xem thêmẨn bớt

                        Được điều chỉnh ()Xem thêmẨn bớt

                          Được dẫn chiếu ()Xem thêmẨn bớt

                            Văn bản hiện tại

                            Số hiệu01/2018/TT-BKHDT
                            Loại văn bảnThông tư
                            Cơ quanBộ Kế hoạch và Đầu tư
                            Ngày ban hành30/03/2018
                            Người kýNguyễn Chí Dũng
                            Ngày hiệu lực 15/05/2018
                            Tình trạng Hết hiệu lực

                            Hướng dẫn ()Xem thêmẨn bớt

                              Hủy bỏ ()Xem thêmẨn bớt

                                Bổ sung ()Xem thêmẨn bớt

                                  Đình chỉ 1 phần ()Xem thêmẨn bớt

                                    Quy định hết hiệu lực ()Xem thêmẨn bớt

                                      Bãi bỏ ()Xem thêmẨn bớt

                                        Sửa đổi ()Xem thêmẨn bớt

                                          Đính chính ()Xem thêmẨn bớt

                                            Thay thế ()Xem thêmẨn bớt

                                              Điều chỉnh ()Xem thêmẨn bớt

                                                Dẫn chiếu ()Xem thêmẨn bớt

                                                  Văn bản gốc đang được cập nhật
                                                  Tải văn bản Tiếng Việt (Word)

                                                  Tóm tắt văn bản

                                                  Số hiệu01/2018/TT-BKHDT
                                                  Loại văn bảnThông tư
                                                  Cơ quanBộ Kế hoạch và Đầu tư
                                                  Ngày ban hành30/03/2018
                                                  Người kýNguyễn Chí Dũng
                                                  Ngày hiệu lực 15/05/2018
                                                  Tình trạng Hết hiệu lực
                                                  Tra cứu mã số thuế doanh nghiệp

                                                  Tin pháp luật

                                                  • Thuê trọ nhưng không đăng ký tạm trú, sinh viên bị xử phạt như thế nào?
                                                  • Thu nhập từ lãi gửi tiền ở các tổ chức tín dụng có phải nộp thuế thu nhập cá nhân hay không?
                                                  • Hành vi lấn chiếm vỉa hè sẽ bị xử phạt như thế nào?
                                                  • Đi xem phim và quay lén lại đăng lên mạng xã hội có bị xử phạt không

                                                  Media Luật

                                                  • VIDEO: Cảnh Sát Giao Thông Không Còn Công Khai Kế Hoạch Tuần Tra Giao Thông Từ 15/9/2023
                                                  • VIDEO: Nóng, Cảnh sát giao thông được mặc thường phục để dừng xe từ 15/9/2023
                                                  • VIDEO: Nóng, Từ ngày 15/09/2023 không cần mang giấy tờ xe khi tham gia giao thông
                                                  • VIDEO: Hiện nay ai có thẩm quyền cấp sổ đỏ?

                                                  Mục lục

                                                    Dữ Liệu Pháp Luật

                                                    Cổng tra cứu văn bản pháp luật, bản án, án lệ và bộ công cụ pháp lý trực tuyến — cập nhật nhanh, chính xác, đáng tin cậy.

                                                    Liên hệ hỗ trợ[email protected]

                                                    Tra cứu

                                                    • Văn bản pháp luật
                                                    • Bản án & Án lệ
                                                    • Biểu mẫu
                                                    • Tin văn bản
                                                    • Chính sách mới

                                                    Công cụ tiện ích

                                                    • Tính lương
                                                    • Tính thuế TNCN
                                                    • Tra cứu mã số thuế
                                                    • Tra cứu mã ngành nghề
                                                    • Xem tất cả công cụ

                                                    Về chúng tôi

                                                    • Giới thiệu
                                                    • Nền tảng Vi-Office
                                                    • Sơ đồ website

                                                    Pháp lý rõ ràng,
                                                    công việc nhẹ nhàng

                                                    Cập nhật văn bản mới, công cụ hữu ích và nhiều tính năng hỗ trợ khác.

                                                    © 2026 Công ty Cổ phần Giải pháp Vi-OfficeMã số thuế: 0109181523

                                                    Giới thiệuSơ đồ website
                                                    văn bản pháp luật liên quan