Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá
Dụng cụ cầm tay cụ thể là: búa, kìm, cái cưa, cái dũa, cái cuốc, cái cuốc chim, chìa vặn đai ốc, cái bào, cái xẻng, cái tua vít, cái tán đinh, dụng cụ để chuội và hồ vải (dụng cụ cầm tay), cái muôi để múc, cái kìm để đóng đinh, cái khoan tay, cái cuốc để đào lỗ, cái búa đóng cọc, dụng cụ nhổ đinh, cái thuổng, cái cuốc xới để rẫy cỏ, cái cào cỏ; bình phun thuốc trừ sâu (dụng cụ cầm tay); cái kéo; cái nhíp; cái rìu; dụng cụ để khắc trạm (dụng cụ cầm tay); cái nạo hoa quả; cái kích (đòn bẩy-dụng cụ cầm tay); đá mài (dụng cụ cầm tay); dây da để mài dao (dụng cụ cầm tay); cái gắp đường; dụng cụ để cắt (dụng cụ cầm tay); dao thái rau; cái mở hộp không chạy điện (dung cụ cầm tay); bộ đồ ăn trên bàn cụ thể là: dao, dĩa và thìa; cái dũa móng tay; cái bấm móng tay.
Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.